Viễn Thông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
telecommunication, telecommunications, telecommunication là các bản dịch hàng đầu của "viễn thông" thành Tiếng Anh.
viễn thông + Thêm bản dịch Thêm viễn thôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
telecommunication
nounDịch vụ bưu chính viễn thông giảm 1,3% .
Post and telecommunications decreased by 1.3 percent .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
telecommunications
nounDịch vụ bưu chính viễn thông giảm 1,3% .
Post and telecommunications decreased by 1.3 percent .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viễn thông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viễn thông + Thêm bản dịch Thêm Viễn thôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
telecommunication
nountransmission of information between locations using electromagnetics
Dịch vụ bưu chính viễn thông giảm 1,3% .
Post and telecommunications decreased by 1.3 percent .
wikidata
Bản dịch "viễn thông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cục Viễn Thông Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cục Viễn Thông - Ministry Of Information And Communications
-
Cục Viễn Thông (Việt Nam) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"cục Viễn Thông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 14 Cục Viễn Thông Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Cục Viễn Thông Tiếng Anh Là Gì
-
Cục Viễn Thông Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "cục Viễn Thông" - Là Gì?
-
Thành Lập Cục Viễn Thông
-
VIỄN THÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cục Viễn Thông
-
Chức Năng Nhiệm Vụ - Thông Tin Chi Tiết
-
Thành Lập Cục Viễn Thông - Khoa Học-Công Nghệ - Báo Quảng Ngãi
-
Cục Viễn Thông | Thông Tin đấu Thầu - DauThau.INFO
-
Viễn Thông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe