VIỆN TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
VIỆN TRỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từviện trợ
aid
viện trợhỗ trợtrợ giúpcứu trợgiúp đỡassistance
hỗ trợtrợ giúpsự trợ giúpgiúp đỡviện trợreinforcements
tăng cườnggia cốcủng cốcốt thépgia cườngviện quântăng việntiếp việnviện trợaids
viện trợhỗ trợtrợ giúpcứu trợgiúp đỡaided
viện trợhỗ trợtrợ giúpcứu trợgiúp đỡaiding
viện trợhỗ trợtrợ giúpcứu trợgiúp đỡreinforcement
tăng cườnggia cốcủng cốcốt thépgia cườngviện quântăng việntiếp việnviện trợ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hospital Assistance Continued.Tại sao viện trợ đến chậm?
Why is aid slow to arrive?Họ yêu cầu Hoa Kỳ chấm dứt viện trợ cho Israel.
Demand that the U.S. cut off aid to Israel.Về vấn đề viện trợ, chúng tôi có ý kiến như sau.
With regard to aid, we have the following thoughts.Chiếc phi cơ này đang chở hàng viện trợ tới Sudan.
The plane was carrying relief aid to Sudan.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtrợ lý ảo Sử dụng với động từhệ thống hỗ trợdịch vụ hỗ trợchương trình hỗ trợnhân viên hỗ trợvai trò hỗ trợmạng lưới hỗ trợnhận trợ giúp tài liệu hỗ trợthiết bị hỗ trợtrung tâm hỗ trợHơnSử dụng với danh từtrợ lý viện trợbổ trợtrợ lý google vòng tài trợtrợ giảng tiền tài trợphó trợ lý gói viện trợviện trợ của mỹ HơnÔng đã đưa ra gói viện trợ 500 triệu USD cho Nicaragua.
He instituted an aid package of US$500 million for Nicaragua.Vậy sao chúng ta khôngnghĩ cách sử dụng một vài khoản viện trợ.
So why don't we think of using some of this aid?Thổ Nhĩ Kỳ cử tàu hàng viện trợ đầu tiên tới Qatar.
Turkey sends first cargo ship with aid for Qatar.Nếu mục tiêu đạt được thìsẽ có gần 625,000 người được viện trợ.
If the goal is reached,nearly 625,000 people would be aided.Nhật Bản cho phép viện trợ quân đội nước ngoài.
It allows Japan to provide assistance to foreign armed.Theo ông,Mỹ đang gửi 47 triệu USD viện trợ đến Gaza.
The US said it would provide $47 million in humanitarian assistance to Gaza.Truman đã đề nghị viện trợ 400 triệu USD cho hai quốc gia này.
Truman requested $400 million in assistance for the two nations.Hơn một năm đã trôi qua kể từ lúc nhiệm vụ viện trợ bắt đầu.
More than a year had passed since the start of the reinforcement mission.Thật may là bạn bè đã gửi viện trợ trà Yorkshire cho tôi.
Fortunately, my friends all sent over Yorkshire Tea reinforcements.Số tiền viện trợ thay đổi từ 390 đến 420 một nghìn yên.
The amount of the aid varies from 390 to 420 one thousand yen.Zimbabwe tìm kiếm 613 triệu USD viện trợ sau hạn hán, bão.
Zimbabwe seeks $613 million aid from donors after drought, cyclone.Nhà cung cấp viện trợ được chỉ định này cũng phải được huấn luyện mầm bệnh từ máu.
This designated first-aid provider must also have blood-borne pathogen training.Với Assad là sự chấm dứt viện trợ cho phiến quân chống chính phủ.
For Assad, the cessation of all aid to anti-government rebels.Chính phủ Bắc Ireland yêu cầu Lục quân Anh viện trợ cảnh sát.
The Northern Ireland government requested the British Army to aid the police.Trung Quốc là nước viện trợ và đối tác giao thương lớn nhất của Lào;
China is Laos' biggest aid donor and largest trading partner;Chính quyền( Mỹ)sẽ rút 255 triệu USD viện trợ cho Pakistan.
The administration is withholding $255 million in assistance to Pakistan.Trung Quốc là nhà cung cấp viện trợ nước ngoài lớn nhất cho Campuchia kể từ 2010.
China has been Cambodia's top foreign aid donor since 2010.Tạo hoặc tham gia vào một Legion gồm những game thủ mạnh và nhận viện trợ từ những thành viên khác.
Create or join a Legion of powerful players and get reinforcements from its other members.Chavez cũng cáo buộc Hoa Kỳ viện trợ cho một cuộc đảo chính đã cố gắng chống lại chính phủ của ông hồi năm 2002.
Chavez also accused the U.S. of aiding in an attempted coup against his government in 2002.Tuy nhiên,ông khẳng định ông không tìm kiếm viện trợ trong cửa sổ chuyển giao tháng Giêng.
However, he insisted he isn't looking for reinforcements in the January transfer window.Nếu viện trợ từ Vương Đô tới trước khi ta kịp chiếm lâu đài… chúng ta sẽ kẹt giữa quân của Tywin và biển.
If reinforcements arrive from King's Landing before we take the castle… we will be caught between Tywin's army and the sea.Shirai dịch chuyển xung quanh để đảm bảo là không còn nhân viên nào,nhưng họ không biết khi nào viện trợ sẽ đến.
Shirai teleported around to make sure no more officials were around,but they had no idea when reinforcements would arrive.Nepal từng viện trợ Trung Quốc sau Động đất Tứ Xuyên 2008, và Trung Quốc cung cấp viện trợ kinh tế cho cơ sở hạ tầng của Nepal.
Nepal has aided China in the aftermath of the 2008 Sichuan earthquake, and China has provided economic assistance for Nepali infrastructure.Sản phẩm có nhãn là" 100% hữu cơ" phải chứa các thành phần hữu cơ sản xuất chỉ vàxử lý viện trợ, không bao gồm nước và muối.
Products labeled“100% organic” must contain only organically produced ingredients andprocessing aids, excluding water and salt.Một quốc gia rất hiếm khi bắt dân thường nhập ngũ vàgửi họ đi viện trợ, và họ cũng hiểu tình hình của vương quốc Rozeria.
It was rare for a country to conscript the common people andsend them as a reinforcement, and they also understood the situation within the Rozeria Kingdom.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5541, Thời gian: 0.0293 ![]()
![]()
viện tiêu chuẩn và công nghệ quốc giaviện trợ an ninh

Tiếng việt-Tiếng anh
viện trợ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Viện trợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
viện trợ nhân đạohumanitarian aidhumanitarian assistancehumanitarian reliefhumanitarian helpviện trợ quân sựmilitary aidmilitary assistanceviện trợ nước ngoàiforeign aidforeign assistanceviện trợ tài chínhfinancial aidviện trợ phát triểndevelopment aiddevelopment assistancedevelopmental aidviện trợ lương thựcfood aidfood assistanceviện trợ kinh tếeconomic aideconomic assistancegói viện trợaid packageassistance packageaid packagesviện trợ của mỹamerican aidcắt viện trợcutting aidcung cấp viện trợ nhân đạoproviding humanitarian aidto deliver humanitarian aidngân sách viện trợaid budgetviện trợ y tếmedical aidhealth assistancemedical assistanceviện trợ dân chủdemocracy aiddemocracy-aidviện trợ nhà nướcstate aidviện trợ không hoàn lạinon-refundable aidviện trợ và đầu tưaid and investmentcắt giảm viện trợaid cutsviện trợ của trung quốcchinese aidviện trợ mỹU.S. aidTừng chữ dịch
việndanh từinstitutehospitalacademyinstitutionhousetrợdanh từaidsupportassistanceassistanttrợđộng từhelp STừ đồng nghĩa của Viện trợ
hỗ trợ trợ giúp giúp đỡ sự trợ giúp cứu trợ aid assistanceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Viện Trợ Trong Tiếng Anh
-
VIỆN TRỢ - Translation In English
-
VIỆN TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Viện Trợ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Viện Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHOẢN VIỆN TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'viện Trợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Viện Trợ Bằng Tiếng Anh
-
"viện Trợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "các Cơ Quan Viện Trợ Nước Ngoài" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "viện Trợ Quốc Tế" - Là Gì?
-
Phân Biệt "aid", "help" Và "assist" - Langmaster
-
Search Results For 【mes】Viện Trợ Nước Ngoài Mới Cho Các ...
-
[DOC] Chương Trình Viện Trợ Không Hoàn Lại Cấp Cơ Sở Của Chính Phủ Nhật ...