Viết Hoa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "viết hoa" into English
capital, majuscular, majuscule are the top translations of "viết hoa" into English.
viết hoa + Add translation Add viết hoaVietnamese-English dictionary
-
capital
nounPhần này có thể, hoặc nên viết hoa.
This could be, or should be, capitalized on.
GlosbeMT_RnD -
majuscular
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
majuscule
noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "viết hoa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "viết hoa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Viết Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
VIẾT HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Viết Hoa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"chữ Viết Hoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'viết Hoa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
VIẾT HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VIẾT HOA - Translation In English
-
Tổng Hợp Quy Tắc Viết Hoa Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Chữ Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quy Tắc Viết Hoa Trong Tiếng Anh - Elight Education
-
Viết Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Viết Hoa Tiếng Anh Là Gì
-
Các Từ Viết Hoa Trong Tiếng Anh - Paris English
-
Viết Hoa Tiếng Anh Là Gì
-
Quy Tắc Viết Hoa Trong Tiếng Anh - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng