Viết Khoảng 100 động Từ Bất Quy Tắc Help Me! - Hoc24
HOC24
Lớp học Học bài Hỏi bài Giải bài tập Đề thi ĐGNL Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng- Tìm kiếm câu trả lời Tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của bạn
Lớp học
- Lớp 12
- Lớp 11
- Lớp 10
- Lớp 9
- Lớp 8
- Lớp 7
- Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
Môn học
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Đạo đức
- Tự nhiên và xã hội
- Khoa học
- Lịch sử và Địa lý
- Tiếng việt
- Khoa học tự nhiên
- Hoạt động trải nghiệm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Chủ đề / Chương
Bài học
HOC24
Khách vãng lai Đăng nhập Đăng ký Khám phá Hỏi đáp Đề thi Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng - Tất cả
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Câu hỏi
Hủy Xác nhận phù hợp Chọn lớp Tất cả Lớp 12 Lớp 11 Lớp 10 Lớp 9 Lớp 8 Lớp 7 Lớp 6 Lớp 5 Lớp 4 Lớp 3 Lớp 2 Lớp 1 Môn học Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Tiếng anh Lịch sử Địa lý Tin học Công nghệ Giáo dục công dân Tiếng anh thí điểm Đạo đức Tự nhiên và xã hội Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng việt Khoa học tự nhiên Hoạt động trải nghiệm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Giáo dục kinh tế và pháp luật Mới nhất Mới nhất Chưa trả lời Câu hỏi hay
Phạm Thị Mỹ Duyên 7 tháng 2 2018 lúc 17:49 viết khoảng 100 động từ bất quy tắc
help me!
Lớp 6 Tiếng anh thí điểm Looking Back Những câu hỏi liên quan
- Cure whip
Hãy viết 50 động từ bất quy tắc.
Help me!!!!!!
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 4 0
Gửi Hủy
Đào Trần Tuấn Anh 26 tháng 7 2018 lúc 9:03 | Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa của động từ | |
| 1 | abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| 2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
| 3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| 4 | be | was/were | been | thì, là, bị. ở |
| 5 | bear | bore | borne | mang, chịu dựng |
| 6 | become | became | become | trở nên |
| 7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
| 8 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| 10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 11 | beset | beset | beset | bao quanh |
| 12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| 13 | bid | bid | bid | trả giá |
| 14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 16 | blow | blew | blown | thổi |
| 17 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| 19 | bring | brought | brought | mang đến |
| 20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| 21 | build | built | built | xây dựng |
| 22 | burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| 23 | buy | bought | bought | mua |
| 24 | cast | cast | cast | ném, tung |
| 25 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
| 26 | chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng chửi |
| 27 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| 28 | cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ, tách hai |
| 29 | cleave | clave | cleaved | dính chặt |
| 30 | come | came | come | đến, đi đến |
| 31 | cost | cost | cost | có giá là |
| 32 | crow | crew/crewed | crowed | gáy (gà) |
| 33 | cut | cut | cut | cắt, chặt |
| 34 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| 35 | dig | dug | dug | dào |
| 36 | dive | dove/ dived | dived | lặn; lao xuống |
| 37 | drew | drew | drawn | vẽ; kéo |
| 38 | dream | dreamt/ dreamed | dreamt/ dreamed | mơ thấy |
| 39 | drink | drank | drunk | uống |
| 40 | drive | drove | driven | lái xe |
| 41 | dwell | dwelt | dwelt | trú ngụ, ở |
| 42 | eat | ate | eaten | ăn |
| 43 | fall | fell | fallen | ngã; rơi |
| 44 | feed | fed | fed | cho ăn; ăn; nuôi; |
| 45 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 46 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 47 | find | found | found | tìm thấy; thấy |
| 48 | flee | fled | fled | chạy trốn |
| 49 | fling | flung | flung | tung; quang |
| 50 | fly | flew | flown | bay |
Gửi Hủy
Nguyệt | 1 | awake | awoke | awoken | tỉnh táo |
| 2 | be | was, were | been | được |
| 3 | beat | beat | beaten | đánh bại |
| 4 | become | became | become | trở thành |
| 5 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 6 | bend | bent | bent | uốn cong |
| 7 | bet | bet | bet | đặt cược |
| 8 | bid | bid | bid | thầu |
| 9 | bite | bit | bitten | cắn |
| 10 | blow | blew | blown | thổi |
| 11 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 12 | bring | brought | brought | mang lại |
| 13 | broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng |
| 14 | build | built | built | xây dựng |
| 15 | burn | burned/burnt | burned/burnt | ghi |
| 16 | buy | bought | bought | mua |
| 17 | catch | caught | caught | bắt |
| 18 | choose | chose | chosen | chọn |
| 19 | come | came | come | đến |
| 20 | cost | cost | cost | phải trả, trị giá |
| 21 | cut | cut | cut | cắt |
| 22 | dig | dug | dug | đào |
| 23 | do | did | done | làm |
| 24 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 25 | dream | dreamed/dreamt | dreamed/dreamt | mơ |
| 26 | drive | drove | driven | lái xe |
| 27 | drink | drank | drunk | uống |
| 28 | eat | ate | eaten | ăn |
| 29 | fall | fell | fallen | giảm |
| 30 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 31 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 32 | find | found | found | tìm |
| 33 | fly | flew | flown | bay |
| 34 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 35 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 36 | freeze | froze | frozen | làm đóng băng |
| 37 | get | got | got | có được |
| 38 | give | gave | given | cung cấp cho |
| 39 | go | went | gone | đi |
| 40 | grow | grew | grown | phát triển |
| 41 | hang | hung | hung | treo |
| 42 | have | had | had | có |
| 43 | hear | heard | heard | nghe |
| 44 | hide | hid | hidden | ẩn |
| 45 | hit | hit | hit | nhấn |
| 46 | hold | held | held | tổ chức |
| 47 | hurt | hurt | hurt | tổn thương |
| 48 | keep | kept | kept | giữ |
| 49 | know | knew | known | biết |
| 50 | lay | laid | laid | đặt |
Gửi Hủy
Dương Lam Hàng ĐỘng từ nguyên mẫu - Qúa khứ đơn - Qúa khứ phân từ - Nghĩa của từ
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa của động từ | |
| 1 | abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| 2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
| 3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| 4 | be | was/were | been | thì, là, bị. ở |
| 5 | bear | bore | borne | mang, chịu dựng |
| 6 | become | became | become | trở nên |
| 7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
| 8 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| 10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 11 | beset | beset | beset | bao quanh |
| 12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| 13 | bid | bid | bid | trả giá |
| 14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 16 | blow | blew | blown | thổi |
| 17 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| 19 | bring | brought | brought | mang đến |
| 20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| 21 | build | built | built | xây dựng |
| 22 | burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| 23 | buy | bought | bought | mua |
| 24 | cast | cast | cast | ném, tung |
| 25 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
| 26 | chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng chửi |
| 27 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| 28 | cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ, tách hai |
| 29 | cleave | clave | cleaved | dính chặt |
| 30 | come | came | come | đến, đi đến |
| 31 | cost | cost | cost | có giá là |
| 32 | crow | crew/crewed | crowed | gáy (gà) |
| 33 | cut | cut | cut | cắt, chặt |
| 34 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| 35 | dig | dug | dug | dào |
| 36 | dive | dove/ dived | dived | lặn; lao xuống |
| 37 | drew | drew | drawn | vẽ; kéo |
| 38 | dream | dreamt/ dreamed | dreamt/ dreamed | mơ thấy |
| 39 | drink | drank | drunk | uống |
| 40 | drive | drove | driven | lái xe |
| 41 | dwell | dwelt | dwelt | trú ngụ, ở |
| 42 | eat | ate | eaten | ăn |
| 43 | fall | fell | fallen | ngã; rơi |
| 44 | feed | fed | fed | cho ăn; ăn; nuôi; |
| 45 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 46 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 47 | find | found | found | tìm thấy; thấy |
| 48 | flee | fled | fled | chạy trốn |
| 49 | fling | flung | flung | tung; quang |
| 50 | fly | flew | flown | bay |
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- lôi hữu thiên tài
chia các động từ sau thành 2 cột: có quy tắc và bất quy tắc sau đó viết dạng thức của các động từ:arive, eat, teach, remember, talk, send, give, help, return
HELP ME
Gửi Hủy
Phạm Ngọc Cát Tường 9 tháng 1 2017 lúc 19:08 Có quy tắc:
arrive => arrived
remember => remembered
talk => talked
help => helped
return => returned
Bất quy tắc:
eat => ate
teach => taught
send => sent
give => gave
Đúng 0 Bình luận (2)
Gửi Hủy
Hà Thị Mai Hương 9 tháng 1 2017 lúc 19:18 | Regular Verb( động từ theo quy tắc) | Irregular Verb(động từ bất quy tắc |
| Arrive | eat |
| Remember | teach |
| talk | send |
| help , return | give |
Dạng thức:
arrive => arrived give => gave =>given
eat => ate => eaten help => helped
teach => taught => taught return => returned
remember => remembered
talk => talked
send => sent =>sent
Những động từ theo quy tắc thì mình chỉ viết 1 lần thôi nhé!!!
Chúc bạn học tốt!!!
Đúng 0 Bình luận (3)
Gửi Hủy
- Đức Kiên
-
cho tui một cái bảng động từ bất quy tắc ở quá khứ ( khoảng 90-100 từ )
tui cần gấp do mai thì rồi
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh 1 2
Gửi Hủy
Nguyễn Ngọc Gia Huy 

Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- tran thi kim anh
Viết 10 động từ bất quy tắc
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 1 0
Gửi Hủy
võ doãn nhật phong 1 tháng 2 2018 lúc 14:06 buy-bought drink-drank
think-thought sing-sang
go-went eat-ate
run-ran speak-spoke
sing-sang read-read
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Anh Nguyễn
viết 20 động từ bất quy tắc
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 7 0
Gửi Hủy
quách anh thư 30 tháng 1 2018 lúc 21:48 | Nguyên mẫu | Quá khư đơn | Quá khứ phân từ | Ý nghĩa thường gặp nhất | |
| 1 | awake | awoke | awoken | tỉnh táo |
| 2 | be | was, were | been | được |
| 3 | beat | beat | beaten | đánh bại |
| 4 | become | became | become | trở thành |
| 5 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 6 | bend | bent | bent | uốn cong |
| 7 | bet | bet | bet | đặt cược |
| 8 | bid | bid | bid | thầu |
| 9 | bite | bit | bitten | cắn |
| 10 | blow | blew | blown | đòn |
| 11 | break | broke | broken | nghỉ |
| 12 | bring | brought | brought | mang lại |
| 13 | broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng |
| 14 | build | built | built | xây dựng |
| 15 | burn | burned/burnt | burned/burnt | ghi |
| 16 | buy | bought | bought | mua |
| 17 | catch | caught | caught | bắt |
| 18 | choose | chose | chosen | chọn |
| 19 | come | came | come | đến |
| 20 | cost | cost | cost | chi phí |
| 21 | cut | cut | cut | cắt |
Gửi Hủy
Nu Hoang Bang Gia 30 tháng 1 2018 lúc 21:48 | Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa của động từ | |
| 1 | abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| 2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
| 3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| 4 | be | was/were | been | thì, là, bị. ở |
| 5 | bear | bore | borne | mang, chịu dựng |
| 6 | become | became | become | trở nên |
| 7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
| 8 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| 10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 11 | beset | beset | beset | bao quanh |
| 12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| 13 | bid | bid | bid | trả giá |
| 14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 16 | blow | blew | blown | thổi |
| 17 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| 19 | bring | brought | brought | mang đến |
| 20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
Gửi Hủy
Ahwi | be | was/were | been | thì, là, bị, ở |
| bear | bore | born | mang, chịu dựng |
| beat | beat | beaten | đánh đập |
| become | became | become | trở nên |
| befall | befell | befallen | xảy ra, xảy đến |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| bend | bent | bent | bẻ cong |
| beset | beset | beset | bao quanh |
| bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| bid | bid | bid | trả giá |
| bide | bided/bode | bided/bidden | chờ đợi |
| bind | bound | bound | buộc, trói |
| bite | bit | bitten | cắn |
| bleed | bled | bled | chảy máu |
| bless | blessed/blest | blessed/blest | ban phúc |
| blow | blew | blown | thổi |
| break | broke | broken | đập vỡ |
| breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| bring | brought | brought | mang đến |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh, phát sóng |
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Ngoc Anh
1.Cho dạng đúng của động từ thì quá khứ đơn, dùng bảng động từ bất quy tắc nếu cần.
V | V-ed | V | V-ed |
meet (gặp) |
| enjoy (thích) |
|
help (giúp đỡ) |
| drive (lái xe) |
|
speak (nói) |
| plan (kế hoạch) |
|
live (sống) |
| put (đặt) |
|
write (viết) |
| stop (dừng lại) |
|
study (học) |
| sing (hát) |
|
do (làm) |
| agree (đồng ý) |
|
cry (khóc) |
| sit (ngói) |
|
stand (đứng) |
| borrow (mượn) |
|
play (chơi) |
| run (chạy) |
|
stay (ở) |
| begin (bất đầu) |
|
ask (hỏi) |
| break (làm vỡ) |
|
laugh (cười) |
| bring (mang theo) |
|
try (cố gắng) |
| build (xây) |
|
tidy (dọn dẹp) |
| buy (mua) |
|
Gửi Hủy
Nguyễn Minh Anh met
helped
spoke
lived
wrote
studied
did
cried
stood
played
stayed
asked
laughed
tried
tidied
enjoyed
drove
planned
put
stopped
sang
agreed
sat
borrowed
ran
began
broke
brought
built
bought
Đúng 3 Bình luận (0)
Gửi Hủy
︵✰Ah 1.Cho dạng đúng của động từ thì quá khứ đơn, dùng bảng động từ bất quy tắc nếu cần.
V | V-ed | V | V-ed |
meet (gặp) | met | enjoy (thích) | enjoyed |
help (giúp đỡ) | helped | drive (lái xe) | drove |
speak (nói) | spoke | plan (kế hoạch) | planned |
live (sống) | live | put (đặt) | put |
write (viết) | wrote | stop (dừng lại) | stopped |
study (học) | studies | sing (hát) | sang |
do (làm) | did | agree (đồng ý) | agreed |
cry (khóc) | cried | sit (ngói) | sit |
stand (đứng) | stood | borrow (mượn) | borrowed |
play (chơi) | played | run (chạy) | ran |
stay (ở) | stayed | begin (bất đầu) | began |
ask (hỏi) | asked | break (làm vỡ) | broke |
laugh (cười) | laughed | bring (mang theo) | brought |
try (cố gắng) | tried | build (xây) | built |
tidy (dọn dẹp) | tidied | buy (mua) | bought |
Gửi Hủy
- Chi Đào
các bạn coppy trên mạng cho mình động từ bất quy tắc và động từ không bất quy tắc với! mình cảm ơn
Xem chi tiết Lớp 4 Tiếng anh 5 0
Gửi Hủy
ᴠʟᴇʀ Thế tay bn ko tự copy đc à(=?
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Keiko Hashitou bn có tay có chân sao ko tự lm đi
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
TH Lý Thái Tổ - Lớp 4A6... 28 tháng 3 2022 lúc 11:15 chắc bn ko biết copy
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Dương Lê Vi Cầm
hãy viết giùm mk 150 động từ bất quy tắc thường gặp .
Xem chi tiết Lớp 9 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 3 0
Gửi Hủy
BUI THI HOANG DIEP 18 tháng 8 2018 lúc 9:55 mình chỉ có bảng 91 từ thôi
| Nguyên mẫu | Quá khư đơn | Quá khứ phân từ | Ý nghĩa thường gặp nhất | |
| 1 | awake | awoke | awoken | tỉnh táo |
| 2 | be | was, were | been | được |
| 3 | beat | beat | beaten | đánh bại |
| 4 | become | became | become | trở thành |
| 5 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 6 | bend | bent | bent | uốn cong |
| 7 | bet | bet | bet | đặt cược |
| 8 | bid | bid | bid | thầu |
| 9 | bite | bit | bitten | cắn |
| 10 | blow | blew | blown | đòn |
| 11 | break | broke | broken | nghỉ |
| 12 | bring | brought | brought | mang lại |
| 13 | broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng |
| 14 | build | built | built | xây dựng |
| 15 | burn | burned/burnt | burned/burnt | ghi |
| 16 | buy | bought | bought | mua |
| 17 | catch | caught | caught | bắt |
| 18 | choose | chose | chosen | chọn |
| 19 | come | came | come | đến |
| 20 | cost | cost | cost | chi phí |
| 21 | cut | cut | cut | cắt |
| 22 | dig | dug | dug | đào |
| 23 | do | did | done | làm |
| 24 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 25 | dream | dreamed/dreamt | dreamed/dreamt | mơ |
| 26 | drive | drove | driven | ổ đĩa |
| 27 | drink | drank | drunk | uống |
| 28 | eat | ate | eaten | ăn |
| 29 | fall | fell | fallen | giảm |
| 30 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 31 | fight | fought | fought | cuộc chiến |
| 32 | find | found | found | tìm |
| 33 | fly | flew | flown | bay |
| 34 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 35 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 36 | freeze | froze | frozen | đóng băng |
| 37 | get | got | got | có được |
| 38 | give | gave | given | cung cấp cho |
| 39 | go | went | gone | đi |
| 40 | grow | grew | grown | phát triển |
| 41 | hang | hung | hung | treo |
| 42 | have | had | had | có |
| 43 | hear | heard | heard | nghe |
| 44 | hide | hid | hidden | ẩn |
| 45 | hit | hit | hit | nhấn |
| 46 | hold | held | held | tổ chức |
| 47 | hurt | hurt | hurt | tổn thương |
| 48 | keep | kept | kept | giữ |
| 49 | know | knew | known | biết |
| 50 | lay | laid | laid | đặt |
| 51 | lead | led | led | dẫn |
| 52 | learn | learned/learnt | learned/learnt | học |
| 53 | leave | left | left | lại |
| 54 | lend | lent | lent | cho vay |
| 55 | let | let | let | cho phép |
| 56 | lie | lay | lain | lời nói dối |
| 57 | lose | lost | lost | mất |
| 58 | make | made | made | làm |
| 59 | mean | meant | meant | có nghĩa là |
| 60 | meet | met | met | đáp ứng |
| 61 | pay | paid | paid | trả |
| 62 | put | put | put | đặt |
| 63 | read | read | read | đọc |
| 64 | ride | rode | ridden | đi xe |
| 65 | ring | rang | rung | vòng |
| 66 | rise | rose | risen | tăng |
| 67 | run | ran | run | chạy |
| 68 | say | said | said | nói |
| 69 | see | saw | seen | thấy |
| 70 | sell | sold | sold | bán |
| 71 | send | sent | sent | gửi |
| 72 | show | showed | showed/shown | chương trình |
| 73 | shut | shut | shut | đóng |
| 74 | sing | sang | sung | hát |
| 75 | sit | sat | sat | ngồi |
| 76 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 77 | speak | spoke | spoken | nói |
| 78 | spend | spent | spent | chi tiêu |
| 79 | stand | stood | stood | đứng |
| 80 | swim | swam | swum | bơi |
| 81 | take | took | taken | có |
| 82 | teach | taught | taught | dạy |
| 83 | tear | tore | torn | xé |
| 84 | tell | told | told | nói |
| 85 | think | thought | thought | nghĩ |
| 86 | throw | threw | thrown | ném |
| 87 | understand | understood | understood | hiểu |
| 88 | wake | woke | woken | thức |
| 89 | wear | wore | worn | mặc |
| 90 | win | won | won | giành chiến thắng |
| 91 | write | wrote | written | viết |
Gửi Hủy
nguyenhuuphuoc 18 tháng 8 2018 lúc 10:03 k mình mình k lại băng đảng nhí
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
nguyenhuuphuoc 18 tháng 8 2018 lúc 10:06 Bảng động từ bất quy tắc Full
Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa của động từ | |
1 | abide | abode/ abided | abode/ abided | lưu trú, lưu lại |
2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
4 | be | was/ were | been | thì, là, bị, ở |
5 | bear | bore | borne | mang, chịu dựng |
6 | become | became | become | trở nên |
7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
8 | begin | began | begun | bắt đầu |
9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
11 | beset | beset | beset | bao quanh |
12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
13 | bid | bid | bid | trả giá |
14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
16 | blow | blew | blown | thổi |
17 | break | broke | broken | đập vỡ |
18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
19 | bring | brought | brought | mang đến |
20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
21 | build | built | built | xây dựng |
22 | burn | burnt/ burned | burnt/ burned | đốt, cháy |
23 | buy | bought | bought | mua |
24 | cast | cast | cast | ném, tung |
25 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
26 | chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng chửi |
27 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
28 | cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ, tách hai |
29 | cleave | clave | cleaved | dính chặt |
30 | come | came | come | đến, đi đến |
31 | cost | cost | cost | có giá là |
32 | crow | crew/ crewed | crowed | gáy (gà) |
33 | cut | cut | cut | cắt, chặt |
34 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
35 | dig | dug | dug | đào |
36 | dive | dove/ dived | dived | lặn; lao xuống |
37 | draw | drew | drawn | vẽ; kéo |
38 | dream | dreamt/ dreamed | dreamt/ dreamed | mơ thấy |
39 | drink | drank | drunk | uống |
40 | drive | drove | driven | lái xe |
41 | dwell | dwelt | dwelt | trú ngụ, ở |
42 | eat | ate | eaten | ăn |
43 | fall | fell | fallen | ngã; rơi |
44 | feed | fed | fed | cho ăn; ăn; nuôi; |
45 | feel | felt | felt | cảm thấy |
46 | fight | fought | fought | chiến đấu |
47 | find | found | found | tìm thấy; thấy |
48 | flee | fled | fled | chạy trốn |
49 | fling | flung | flung | tung; quang |
50 | fly | flew | flown | bay |
51 | forbear | forbore | forborne | nhịn |
52 | forbid | forbade/ forbad | forbidden | cấm đoán; cấm |
53 | forecast | forecast/ forecasted | forecast/ forecasted | tiên đoán |
54 | foresee | foresaw | forseen | thấy trước |
55 | foretell | foretold | foretold | đoán trước |
56 | forget | forgot | forgotten | quên |
57 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
58 | forsake | forsook | forsaken | ruồng bỏ |
59 | freeze | froze | frozen | (làm) đông lại |
60 | get | got | got/ gotten | có được |
61 | gild | gilt/ gilded | gilt/ gilded | mạ vàng |
62 | gird | girt/ girded | girt/ girded | đeo vào |
63 | give | gave | given | cho |
64 | go | went | gone | đi |
65 | grind | ground | ground | nghiền; xay |
66 | grow | grew | grown | mọc; trồng |
67 | hang | hung | hung | móc lên; treo lên |
68 | hear | heard | heard | nghe |
69 | heave | hove/ heaved | hove/ heaved | trục lên |
70 | hide | hid | hidden | giấu; trốn; nấp |
71 | hit | hit | hit | đụng |
72 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
73 | inlay | inlaid | inlaid | cẩn; khảm |
74 | input | input | input | đưa vào (máy điện toán) |
75 | inset | inset | inset | dát; ghép |
76 | keep | kept | kept | giữ |
77 | kneel | knelt/ kneeled | knelt/ kneeled | quỳ |
78 | knit | knit/ knitted | knit/ knitted | đan |
79 | know | knew | known | biết; quen biết |
80 | lay | laid | laid | đặt; để |
81 | lead | led | led | dẫn dắt; lãnh đạo |
82 | leap | leapt | leapt | nhảy; nhảy qua |
83 | learn | learnt/ learned | learnt/ learned | học; được biết |
84 | leave | left | left | ra đi; để lại |
85 | lend | lent | lent | cho mượn (vay) |
86 | let | let | let | cho phép; để cho |
87 | lie | lay | lain | nằm |
88 | light | lit/ lighted | lit/ lighted | thắp sáng |
89 | lose | lost | lost | làm mất; mất |
90 | make | made | made | chế tạo; sản xuất |
91 | mean | meant | meant | có nghĩa là |
92 | meet | met | met | gặp mặt |
93 | mislay | mislaid | mislaid | để lạc mất |
94 | misread | misread | misread | đọc sai |
95 | misspell | misspelt | misspelt | viết sai chính tả |
96 | mistake | mistook | mistaken | phạm lỗi, lầm lẫn |
97 | misunderstand | misunderstood | misunderstood | hiểu lầm |
98 | mow | mowed | mown/ mowed | cắt cỏ |
99 | outbid | outbid | outbid | trả hơn giá |
100 | outdo | outdid | outdone | làm giỏi hơn |
101 | outgrow | outgrew | outgrown | lớn nhanh hơn |
102 | output | output | output | cho ra (dữ kiện) |
103 | outrun | outran | outrun | chạy nhanh hơn; vượt quá |
104 | outsell | outsold | outsold | bán nhanh hơn |
105 | overcome | overcame | overcome | khắc phục |
106 | overeat | overate | overeaten | ăn quá nhiều |
107 | overfly | overflew | overflown | bay qua |
108 | overhang | overhung | overhung | nhô lên trên, treo lơ lửng |
109 | overhear | overheard | overheard | nghe trộm |
110 | overlay | overlaid | overlaid | phủ lên |
111 | overpay | overpaid | overpaid | trả quá tiền |
112 | overrun | overran | overrun | tràn ngập |
113 | oversee | oversaw | overseen | trông nom |
114 | overshoot | overshot | overshot | đi quá đích |
115 | oversleep | overslept | overslept | ngủ quên |
116 | overtake | overtook | overtaken | đuổi bắt kịp |
117 | overthrow | overthrew | overthrown | lật đổ |
118 | pay | paid | paid | trả (tiền) |
119 | prove | proved | proven/ proved | chứng minh (tỏ) |
120 | put | put | put | đặt; để |
121 | read | read | read | đọc |
122 | rebuild | rebuilt | rebuilt | xây dựng lại |
123 | redo | redid | redone | làm lại |
124 | remake | remade | remade | làm lại; chế tạo lại |
125 | rend | rent | rent | toạc ra; xé |
126 | repay | repaid | repaid | hoàn tiền lại |
127 | resell | retold | retold | bán lại |
128 | retake | retook | retaken | chiếm lại; tái chiếm |
129 | rewrite | rewrote | rewritten | viết lại |
130 | rid | rid | rid | giải thoát |
131 | ride | rode | ridden | cưỡi |
132 | ring | rang | rung | rung chuông |
133 | rise | rose | risen | đứng dậy; mọc |
134 | run | ran | run | chạy |
135 | saw | sawed | sawn | cưa |
136 | say | said | said | nói |
137 | see | saw | seen | nhìn thấy |
138 | seek | sought | sought | tìm kiếm |
139 | sell | sold | sold | bán |
140 | send | sent | sent | gửi |
141 | sew | sewed | sewn/ sewed | may |
142 | shake | shook | shaken | lay; lắc |
143 | shear | sheared | shorn | xén lông cừu |
144 | shed | shed | shed | rơi; rụng |
145 | shine | shone | shone | chiếu sáng |
146 | shoot | shot | shot | bắn |
147 | show | showed | shown/ showed | cho xem |
148 | shrink | shrank | shrunk | co rút |
149 | shut | shut | shut | đóng lại |
150 | sing | sang | sung | ca hát |
151 | sink | sank | sunk | chìm; lặn |
152 | sit | sat | sat | ngồi |
153 | slay | slew | slain | sát hại; giết hại |
154 | sleep | slept | slept | ngủ |
155 | slide | slid | slid | trượt; lướt |
156 | sling | slung | slung | ném mạnh |
157 | slink | slunk | slunk | lẻn đi |
158 | smell | smelt | smelt | ngửi |
Gửi Hủy
- Hoàng Gia Hân
Viết 100 động từ bất quy tắc trong đó có 30 động từ âm /θ/ và 30 động từ âm /∂/ (cái âm th đọc khác âm θ đó mk ko viết được)
Giúp mình nhá thanks![]()
Gửi Hủy
Trần Thị Hương 19 tháng 12 2016 lúc 12:57 khó quá
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Người iu JK 19 tháng 12 2016 lúc 18:30 âm đó đối vs V1 , 2 hay 3 bạn ns rõ chứ thế này thì ... mk chịu hoy
Đúng 0 Bình luận (1)
Gửi Hủy
linh nguyễn đình nhật
what
Gửi Hủy Khoá học trên OLM (olm.vn)
- Toán lớp 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Toán lớp 6 (Cánh Diều)
- Toán lớp 6 (Chân trời sáng tạo)
- Ngữ văn lớp 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Ngữ văn lớp 6 (Cánh Diều)
- Ngữ văn lớp 6 (Chân trời sáng tạo)
- Tiếng Anh lớp 6 (i-Learn Smart World)
- Tiếng Anh lớp 6 (Global Success)
- Khoa học tự nhiên lớp 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Khoa học tự nhiên lớp 6 (Cánh diều)
- Khoa học tự nhiên lớp 6 (Chân trời sáng tạo)
- Lịch sử và địa lý lớp 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Lịch sử và địa lý lớp 6 (Cánh diều)
- Lịch sử và địa lý lớp 6 (Chân trời sáng tạo)
- Giáo dục công dân lớp 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Giáo dục công dân lớp 6 (Cánh diều)
- Giáo dục công dân lớp 6 (Chân trời sáng tạo)
Từ khóa » Help Bất Quy Tắc
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HELP
-
Quá Khứ Phân Từ Của Help
-
Help - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Helped - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cột 3 Của Help
-
Help - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Chia động Từ "to Help" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Hãy Viết 50 động Từ Bất Quy Tắc.Help Me!!!!!! - Hoc24
-
Bài 1:Cho Dạng đúng Của Từ Quá Khứ đơn, Dùng Bảng động Từ Bất ...
-
Bài 1:Cho Dạng đúng Của Từ Quá Khứ đơn, Dùng Bảng động Từ ...
-
English Help - 360 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC NGƯỜI HỌC TIẾNG ...
-
Cấu Trúc Help Trong Tiếng Anh - Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án