"viết Tắt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Viết Tắt Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"viết tắt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

viết tắt

nđg. Viết rút chữ lại. Kính gửi viết tắt là kg. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

viết tắt

abbreviate
Dịch vụ kinh doanh quốc tế (từ viết tắt của INTELSAT)
International Business Service (An INTELSAT acronym) (IBS)
Kiến trúc tư liệu văn phòng (tên viết tắt trước đây của Open Document Architecture)
Office Document Architecture (ODA)
Nhóm các nhà khai thác mạng Bắc Mỹ ( có khi viết tắt là NANOG)
North American Network Operator's Group (NANAOG)
Nhóm tư vấn các công nghệ nổi trội (thường viết tắt là EmTAG)
Emerging Technologies Advisory Group (usually as EmTAG) (EMTAG)
Quan sát biển của bộ cảm biến phạm vi rộng (cũng có thể viết tắt SeAWiFS)
Sea-Viewing of Wide Field Sensor (aka SeaWiFS) (SEAWIFS)
Trao đổi dữ liệu động của mạng (thường viết tắt là NetĐE)
Network Dynamic Data Exchange (usually as NetDDE) (NETDDE)
Từ điển viết tắt về Internet
Internet Acronym Dictionary (IAD)
chữ viết tắt
abbreviation
chữ viết tắt
acronym
chữ viết tắt của nanomet
nm
cụm từ viết tắt
acronym
địa chỉ viết tắt
abbreviated address
được viết tắt
abbreviated
gọi theo địa chỉ viết tắt
abbreviated address calling
những chữ viết tắt
abbreviations
sự viết tắt
abbreviation
sự viết tắt điều lệ
service abbreviation
sự viết tắt nội quy
service abbreviation
sự viết tắt thể lệ
service abbreviation
từ không viết tắt
full length word
từ viết tắt
acronym
viết tắt của
rem
viết tắt của Panchromatic
pan
viết tắt của pages per minute (số trang trong mỗi phút)
ppm
viết tắt của pixel
pel
viết tắt tên hãng truy nhập
Access Carrier Name Abbreviation (ACNA)
abbreviation
địa chỉ viết tắt
abbreviated address
tên họ viết tắt
initials
viết tắt của doing business
DRS (doing business as)
viết tắt từ Electronic cashregister máy tinh điện tử
ecr
viết tắt từ Embarkation Disambarkation card
E/D card

Từ khóa » Viết Tắt Trong Từ điển Tiếng Việt