Vinh Hạnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vinh hạnh" into English
honoured is the translation of "vinh hạnh" into English.
vinh hạnh + Add translation Add vinh hạnhVietnamese-English dictionary
-
honoured
adjectiveQuả là vinh hạnh được phục vụ cho Hoàng tử.
It's an honour to be of service to the Prince.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vinh hạnh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vinh hạnh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm Vinh Hạnh Tiếng Anh Là Gì
-
VINH HẠNH CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
→ Vinh Hạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đó Là Vinh Hạnh Của Tôi In English With Examples
-
Tôi Rất Lấy Làm Vinh Hạnh In English With Examples
-
'vinh Hạnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
đó Là Niềm Vinh Hạnh Của Tôi Dịch
-
Sự Hiện Diện Của Bạn Là Niềm Vinh Hạnh Cho Gia đình Chúng Tôi Dịch
-
What Is The Difference Between Hân Hạnh And Vinh Hạnh And Vinh Dự ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vinh Hạnh' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vinh Hạnh" - Là Gì?
-
Sự Hiện Diện Của Bạn Là Niềm Vinh Hạnh Tiếng Anh - .vn
-
Sự Hiện Diện Của Bạn Là Niềm Vinh Hạnh Tiếng Anh
-
Vinh Hạnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt