Vít Trí đầu Lõm (lục Giác Chìm Mũi Tù) 止めネジくぼみ先
Có thể bạn quan tâm
Mô tả sản phẩm
vít trí đầu lõm (lục giác chìm mũi tù)-止めネジくぼみ先

| Kích thước | Bước ren (P) | dz | e | s | t | |||
| max | min | min | min | max | min 1 | min 2 | ||
| M2 | 0.4 | 1.0 | 0.75 | 1.003 | 0.889 | 0.902 | 0.8 | 1.7 |
| M2.5 | 0.45 | 1.2 | 0.95 | 1.427 | 1.270 | 1.295 | 1.2 | 2.0 |
| M3 | 0.5 | 1.4 | 1.15 | 1.73 | 1.502 | 1.545 | 1.2 | 2.0 |
| M4 | 0.7 | 2.0 | 1.75 | 2.30 | 2.020 | 2.045 | 1.5 | 2.5 |
| M5 | 0.8 | 2.5 | 2.25 | 2.87 | 2.520 | 2.560 | 2.0 | 3.0 |
| M6 | 1.0 | 3.0 | 2.75 | 3.44 | 3.020 | 3.080 | 2.0 | 3.5 |
| M8 | 1.25 | 5.0 | 4.7 | 4.58 | 4.020 | 4.095 | 3.0 | 5.0 |
| M10 | 1.5 | 6.0 | 5.7 | 5.72 | 5.020 | 5.095 | 4.0 | 6.0 |
| M12 | 1.75 | 8.0 | 7.64 | 6.86 | 6.020 | 6.095 | 4.8 | 8.0 |
| M16 | 2.0 | 10.0 | 9.64 | 9.15 | 8.025 | 8.115 | 6.4 | 10.0 |
Trên đây là thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm không đầu mũi tù. Nếu quý khách muốn tìm hiểu về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước và Bảng giá- M2
- M2.5
- M3
- M4
- M5
- M6
- M8
- M10
- M12
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M2 | 5 | HK0205F | 1000 | Thô | 2800₫ | 2500₫ | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | |
| 8 | HK0208F | 1000 | 3700₫ | 3300₫ | 3000₫ | 2700₫ | 2400₫ | |||
| 10 | HK0210F | 1000 | 4400₫ | 4000₫ | 3600₫ | 3200₫ | 2900₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M2.5 | 5 | HK2.505F | 1000 | Thô | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | |
| 6 | HK2.506F | 1000 | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | |||
| 8 | HK2.508F | 1000 | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | |||
| 10 | HK2.510F | 1000 | 3000₫ | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M3 | 3 | HK0303F | 1000 | Thô | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |
| 4 | HK0304F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 5 | HK0305F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 6 | HK0306F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 8 | HK0308F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 10 | HK0310F | 1000 | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | |||
| 12 | HK0312F | 1000 | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | |||
| 15 | HK0315F | 1000 | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | |||
| 20 | HK0320F | 1000 | 3500₫ | 3100₫ | 2800₫ | 2500₫ | 2200₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M4 | 4 | HK0404F | 1000 | Thô | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |
| 5 | HK0405F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 6 | HK0406F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 8 | HK0408F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 10 | HK0410F | 1000 | 1100₫ | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | |||
| 12 | HK0412F | 1000 | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | |||
| 15 | HK0415F | 1000 | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | |||
| 20 | HK0420F | 2400 | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | |||
| 25 | HK0425F | 1000 | 3300₫ | 3000₫ | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M5 | 5 | HK0505F | 1000 | Thô | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |
| 6 | HK0506F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 8 | HK0508F | 1000 | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | 600₫ | |||
| 10 | HK0510F | 1000 | 1100₫ | 1000₫ | 900₫ | 800₫ | 700₫ | |||
| 12 | HK0512F | 1000 | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | |||
| 15 | HK0515F | 1000 | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | 1400₫ | 1200₫ | |||
| 20 | HK0520F | 1000 | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | |||
| 25 | HK0525F | 500 | 3300₫ | 3000₫ | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M6 | 5 | HK0605F | 1000 | Thô | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | |
| 6 | HK0606F | 500 | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | 900₫ | |||
| 8 | HK0608F | 500 | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | |||
| 10 | HK0610F | 500 | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | 1000₫ | |||
| 12 | HK0612F | 500 | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | 1300₫ | 1100₫ | |||
| 15 | HK0615F | 500 | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | 1400₫ | |||
| 16 | HK0616F | 500 | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | 1400₫ | |||
| 20 | HK0620F | 1000 | 2500₫ | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | |||
| 25 | HK0625F | 500 | 3300₫ | 3000₫ | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | |||
| 30 | HK0630F | 500 | 4000₫ | 3600₫ | 3200₫ | 2900₫ | 2600₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M8 | 8 | HK0808F | 500 | Thô | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | 1400₫ | |
| 10 | HK0810F | 500 | 2200₫ | 2000₫ | 1800₫ | 1600₫ | 1400₫ | |||
| 12 | HK0818F | 500 | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | 1500₫ | |||
| 15 | HK0815F | 200 | 2700₫ | 2400₫ | 2100₫ | 1900₫ | 1700₫ | |||
| 20 | HK0820F | 500 | 3100₫ | 2800₫ | 2500₫ | 2200₫ | 2000₫ | |||
| 25 | HK0825F | 200 | 4100₫ | 3700₫ | 3300₫ | 3000₫ | 2700₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M10 | 10 | HK1010F | 500 | Thô | 3500₫ | 3100₫ | 2800₫ | 2500₫ | 2200₫ | |
| 12 | HK1012F | 500 | 3500₫ | 3100₫ | 2800₫ | 2500₫ | 2200₫ | |||
| 15 | HK1015F | 500 | 3900₫ | 3500₫ | 3100₫ | 2800₫ | 2500₫ | |||
| 20 | HK1020F | 500 | 4400₫ | 4000₫ | 3600₫ | 3200₫ | 2900₫ | |||
| 30 | HK1030F | 100 | 7000₫ | 6300₫ | 5700₫ | 5100₫ | 4600₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
- ● Giá thay đổi theo số lượng
- ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
| Kích thước | Chiều dài | CODE | SL/hộp | Xử lý bề mặt | Giá bán ( chiếc ) | Số lượng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1~9 | 10~99 | 100~499 | 500~999 | 1000~ | ||||||
| M12 | 25 | HK1225F | 200 | Thô | 7500₫ | 6800₫ | 6100₫ | 5500₫ | 5000₫ | |
| 15 | HK1215F | 200 | 5700₫ | 5100₫ | 4600₫ | 4100₫ | 3700₫ | |||
| 20 | HK1220F | 200 | 6600₫ | 6000₫ | 5400₫ | 4900₫ | 4400₫ | |||
| 30 | HK1230F | 100 | 9400₫ | 8500₫ | 7700₫ | 7000₫ | 6300₫ | |||
| 15 P=1.25 | HK1215FP1.25 | 200 | 14300₫ | 13000₫ | 11800₫ | 10700₫ | 9700₫ | |||
* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng * Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email
Từ khóa » Vít Không đầu
-
Vít Trí – Bu Lông Lục Giác Chìm Không đầu M3, M4, M5, M6, M8...
-
Bu Lông Lục Giác Chìm Không đầu (vít Trí) - Vật Tư Phúc Lâm
-
Bu Lông Vít Lục Giác Chìm Không đầu Các Kích Thước | Shopee Việt Nam
-
Tiêu Chuẩn Lục Giác Chìm Không đầu
-
Bu Lông 6 Cạnh Chìm Không đầu (vít Trí) - Công Ty CP Azuma Việt Nam
-
Bulong, Vít Pake GB77, Không đầu M8 Inoc Inox 201, đầu Lục Giác ...
-
Bulong, Vít Pake GB77, Không đầu M5 Inoc Inox 201, đầu Lục Giác ...
-
BU LÔNG LỤC GIÁC CHÌM KHÔNG ĐẦU CÓ NGẠNH (ỐC BỊT CÔN
-
50 Bu Lông Lục Giác Chìm Không đầu (Vít Trí) - Bulong Sỉ
-
300 Con Ốc Lục Giác Chìm Không đầu M4, M5, Vít Trí, Vít Cấy Màu Đen ...
-
Ốc - Vít Lục Giác Chìm Không đầu M3/4/5/6/8 – Min Mobile
-
LỤC GIÁC CHÌM KHÔNG ĐẦU - Bulong
-
Bulong 6x10 Lục Giác Thép Không đầu - Vít Trí HSS610B