VMS định Nghĩa: Hệ Thống Quản Lý Kho Quỹ - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › VMS › Hệ thống quản lý kho quỹ VMS: Hệ thống quản lý kho quỹ VMS có nghĩa là gì? Hệ thống quản lý kho quỹ là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. VMS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › VMS › Hệ thống quản lý kho quỹ VMS: Hệ thống quản lý kho quỹ VMS có nghĩa là gì? Hệ thống quản lý kho quỹ là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. VMS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. VMS là viết tắt của Hệ thống quản lý kho quỹ
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về VMS trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa VMS cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "VMS - Vault Management System" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "VMS - Vault Management System" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của VMS
Như đã đề cập ở trên, VMS có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Vault Management System
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của VMS cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của VMS trong các ngôn ngữ khác của 42.
VMS định nghĩa:
- Phần mềm quản lý video
- Hệ thống thư thoại
- Hệ thống quản lý chuyến đi
- Hệ thống vắt sưa tự nguyện
- Vasomotor triệu chứng
- Giọng nói hệ thống nhắn tin
- Hệ thống quản lý nhà cung cấp
- Giải pháp quản lý VPN/bảo mật
- Volcanogenic lớn sulfua
- Hệ thống quản lý xe
- Hệ thống thư thoại
- Verkehrsverbund Mittelsachsen
- Hệ thống giám sát tàu
- Dấu hiệu thay đổi thông báo
- Hệ thống quản lý video
‹ Cường độ rất cao
Phụ nữ của viện phát triển lãnh đạo ›
VMS là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, VMS là viết tắt của Vault Management System. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, VMS là viết tắt của Hệ thống quản lý kho quỹ. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
VMS => Hệ thống quản lý kho quỹ
-
VMS => Vault Management System
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Vms Quản Lý Là Gì
-
Vertical Marketing System VMS Là Gì Và Mục đích Ra đời? - CareerLink
-
Hệ Thống Marketing Chiều Dọc (Vertical Marketing ... - VietnamBiz
-
Hệ Thống Marketing Dọc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ Thống Marketing Chiều Dọc Là Gì? - Dân Kinh Tế
-
VMS Là Gì? Phân Loại Và Ưu Điểm VMS
-
Hệ Thống VMS Là Gì
-
Hệ Thống Phân Phối được Các Doanh Nghiệp Lớn Tại Mỹ ưa Chuộng
-
Vendor Management System (VMS) Là Gì? - Viec.Co
-
Hệ Thống VMS Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Vendor Management System (VMS) Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ ...
-
Định Nghĩa Vendor Management System (VMS) Là Gì?
-
Hướng Dẫn Hệ Thống VMS Là Gì Mới Nhất - Auto Thả Tim Điện Thoại
-
Hệ Thống Marketing Chiều Dọc (Vertical Marketing ... - Chickgolden
-
Tìm Hiểu Về Các Kênh Phân Phối Tại Mỹ - Connect Việt





