VND / RUB (Việt Nam đồng / Đồng Rúp Nga) Tỷ Lệ Trực Tiếp, Biểu đồ ...
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Từ Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đồng rúp Nga (RUB) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Việt Nam đồng = 0,00293 +0,00001002 (+0,34299%) Đồng rúp Nga Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 29th Tháng Giêng 2026 12:25 UTC RUB to VND list
1 VND sang RUB, Tháng mười một 2021
1 VND sang RUB, Tháng Mười 2021
1 VND sang RUB, Tháng Chín 2021
1 VND sang RUB, tháng Tám 2021
1 VND sang RUB, Tháng Bảy 2021
1 VND sang RUB, Tháng Sáu 2021
1 VND sang RUB, Tháng Năm 2021
1 VND sang RUB, Tháng Tư 2021
1 VND sang RUB, Tháng Ba 2021
1 VND sang RUB, Tháng Hai 2021
1 VND sang RUB, Tháng Giêng 2021
- 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Hiệu suất
- So sánh tỷ giá VND và RUB
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi VND sang RUB
- Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác VND thành RUB
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang RUB
- Bình luận
1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,00308 | 0,00309 | 0,00321 |
| Thấp nhất | 0,00288 | 0,00288 | 0,00288 |
| Trung bình | 0,00299 | 0,00301 | 0,00305 |
| Biến động | -1,7091% | -4,4372% | -5,3533% |
So sánh tỷ giá VND và RUB
| Giá | Việt Nam đồng | Phí giao dịch | Đồng rúp Nga |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 VND | N/A | 0,00293 RUB |
| 1% | 1 VND | 0,01 VND | 0,0029 RUB |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 VND | 0,02 VND | 0,00287 RUB |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 VND | 0,03 VND | 0,00284 RUB |
| 4% | 1 VND | 0,04 VND | 0,00281 RUB |
| 5%(Quầy hàng) | 1 VND | 0,05 VND | 0,00278 RUB |
Tỷ giá hối đoái VND và RUB trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Việt Nam đồng | Đồng rúp Nga | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 29/01/2026 | 1 VND = | 0,00293 | 0,00001002 | 0,34299% |
| Tháng Giêng, 28/01/2026 | 1 VND = | 0,00292 | -0,00000482 | -0,16472% |
| Tháng Giêng, 27/01/2026 | 1 VND = | 0,00293 | 0,00004259 | 1,477% |
| Tháng Giêng, 26/01/2026 | 1 VND = | 0,00288 | -0,00004177 | -1,4279% |
| Tháng Giêng, 25/01/2026 | 1 VND = | 0,00293 | 0,00000028 | 0,00957% |
| Tháng Giêng, 24/01/2026 | 1 VND = | 0,00293 | 0,00002797 | 0,96545% |
| Tháng Giêng, 23/01/2026 | 1 VND = | 0,0029 | -0,00003929 | -1,338% |
| Tháng Giêng, 22/01/2026 | 1 VND = | 0,00294 | -0,00003115 | -1,0497% |
| Tháng Giêng, 21/01/2026 | 1 VND = | 0,00297 | 0,00001302 | 0,44068% |
| Tháng Giêng, 20/01/2026 | 1 VND = | 0,00295 | -0,00001437 | -0,48402% |
| Tháng Giêng, 19/01/2026 | 1 VND = | 0,00297 | -0,00000879 | -0,2952% |
| Tháng Giêng, 18/01/2026 | 1 VND = | 0,00298 | 0,00000042 | 0,01411% |
| Tháng Giêng, 17/01/2026 | 1 VND = | 0,00298 | -0,00000023 | -0,00772% |
| Tháng Giêng, 16/01/2026 | 1 VND = | 0,00298 | -0,00000801 | -0,2683% |
| Tháng Giêng, 15/01/2026 | 1 VND = | 0,00299 | -0,00000949 | -0,31686% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 VND sang RUB, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,00327 RUB |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,00327 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00328 RUB trên Tháng mười hai 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00319 RUB trên Tháng mười hai 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,00327 RUB |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,00315 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00333 RUB trên Tháng mười một 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00312 RUB trên Tháng mười một 09 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,00311 RUB |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,00319 RUB |
| Giá cao nhất | 0,0032 RUB trên Tháng Mười 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00305 RUB trên Tháng Mười 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,0032 RUB |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,00321 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00323 RUB trên Tháng Chín 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00318 RUB trên Tháng Chín 15 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,00322 RUB |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,00319 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00326 RUB trên tháng Tám 22 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00317 RUB trên tháng Tám 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,00319 RUB |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,00319 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00325 RUB trên Tháng Bảy 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00318 RUB trên Tháng Bảy 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,081% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,00317 RUB |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,00319 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00319 RUB trên Tháng Sáu 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00313 RUB trên Tháng Sáu 10 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,795% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,00319 RUB |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,00325 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00325 RUB trên Tháng Năm 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00318 RUB trên Tháng Năm 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,192% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,00327 RUB |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,00331 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00336 RUB trên Tháng Tư 10 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00323 RUB trên Tháng Tư 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,79% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,00328 RUB |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,00323 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00332 RUB trên Tháng Ba 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00315 RUB trên Tháng Ba 15 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,992% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,00325 RUB |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,0033 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00331 RUB trên Tháng Hai 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00319 RUB trên Tháng Hai 15 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,115% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,0033 RUB |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,0032 RUB |
| Giá cao nhất | 0,00331 RUB trên Tháng Giêng 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00318 RUB trên Tháng Giêng 16 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 4,68% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi VND sang RUB
| Việt Nam đồng (VND) | Đồng rúp Nga (RUB) |
|---|---|
| 101 VND = | 0,29607 |
| 201 VND = | 0,5892 |
| 301 VND = | 0,88234 |
| 401 VND = | 1,1755 |
| 501 VND = | 1,4686 |
| 601 VND = | 1,7617 |
| 701 VND = | 2,0549 |
| 801 VND = | 2,348 |
| 901 VND = | 2,6412 |
Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,00003858 USD |
| Đô la Úc | 0,00005465 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,00002958 CHF |
| Real Brazil | 0,0002 BRL |
| Peso Chile | 0,03375 CLP |
| Peso Colombia | 0,14226 COP |
Số tiền khác VND thành RUB
- 2 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 3 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 4 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 5 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 6 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 7 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 8 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 9 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
- 10 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang RUB
Giá trị của 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga hôm nay là bao nhiêu?
VND₫ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng RUBр. 0,00293 , giảm khoảng 0,0000563842 (-1,8872%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá VND₫ 1 ở RUB được cập nhật lần cuối vào 29 January 2026 12:25 UTC.
Tỷ giá 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
₫ 1 Việt Nam đồng trên January 29, 2025 bằng р. 0,00335 Đồng rúp Nga.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 VND sang RUB
Từ khóa » đồng Rup Nga 2021
-
Đồng Rúp Nga Lập Hết đỉnh Này đến đỉnh Khác
-
2021 Đô La Mỹ đến Đồng Rúp Nga | Đổi 2021 USD RUB
-
USD To RUB | US Dollar To Russian Ruble
-
Tỷ Giá đồng Việt Nam - Rúp Nga - Exchange
-
Đồng Rúp Nga Nằm Trong Top Các đồng Tiền Tăng Giá ở Các Nước ...
-
Đồng Rúp Nga Lập đỉnh Cao Nhất Trong 4 Năm So Với USD
-
Đồng Rúp Nga Tăng Giá Lên đỉnh Gần 7 Năm So Với Euro | MBS
-
2021 - Tỷ Giá Ngoại Tệ Giữa Rúp Nga Và Việt Nam Đồng
-
Đồng Rúp Của Nga Tăng Giá Cao Kỷ Lục Trong Vòng 2 Năm So Với USD ...
-
Tỷ Giá đồng Rúp So Với Euro Vọt Lên đỉnh 5 Năm - VnEconomy
-
Tỷ Giá Hối đoái Đồng Việt Nam Rúp Nga VND/RUB - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Rúp Nga USD/RUB - Mataf
-
Đồng Rúp Của Nga Mạnh Lên Bất Ngờ - Báo Người Lao động
-
"Giải Mã" Bí ẩn đồng Rúp Nga Tăng Giá