VND / TWD (Việt Nam đồng / Đô La Đài Loan) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan Từ Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Đài Loan (TWD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Việt Nam đồng = 0,0012 -0,00000253 (-0,20953%) Đô la Đài Loan Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 26th Tháng Giêng 2026 07:20 UTC TWD to VND list
1 VND sang TWD, Tháng mười một 2021
1 VND sang TWD, Tháng Mười 2021
1 VND sang TWD, Tháng Chín 2021
1 VND sang TWD, tháng Tám 2021
1 VND sang TWD, Tháng Bảy 2021
1 VND sang TWD, Tháng Sáu 2021
1 VND sang TWD, Tháng Năm 2021
1 VND sang TWD, Tháng Tư 2021
1 VND sang TWD, Tháng Ba 2021
1 VND sang TWD, Tháng Hai 2021
1 VND sang TWD, Tháng Giêng 2021
- 1 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan Hiệu suất
- So sánh tỷ giá VND và TWD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi VND sang TWD
- Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác VND thành TWD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang TWD
- Bình luận
1 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,00121 | 0,00121 | 0,00121 |
| Thấp nhất | 0,0012 | 0,00117 | 0,00114 |
| Trung bình | 0,00121 | 0,0012 | 0,00118 |
| Biến động | -0,11771% | 3,0744% | 6,1481% |
So sánh tỷ giá VND và TWD
| Giá | Việt Nam đồng | Phí giao dịch | Đô la Đài Loan |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 VND | N/A | 0,0012 TWD |
| 1% | 1 VND | 0,01 VND | 0,00119 TWD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 VND | 0,02 VND | 0,00118 TWD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 VND | 0,03 VND | 0,00117 TWD |
| 4% | 1 VND | 0,04 VND | 0,00116 TWD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 VND | 0,05 VND | 0,00114 TWD |
Tỷ giá hối đoái VND và TWD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Việt Nam đồng | Đô la Đài Loan | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 26/01/2026 | 1 VND = | 0,0012 | -0,00000253 | -0,20953% |
| Tháng Giêng, 25/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,00000002 | 0,00166% |
| Tháng Giêng, 24/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000111 | -0,09184% |
| Tháng Giêng, 23/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,00000144 | 0,11929% |
| Tháng Giêng, 22/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,00000083 | 0,06881% |
| Tháng Giêng, 21/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000156 | -0,12916% |
| Tháng Giêng, 20/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,00000288 | 0,23901% |
| Tháng Giêng, 19/01/2026 | 1 VND = | 0,0012 | -0,00000493 | -0,40747% |
| Tháng Giêng, 18/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000027 | -0,02231% |
| Tháng Giêng, 17/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,00000293 | 0,2427% |
| Tháng Giêng, 16/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000114 | -0,09434% |
| Tháng Giêng, 15/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | 0,0000005 | 0,04139% |
| Tháng Giêng, 14/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000203 | -0,16778% |
| Tháng Giêng, 13/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000133 | -0,1098% |
| Tháng Giêng, 12/01/2026 | 1 VND = | 0,00121 | -0,00000051 | -0,04209% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 VND sang TWD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,00121 TWD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng mười hai 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0012 TWD trên Tháng mười hai 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00123 TWD trên Tháng mười một 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00122 TWD trên Tháng mười một 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00124 TWD trên Tháng Mười 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Mười 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Chín 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00121 TWD trên Tháng Chín 06 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00123 TWD trên tháng Tám 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00121 TWD trên tháng Tám 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,00121 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Bảy 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00121 TWD trên Tháng Bảy 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,713% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,00121 TWD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,00119 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Sáu 23 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00119 TWD trên Tháng Sáu 01 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,225% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,00119 TWD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,0012 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Năm 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,00119 TWD trên Tháng Năm 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,898% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,00121 TWD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,00124 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00124 TWD trên Tháng Tư 11 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0012 TWD trên Tháng Tư 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,309% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,00123 TWD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,00121 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00124 TWD trên Tháng Ba 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0012 TWD trên Tháng Ba 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,038% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,00121 TWD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,00121 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Hai 16 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0012 TWD trên Tháng Hai 24 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,96% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,00122 TWD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,00122 TWD |
| Giá cao nhất | 0,00122 TWD trên Tháng Giêng 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0012 TWD trên Tháng Giêng 06 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -4,382% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Đô la Đài Loan trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi VND sang TWD
| Việt Nam đồng (VND) | Đô la Đài Loan (TWD) |
|---|---|
| 101 VND = | 0,1217 |
| 201 VND = | 0,24219 |
| 301 VND = | 0,36269 |
| 401 VND = | 0,48318 |
| 501 VND = | 0,60367 |
| 601 VND = | 0,72417 |
| 701 VND = | 0,84466 |
| 801 VND = | 0,96516 |
| 901 VND = | 1,0857 |
Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,00003848 USD |
| Đô la Úc | 0,00005569 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,00002994 CHF |
| Real Brazil | 0,0002 BRL |
| Peso Chile | 0,03382 CLP |
| Peso Colombia | 0,14109 COP |
Số tiền khác VND thành TWD
- 2 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 3 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 4 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 5 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 6 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 7 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 8 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 9 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
- 10 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang TWD
Giá trị của 1 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan hôm nay là bao nhiêu?
VND₫ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng TWDNT$ 0,0012 , giảm khoảng 0,0000006823 (-0,05659%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá VND₫ 1 ở TWD được cập nhật lần cuối vào 26 January 2026 07:20 UTC.
Tỷ giá 1 Việt Nam đồng sang Đô la Đài Loan vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
₫ 1 Việt Nam đồng trên January 26, 2025 bằng NT$ 0,00131 Đô la Đài Loan.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 VND sang TWD
Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Twd Sang Vnd
-
Tân Đài Tệ (TWD) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Tân Đài Tệ Đài Loan Sang Đồng Việt Nam - Wise
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ (TWD) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Đô La Đài Loan Mới (TWD) Đồng Việt Nam (VND) - Mataf
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ Sang đồng Việt Nam (TWD/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Tân Đài Tệ (TWD)
-
Tiền Đài Loan - Tỷ Giá TWD Mới Nhất Hôm Nay 22/07/2022
-
Đổi đài Tệ Sang Tiền Việt
-
1 TWD To VND - Convert Taiwan New Dollars To Vietnamese Dongs
-
Việt Nam Đồng Sang Tân Đài Tệ | Quy đổi VND/TWD - VersaFX
-
Tỷ Giá đồng Tiền Đài Loan TWD Mới Nhất Hôm Nay Ngày 22/07/2022
-
24000 TWD To VND | 24.000 Đài Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt - Tỷ Giá
-
Đổi Tiền đài Loan Sang Việt Nam - .vn
-
VND/TWD - Đồng Việt Nam / Đô La Đài Loan Mới Chuyển đổi Tiền Tệ