Vợ Chồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. vợ chồng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

vợ chồng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ vợ chồng trong tiếng Trung và cách phát âm vợ chồng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vợ chồng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm vợ chồng tiếng Trung vợ chồng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm vợ chồng tiếng Trung 夫妇; 夫妻 《丈夫和妻子。》vợ ch (phát âm có thể chưa chuẩn)
夫妇; 夫妻 《丈夫和妻子。》vợ chồng mới cưới新婚夫妇kết nên vợ chồng; se duyên vợ chồng. 结发夫妻公婆 《指夫妻, 夫妻两人叫两公婆。》书伉俪 《夫妻。》tình nghĩa vợ chồng. 伉俪之情。 俪 《指夫妇。》ảnh vợ chồng. 俪影。鸾俦; 鸾凤 《比喻夫妻。》vợ chồng hoà thuận; loan phượng hoà minh. 鸾凤和鸣(夫妻和美)。vợ chồng ly tán. 鸾凤分飞(夫妻离散)。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ vợ chồng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • mũ rơm chóp bằng tiếng Trung là gì?
  • đổi mới kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • thanh toán quốc tế tiếng Trung là gì?
  • tưới từng đám tiếng Trung là gì?
  • chẩn mạch tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vợ chồng trong tiếng Trung

夫妇; 夫妻 《丈夫和妻子。》vợ chồng mới cưới新婚夫妇kết nên vợ chồng; se duyên vợ chồng. 结发夫妻公婆 《指夫妻, 夫妻两人叫两公婆。》书伉俪 《夫妻。》tình nghĩa vợ chồng. 伉俪之情。 俪 《指夫妇。》ảnh vợ chồng. 俪影。鸾俦; 鸾凤 《比喻夫妻。》vợ chồng hoà thuận; loan phượng hoà minh. 鸾凤和鸣(夫妻和美)。vợ chồng ly tán. 鸾凤分飞(夫妻离散)。

Đây là cách dùng vợ chồng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vợ chồng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 夫妇; 夫妻 《丈夫和妻子。》vợ chồng mới cưới新婚夫妇kết nên vợ chồng; se duyên vợ chồng. 结发夫妻公婆 《指夫妻, 夫妻两人叫两公婆。》书伉俪 《夫妻。》tình nghĩa vợ chồng. 伉俪之情。 俪 《指夫妇。》ảnh vợ chồng. 俪影。鸾俦; 鸾凤 《比喻夫妻。》vợ chồng hoà thuận; loan phượng hoà minh. 鸾凤和鸣(夫妻和美)。vợ chồng ly tán. 鸾凤分飞(夫妻离散)。

Từ điển Việt Trung

  • triệu tập tiếng Trung là gì?
  • cách bãi tiếng Trung là gì?
  • chẵn tiếng Trung là gì?
  • kẻ thù tiếng Trung là gì?
  • người chơi tem tiếng Trung là gì?
  • cúng tế tiếng Trung là gì?
  • vi vút tiếng Trung là gì?
  • có hoa tay tiếng Trung là gì?
  • bước ren tiếng Trung là gì?
  • từ kế tiếng Trung là gì?
  • máy tính số tiếng Trung là gì?
  • xiển minh tiếng Trung là gì?
  • đổ xuống nước tiếng Trung là gì?
  • cái vò tiếng Trung là gì?
  • lả đi tiếng Trung là gì?
  • cơm trong ống, nước trong bầu tiếng Trung là gì?
  • sặc gạch tiếng Trung là gì?
  • bè phái tiếng Trung là gì?
  • lũ dân đen tiếng Trung là gì?
  • cơ quan chính quyền tiếng Trung là gì?
  • cao chạy xa bay tiếng Trung là gì?
  • cậy tiếng Trung là gì?
  • xúc tiến tiếng Trung là gì?
  • làm hỏng tiếng Trung là gì?
  • ngôn từ ngoại giao tiếng Trung là gì?
  • chứng nhận xuất xứ tiếng Trung là gì?
  • ngã tư phố tiếng Trung là gì?
  • phá phách cướp bóc tiếng Trung là gì?
  • bầu thuỷ tinh tiếng Trung là gì?
  • quyết liệt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chồng Tiếng Trung Gọi Là Gì