Vò đã Mẻ Lại Sứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. vò đã mẻ lại sứt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ vò đã mẻ lại sứt trong tiếng Trung và cách phát âm vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung vò đã mẻ lại sứt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung 破罐破摔 《比喻有了缺点、错误、不加改正, 任其自流, 或反而有意朝更坏的方向发展。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
破罐破摔 《比喻有了缺点、错误、不加改正, 任其自流, 或反而有意朝更坏的方向发展。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ vò đã mẻ lại sứt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sụt lở tiếng Trung là gì?
  • thiếp thiếp tiếng Trung là gì?
  • cỏ rêu tiếng Trung là gì?
  • vảy nốt đậu tiếng Trung là gì?
  • cái đãy tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vò đã mẻ lại sứt trong tiếng Trung

破罐破摔 《比喻有了缺点、错误、不加改正, 任其自流, 或反而有意朝更坏的方向发展。》

Đây là cách dùng vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vò đã mẻ lại sứt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 破罐破摔 《比喻有了缺点、错误、不加改正, 任其自流, 或反而有意朝更坏的方向发展。》

Từ điển Việt Trung

  • ấm cật tiếng Trung là gì?
  • nhễ nhãi tiếng Trung là gì?
  • sơ đồ hệ thống hơi chính tiếng Trung là gì?
  • rất rõ rệt tiếng Trung là gì?
  • mời chào khách tiếng Trung là gì?
  • sao kim tiếng Trung là gì?
  • cây du tiếng Trung là gì?
  • phương ngôn phương bắc tiếng Trung là gì?
  • trạm phu tiếng Trung là gì?
  • cung điện Potala tiếng Trung là gì?
  • dạn nói dạn làm tiếng Trung là gì?
  • một bộ xúc xắc tiếng Trung là gì?
  • cây gỗ thu tiếng Trung là gì?
  • chi phí du lịch tiếng Trung là gì?
  • tiền cược tiền thế chấp tiếng Trung là gì?
  • quyền tiêu tiếng Trung là gì?
  • đồ trang hoàng tiếng Trung là gì?
  • đổi giao cầu tiếng Trung là gì?
  • đảng viên tiếng Trung là gì?
  • đá biến chất tiếng Trung là gì?
  • thước kẻ thẳng tiếng Trung là gì?
  • tiến độ tiếng Trung là gì?
  • hao tổn máy móc tiếng Trung là gì?
  • é tía tiếng Trung là gì?
  • láu cá tiếng Trung là gì?
  • chổi rễ tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm giấp phép tiếng Trung là gì?
  • vải kaki tiếng Trung là gì?
  • gió mùa thu tiếng Trung là gì?
  • thực là tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Vỏ Mẻ Lại Sứt