→ Vô Học, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vô học" thành Tiếng Anh
letterless, uneducated, unlettered là các bản dịch hàng đầu của "vô học" thành Tiếng Anh.
vô học + Thêm bản dịch Thêm vô họcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
letterless
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
uneducated
adjectiveDĩ nhiên, sự mê tín thịnh hành giữa những người có học lẫn vô học.
Of course, superstitions are prevalent among both educated and uneducated people.
GlosbeMT_RnD -
unlettered
adjective GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vô học " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vô học" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vô Học Tiếng Anh
-
VÔ HỌC - Translation In English
-
VÔ HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'vô Học' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vô Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"vô Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VÔ HỌC In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "vô Học" - Là Gì?
-
Combo 5 Vở Học Từ Mới Tiếng Anh Crabit - Vũ Trụ | Shopee Việt Nam
-
[Tiếng Anh Vỡ Lòng] Bài 1: Những Câu Hỏi Thăm Thông Dụng - YouTube
-
Vở Học Vựng Tiếng Anh Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Vở Học TIếng Anh, Sổ Rèn Chữ Viết Anh | Tiki
-
10 CHIÊU HỌC TIẾNG ANH THÚ VỊ HƠN SÁCH VỞ
-
Cách Sử Dụng Từ điển Tiếng Anh Học Thuật - British Council