VỒ LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VỒ LẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từvồ lấygrablấythu hútnắmbắttómhãy nắm lấychộptúmpouncevồ lấyvồchộp lấysnatched upgrabbedlấythu hútnắmbắttómhãy nắm lấychộptúmgrabslấythu hútnắmbắttómhãy nắm lấychộptúmpouncedvồ lấyvồchộp lấypouncesvồ lấyvồchộp lấygraspnắm bắtnắm đượchiểunắm lấyhiểu đượcnắm rõnắm tayníu lấyto catchđể bắtđể đónđể thuđể lấyđể nắm bắt đượccatchđể tóm

Ví dụ về việc sử dụng Vồ lấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi vồ lấy nó như thấy vàng.And I grasp for it like gold.Nó nằm rình, chờ vồ lấy người nghèo.He lies in wait to catch the poor.Với nanh vuốt sắc bén Chúng vồ lấy họ.With their claws and fangs they grabbed them.Phải, cô ấy vồ lấy nó khi tôi đang lái xe.Yes, she grabbed it while i was driving.Vồ lấy điện thoại cạnh bàn, anh nhấn hai nút.Grabbing the bedside phone, he presses two buttons.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlấy cảm hứng lấy mẫu lấy tiền lấy ví dụ lấy chồng lấy tên lấy thông tin lấy trộm lấy dữ liệu lấy nước HơnSử dụng với trạng từlấy lại lấy ra cũng lấyđừng lấythường lấyluôn lấylấy đủ lấy quá nhiều lấy càng lấy từng HơnSử dụng với động từcố gắng lấyquyết định lấylấy đi khỏi bắt đầu lấynắm bắt lấybắt đầu nắm lấybao gồm lấytrao đổi lấymuốn nắm lấymuốn ôm lấyHơnBây giờ họ có thể vồ lấy tôi và kết liễu tôi.Now they could pounce on me and finish me off.Hắn ta vồ lấy Ganga và cố để cưỡng dâm cô.He seizes Hannah and attempts to rape her.Conlon nằm xuống, Koba vồ lấy và bắt đầu đấm!Conlon's down, and Koba pounces and starts pounding!Vồ lấy 20 quay miễn phí+ £ 205 Welcome Bonus& Tìm ra!Grab 20 Free Spins+ £205 Welcome Bonus& Find Out!Các Geomchis vồ lấy chai rượu và bắt đầu uống.Geomchis seized the bottle and started to drink.Cô quên hết, chạm vào và vồ lấy anh ta.She threw caution to the wind and reached out and grabbed his…".Cô vồ lấy tấm mền và cố gắng quấn nó quanh cơ thể.She grabbed her blankets and tried to wrap them around her body.Slot máy tốt nhất khe cắm Jar Vồ lấy 100% Hoàn lại tiền!Best Slot Machines Slot Jar Grab 100% Up to £200!Nếu một người vồ lấy nó, người kia sẽ không có và cảm thấy buồn;If one grabs it, the other doesn't get it and is unhappy;Điều đầu tiên người ta làm là vồ lấy cái điện thoại.First thing they do is they grab their phone.Bạn có thể vồ lấy người đàn bà- và đó là điều mọi người đang làm.You can grab a woman-- and that's what people are doing.Đó là những thứ bạn phải vồ lấy nếu cháy nhà.They're the things that you would snatch if the house was on fire.Tôi vồ lấy điện thoại và trả lời trong sự khuây khoả đến nghẹt thở.I snatched up the phone and answered in breathless relief.Điện thoại diđộng miễn phí Roulette quay Vồ lấy 100% 2nd tiền gửi….Mobile Roulette Free Spins Grab 100% 2nd Deposit….Viên trung sĩ trẻ vồ lấy viên sĩ quan và hỏi," Cái gì xảy ra thế?".The young sergeant grabbed the officer and asked,"What is going on?".Giống như một người đã triệt hạ một đoàn bộ binh và cuối cùng chuẩn bị giết viên địa tướng, Akuro-Ou dữ tợn vồ lấy Soth từ đằng sau.Like someone who had defeated swarms of foot soldiers and was finally about to slay the general,Akuro-Ou pounced ferociously at Soth from behind.Hyun- seo đã bị con quái vật vồ lấy trước mặt của Gang- du.Hyun-seo is snatched up by the creature right before Gang-du's eyes.Nếu bạn vồ lấy cô gái bạn sẽ có cái xác trong tay mình, không phải là thân thể con người.If you grab a girl you will have a corpse in your hands, not a human body.Cô đẩy anh ta ra khỏi đường và vồ lấy một vật bé xíu sáng lấp lánh.She pushed him out of the way and snatched up a small shiny object.Họ thường vồ lấy những gì họ có thể chiếm hữu và bỏ đi khi gặp một cơ hội khác tốt hơn.As usual, they grab what they can and leave when better opportunities present themselves.Không tin vào mắt mình, Harry vồ lấy những tấm chăn và rũ rũ chúng.Refusing to believe his eyes, Harry snatched up the blankets and shook them.Blackjack trực tuyến Vồ lấy 20 Miễn quay vào cuối tuần SlotJar Casino Pay- Outs đầu, Online& Điện thoại di động Bill Slots$/ €/ £ 200 miễn phí!Online Blackjack Grab 20 Free Spins On Weekends Slotjar Casino- Top Payouts, Online& Phone Bill Mobile Slots £5+ £200 FREE!Điều đầu tiên phải nhớ- nếu bạn vồ lấy người đàn bà, bạn sẽ không bao giờ tận hưởng được.First thing to remember-- if you grab a woman, you will never enjoy.Thứ tình yêu đó đáng bị vồ lấy và nghiền nát trong bộ hàm của cuộc sống thực tại.That kind of love was a thing to be snatched up and crushed in the jaws of real life.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0432

Từng chữ dịch

vồdanh từmallethammerattackvồđộng từmauledpouncedlấyđộng từtakegetretrievemarrylấydanh từgrab S

Từ đồng nghĩa của Vồ lấy

grab thu hút nắm bắt tóm hãy nắm lấy chộp túm vô lăngvô lễ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vồ lấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Vồ Lấy Tiếng Anh Là Gì