VÔ LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VÔ LÝ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từTrạng từvô lý
absurd
vô lýngớ ngẩnphi lýlố bịchvô líthật vô lý khiphi líthật lố bịch khithật ngớ ngẩn khithật phi lý khiridiculous
lố bịchvô lýnực cườibuồn cườiunreasonable
vô lýkhông hợp lýbất hợp lýphi lývô líbất hợp líirrational
phi lývô lýkhông hợp lýbất hợp lývô tỉvô tỷkhông lý tríbất hợp líphi lívô línonsense
vô nghĩavô lývớ vẩnnhảmbậychuyệnthứ nhảm nhíchuyện nhảm nhíđiều nhảm nhíillogical
phi logicvô lýphi lýhợp lývô lí khiabsurdity
sự vô lýphi lýsự ngớ ngẩnnghịch lýđiều vô lýnonsensical
vô nghĩavô lýphi lýunjustified
phi lýkhông chính đángvô lýkhông hợp lýbất côngkhông công bằngvô căn cứvô cớkhông thể biện minhkhông thỏa đángpreposterous
phi lývô lýlố bịchngớ ngẩnphi lísenselessunjustifiableunreasonablypointlessunconscionableunreasoningunwarranted
{-}
Phong cách/chủ đề:
That's absurd.Vô lý, thưa bác sĩ.
It isn't reasonable, Doctor.Nó vô lý.
It was nonsense.Vô lý,” hoàng tử nói.
Pointless,” the prince said.Thật vô lý.
Well… that's absurd.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlý do tốt trợ lý ảo lý do rất tốt lý tưởng hơn lý tưởng cao lý do rất nhiều đại lý mới lý tưởng đó địa lý lớn HơnNhiều người cho rằng đó là vô lý.
Many felt it was senseless.Thật vô lý nếu.
It would be absurd, if.Vô lý, Không có lẽ!
This is nonsense, it cannot be!.Đó là một lượng tuyết vô lý.
That is a RIDICULOUS amount of snow.Thời gian rút tiền vô lý chậm.
Unreasonably slow withdrawal times.Đàn ông muốnsex nhiều hơn phụ nữ: Vô lý!
Women wants sex less? that's absurd!Vô lý và bất tiện khi nói ít nhất.
It's dumb and unsatisfying to say the least.Đây là một bi kịch hoàn toàn vô lý.
This is an absolute senseless tragedy.Những người vô lý và đòi hỏi quá mức.
They are unreasonable and over-demanding.Tôi thấy đau xót vì mất mát vô lý này.
I'm so sad about this senseless loss.Vô lý, làm gì có phép thuật trên đời chứ??
Rjkingman: There is no magic in life?( 8) Hủy bỏ tất cả các loại thuế vô lý.
(8) Cancel all kinds of unjustified taxes.Anh sẽ vô lý, nhất định phải như vậy.
He will be irrational, bound to be so.Tại sao chúng ta tạo ra những trận chiến vô lý?
Why do we fight these pointless wars?Gửi các email dài vô lý, như PostPlanner.
Sending ridiculously long emails, like PostPlanner.Tại sao chúng ta tạo ra những trận chiến vô lý?
Why are we still fighting pointless wars?Mặc dù vô lý, kỹ thuật có hiệu quả.
Despite the absurdity, the technique is effective.Hãy giải thích tại sao có sự vô lý như sau.
Let me explain why this is NONSENSE with this example.Đó là một cách vô lý, tốn kém để bước vào vũ trụ".
It's a ridiculous, costly way to get into space.Khái niệm nhị nguyên ấy luôn luôn dẫn đến những vô lý như thế.
But the dualist conception always leads to such absurdities.Điều đó có vẻ vô lý, và cũng chính là ý của Schrödinger.
This seems absurd, which was Schrödinger's point.Suy nghĩ vô lý không những hiện nay mà cả trong quá khứ.
A ridiculous thinking not only today but also in the past.Một số sai lầm và vô lý không có nghi ngờ len lỏi vào;
Some blunders and absurdities no doubt have crept in;Hành động vô lý trí là đi ngược lại bản tính của Thiên Chúa.
To be illogical would go against the very nature of God.Hành động vô lý này của SEC làm tôi rất buồn và thất vọng.
This unjustified action by the S.E.C. leaves me deeply saddened and disappointed.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2208, Thời gian: 0.0469 ![]()
![]()
vô lương tâmvô lý hơn

Tiếng việt-Tiếng anh
vô lý English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Vô lý trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
hoàn toàn vô lýutterly ridiculousvô lý nhấtmost absurdvô lý nàythis absurdthis nonsensecó vô số lý dothere are countless reasonsthere are numerous reasonsvô lý hơnmore absurd thanmore ridiculousthật vô lý khiabsurdvô nghĩa lýnonsensepointlesssenselessTừng chữ dịch
vôtính từinfinitecountlessvôdanh từloadswealthvôtrạng từverylýtính từliphysicallýdanh từreasonmanagementlýtrạng từly STừ đồng nghĩa của Vô lý
phi lý lố bịch không hợp lý bất hợp lý vô lí vô nghĩa ngớ ngẩn nực cười buồn cười phi logic vớ vẩn irrational nhảm vô tỉ ridiculous vô tỷ không chính đáng bất côngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Vô Lý Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Vô Lý Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ VÔ LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÔ LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Sự Vô Lý, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Vô Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - VÔ LÝ
-
SỰ VÔ LÝ - Translation In English
-
VÔ LÝ NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Vô Lý Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "vô Lý" - Là Gì?
-
Absurdities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
"Không Hợp Lý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC