Vỡ Mạch Máu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vỡ mạch máu" thành Tiếng Anh
adventitia là bản dịch của "vỡ mạch máu" thành Tiếng Anh.
vỡ mạch máu + Thêm bản dịch Thêm vỡ mạch máuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adventitia
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vỡ mạch máu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vỡ mạch máu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vỡ Mạch Máu Tiếng Anh Là Gì
-
VỠ MẠCH MÁU In English Translation - Tr-ex
-
"vỡ Mô, Vỡ Mạch Máu, đứt Mạch Máu" Tiếng Anh Là Gì?
-
Bệnh Tai Biến Mạch Máu Não - đột Qụy, Triệu Chứng Và điều Trị
-
Bệnh Phình Mạch Máu Não - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Đột Quỵ - Tratu Coviet
-
Xuất Huyết Não Do Vỡ Mạch Não: Dấu Hiệu Nhận Biết | Vinmec
-
Tai Biến Mạch Máu Não – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chảy Máu Dưới Nhện (SAH) - Rối Loạn Thần Kinh - Cẩm Nang MSD
-
Intracerebral Hemorrhage - Rối Loạn Thần Kinh - Cẩm Nang MSD
-
Tai Biến Mạch Máu Não Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Sơ Cứu Cơ ...
-
Đột Quỵ (Stroke) - Family Caregiver Alliance
-
Phẫu Thuật Mạch Máu Và Liệu Pháp Nội Mạch - Bệnh Viện FV
-
Chủ động Tầm Soát đột Quỵ để Phòng Tránh ẩn Họa Bất Ngờ