Vỏ Sò In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vỏ sò" into English
seashell, cockle, sea shell are the top translations of "vỏ sò" into English.
vỏ sò + Add translation Add vỏ sòVietnamese-English dictionary
-
seashell
nounshell
Tôi giấu chiếc nhẫn trong một vỏ sò ở dưới cùng của các rạn san hô.
I hid the ring in a seashell at the bottom of the reef.
en.wiktionary2016 -
cockle
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sea shell
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vỏ sò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vỏ sò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiều Vỏ Sò Tiếng Anh Là Gì
-
Vỏ Sò Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vỏ Sò Tiếng Anh Là Gì
-
VỎ SÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ VỎ SÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Vỏ Sò Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Vỏ Sò Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
'vỏ Sò' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vỏ Sò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lát Bằng Vỏ Sò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Scallops Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
VỎ SÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển