Vồ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ vồ tiếng Lào
Từ điển Việt Lào | vồ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ vồ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
vồ tiếng Lào?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ vồ trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vồ tiếng Lào nghĩa là gì.
vồ
vồ1 dt. ໄມ້ຄ້ອນ. Vồ đập đất: ໄມ້ຄ້ອນທຸບດິນ.
vồ
vồ2 đgt. 1. ຄຸບ, ຄຸບເອົາ. Mèo vồ chuột: ແມວ ຄຸບໜູ. 2. ເຂົ້າໄປກອດ. Đứa trẻ vồ lấy mẹ: ແອ ນ້ອຍເຂົ້າໄປກອດແມ່. 3. ຍາດ. Chưa kịp chia quà mỗi đứa đã vồ lấy một thứ: ບໍ່ທັນຢາຍ ເຂົ້າໜົມ ພວກເຂົາກໍຍາດເອົາຜູ້ລະຢ່າງ.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của vồ trong tiếng Lào
vồ . vồ1 dt. ໄມ້ຄ້ອນ. Vồ đập đất: ໄມ້ຄ້ອນທຸບດິນ. vồ . vồ2 đgt. . 1. ຄຸບ, ຄຸບເອົາ. Mèo vồ chuột: ແມວ ຄຸບໜູ. . 2. ເຂົ້າໄປກອດ. Đứa trẻ vồ lấy mẹ: ແອ ນ້ອຍເຂົ້າໄປກອດແມ່. . 3. ຍາດ. Chưa kịp chia quà mỗi đứa đã vồ lấy một thứ: ບໍ່ທັນຢາຍ ເຂົ້າໜົມ ພວກເຂົາກໍຍາດເອົາຜູ້ລະຢ່າງ.
Đây là cách dùng vồ tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Lào
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vồ trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới vồ
- thánh cung tiếng Lào là gì?
- ấn kiếm tiếng Lào là gì?
- cháo tiếng Lào là gì?
- qua cầu tiếng Lào là gì?
- đao kiếm tiếng Lào là gì?
- quốc cấm tiếng Lào là gì?
- cánh cứng tiếng Lào là gì?
- nhiếc bách tiếng Lào là gì?
- bong tiếng Lào là gì?
- thủy chung như nhất tiếng Lào là gì?
- ê líp tiếng Lào là gì?
- mặt như chàm đổ tiếng Lào là gì?
- ngổ ngáo tiếng Lào là gì?
- nồi áp suất tiếng Lào là gì?
- thừa mứa tiếng Lào là gì?
Từ khóa » Vồ đập đất Là Gì
-
'vồ đập đất' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vồ" - Là Gì?
-
Vồ Là Gì, Nghĩa Của Từ Vồ | Từ điển Việt
-
Vồ đập đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vồ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hòn Gạch, điếu Cày, Chiếc Vồ đập đất… Và Những Tủi Hờn
-
Tiếng Vồ đập đất Bên Sông - BaoHaiDuong - Báo Hải Dương
-
SGK Kĩ Thuật 4 - Bài 10. Vật Liệu Và Dụng Cụ Trồng Rau, Hoa
-
VẬT LIỆU VÀ DỤNG CỤ GIEO TRỒNG RAU, HOA (1 Tiết ) Potx
-
Em Hãy Cho Biết Tiến Hành Cày Bừa đất Bằng Công Cụ Gì? Phải đảm ...
-
Hổ Vồ Người – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tác Dụng Của Cày, Bừa,đập đất Và Lên Luống - Hoc24
vồ (phát âm có thể chưa chuẩn)