Vỏ Tủ điện Ngoài Trời Và Trong Nhà | Tủ điện Công Nghiệp Sơn Tĩnh điện
Có thể bạn quan tâm
Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện gồm có cửa thường, cửa nổi kín nước, có khóa vv.. Vỏ tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện có kích thước đa dạng theo yêu cầu. Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện được sản xuất bằng thép tấm, độ dày theo yêu cầu. Vỏ tủ điện công nghiệp được sơn màu xám hoặc theo lựa chọn, sơn tĩnh điện có khả năng chống trầy.

Nội dung chính
Vỏ tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện cửa thường cửa nổi kín nước
Chúng tôi chuyên cung cấp vỏ tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện hoặc thi công lắp ráp hoàn thiện, thiết bị điện và phụ kiện điện như MCCB, Contactor, ACB, công tắc, nút nhấn, cáp điện, quạt hút tủ điện vv.. dùng lắp ráp tủ điện của các hãng như Schneider, LS, ABB, Mitshubishi, Hangyong, Cadivi vv..
Giá vỏ tủ điện công nghiệp tham khảo
| I. Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu xám, cửa thường, khóa bấm nhựa | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu xám, cửa thường, khóa bấm nhựa | TD202012XACTKN | 200x200x120 mm | Cái | 80,000 |
| 2 | TD203012XACTKN | 200x300x120 mm | Cái | 110,000 | |
| 3 | TD203016XACTKN | 200x300x160 mm | Cái | 120,000 | |
| 4 | TD252515XACTKN | 250x250x150 mm | Cái | 120,000 | |
| 5 | TD254012XACTKN | 250x400x120 mm | Cái | 150,000 | |
| 6 | TD303012XACTKN | 300x300x120 mm | Cái | 140,000 | |
| 7 | TD303017XACTKN | 300x300x170 mm | Cái | 160,000 | |
| 8 | TD274217XACTKN | 270x420x170 mm | Cái | 180,000 | |
| 9 | TD304020XACTKN | 300x400x200 mm | Cái | 200,000 | |
| 10 | TD305020XACTKN | 300x500x200 mm | Cái | 230,000 | |
| 11 | TD405020XACTKN | 400x500x200 mm | Cái | 300,000 | |
| 12 | TD406022XACTKN | 400x600x220 mm | Cái | 340,000 | |
| 13 | TD506022XACTKN | 500x600x220 mm | Cái | 360,000 | |
| 14 | TD608022XACTKN | 600x800x220 mm | Cái | 630,000 | |
| 15 | TDHKDLONXACTKN | Hộp khởi động từ lớn | Cái | 70,000 | |
| 16 | TDHKDNHOXACTKN | Hộp khởi động từ nhỏ | Cái | 60,000 | |
II. Vỏ tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem, cửa nổi, khóa tròn nhựa | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem, cửa nổi, khóa tròn nhựa | TD202012KECNKN | 200x200x120 mm | Cái | 100,000 |
| 2 | TD203012KECNKN | 200x300x120 mm | Cái | 150,000 | |
| 3 | TD203016KECNKN | 200x300x160 mm | Cái | 160,000 | |
| 4 | TD303017KECNKN | 300x300x170 mm | Cái | 200,000 | |
| 5 | TD274217KECNKN | 270x420x170 mm | Cái | 230,000 | |
| 6 | TD304020KECNKN | 300x400x200 mm | Cái | 260,000 | |
| 7 | TD305020KECNKN | 300x500x200 mm | Cái | 300,000 | |
| 8 | TD405020KECNKN | 400x500x200 mm | Cái | 380,000 | |
| 9 | TD406022KECNKN | 400x600x220 mm | Cái | 410,000 | |
| 10 | TD506022KECNKN | 500x600x220 mm | Cái | 510,000 | |
| 11 | TD507022KECNKN | 500x700x220 mm | Cái | 580,000 | |
| 12 | TD608022KECNKN | 600x800x220 mm | Cái | 780,000 | |
| 13 | TD608030KECNKN | 600x800x300 mm | Cái | 960,000 | |
| 14 | TD601030KECNKN | 600x1000x300 mm | Cái | 1,380,000 | |
| 15 | TD801030KECNKN | 800x1000x300 mm | Cái | 1,760,000 | |
| 16 | TD801230KECNKN | 800x1200x300 mm | Cái | 2,400,000 | |
| 17 | TD801430KECNKN | 800x1400x300 mm | Cái | 2,660,000 | |
| 18 | TD801440KECNKN | 800x1400x400 mm | Cái | 2,920,000 | |
| 19 | CHANTD108030 | Chân tủ 100x800x300 | Cái | 310,000 | |
| 20 | CHANTD108040 | Chân tủ 100x800x400 | Cái | 390,000 | |
III. Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem nhăn, cửa thường, khóa bấm sắt, thông gió | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem nhăn, cửa thường, khóa bấm sắt, thông gió | TD203016KENCTKSTG | 200x300x160 mm | Cái | 160,000 |
| 2 | TD252515KENCTKSTG | 250x250x150 mm | Cái | 160,000 | |
| 3 | TD254012KENCTKSTG | 250x400x120 mm | Cái | 180,000 | |
| 4 | TD303012KENCTKSTG | 300x300x120 mm | Cái | 180,000 | |
| 5 | TD303017KENCTKSTG | 300x300x170 mm | Cái | 200,000 | |
| 6 | TD274217KENCTKSTG | 270x420x170 mm | Cái | 220,000 | |
| 7 | TD304020KENCTKSTG | 300x400x200 mm | Cái | 230,000 | |
| 8 | TD404020KENCTKSTG | 400x400x200 mm | Cái | 260,000 | |
| 9 | TD305020KENCTKSTG | 300x500x200 mm | Cái | 260,000 | |
| 10 | TD405020KENCTKSTG | 400x500x200 mm | Cái | 400,000 | |
| 11 | TD406022KENCTKSTG | 400x600x220 mm | Cái | 440,000 | |
| 12 | TD506022KENCTKSTG | 500x600x220 mm | Cái | 500,000 | |
| 13 | TD608022KENCTKSTG | 600x800x220 mm | Cái | 900,000 | |
IV. Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem, cửa nổi, khóa tròn sắt & roan | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Tủ điện công nghiệp sơn tĩnh điện, màu kem, cửa nổi, khóa tròn sắt & roan | TD202012KECNKSRON | 200x200x120 mm | Cái | 160,000 |
| 2 | TD203012KECNKSRON | 200x300x120 mm | Cái | 200,000 | |
| 3 | TD203016KECNKSRON | 200x300x160 mm | Cái | 220,000 | |
| 4 | TD303017KECNKSRON | 300x300x170 mm | Cái | 240,000 | |
| 5 | TD274217KECNKSRON | 270x420x170 mm | Cái | 280,000 | |
| 6 | TD304020KECNKSRON | 300x400x200 mm | Cái | 320,000 | |
| 7 | TD305020KECNKSRON | 300x500x200 mm | Cái | 340,000 | |
| 8 | TD405020KECNKSRON | 400x500x200 mm | Cái | 440,000 | |
| 9 | TD406022KECNKSRON | 400x600x220 mm | Cái | 520,000 | |
| 10 | TD506022KECNKSRON | 500x600x220 mm | Cái | 600,000 | |
| 11 | TD507022KECNKSRON | 500x700x220 mm | Cái | 800,000 | |
| 12 | TD608022KECNKSRON | 600x800x220 mm | Cái | 1,000,000 | |
| 13 | TD608030KECNKSRON | 600x800x300 mm | Cái | 1,120,000 | |
| 14 | TD601030KECNKSRON | 600x1000x300 mm | Cái | 1,600,000 | |
| 15 | TD801030KECNKSRON | 800x1000x300 mm | Cái | 1,940,000 | |
V. Vỏ tủ điện kín nước sơn tĩnh điện màu kem | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Vỏ tủ điện kín nước sơn tĩnh điện màu kem | TDKNUOC203016KE | 200x300x160 mm | Cái | 280,000 |
| 2 | TDKNUOC303016KE | 300x300x160 mm | Cái | 350,000 | |
| 3 | TDKNUOC304016KE | 300x400x160 mm | Cái | 440,000 | |
| 4 | TDKNUOC305016KE | 300x500x160 mm | Cái | 530,000 | |
| 5 | TDKNUOC304020KE | 300x400x200 mm | Cái | 530,000 | |
| 6 | TDKNUOC404020KE | 400x400x200 mm | Cái | 600,000 | |
| 7 | TDKNUOC305022KE | 300x500x220 mm | Cái | 600,000 | |
| 8 | TDKNUOC405022KE | 400x500x220 mm | Cái | 720,000 | |
| 9 | TDKNUOC406022KE | 400x600x220 mm | Cái | 860,000 | |
| 10 | TDKNUOC506022KE | 500x600x220 mm | Cái | 1,160,000 | |
| 11 | TDKNUOC507022KE | 500x700x220 mm | Cái | 1,340,000 | |
| 12 | TDKNUOC606022KE | 600x600x220 mm | Cái | 1,340,000 | |
| 13 | TDKNUOC608022KE | 600x800x220 mm | Cái | 1,840,000 | |
| 14 | TDKNUOC608030KE | 600x800x300 mm | Cái | 2,040,000 | |

Tham khảo thêm Tủ điện Sino vỏ kim loại
Thông tin liên hệ nhà cung cấp vỏ tủ điện công nghiệp
NGOC NGUYEN AN LLC Showroom: Số 9, Đường Hoa Giấy, KDC Hiệp Thành City, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM Zalo: 0938248589 HOTLINE: 093 824 8589 Điện thoại: 091 823 6878 Email: [email protected] Email: [email protected] Website: www.ngocnguyenan.com – www.vnaco.com
Từ khóa » Tủ điện Ngoài Trời 30x40
-
Vỏ Tủ điện Ngoài Trời 30x40x20 | Cơ điện Trường Phát
-
VỎ TỦ ĐIỆN SẮT - MÀU KEM (30x40x20 Cm) | Shopee Việt Nam
-
Vỏ Tủ điện Trong Nhà 30x40 – Tủ điện Công Nghiệp Và Dân Dụng Sơn ...
-
Tủ Điện Ngoài Trời 30X40 Hiệu Quả, Cod Mọi Tỉnh Thành
-
Tủ điện Ngoài Trời 300×400, Vỏ Tủ điện 300x400x200 Giá Rẻ Nhất Hà ...
-
Lưu Trữ Tủ điện Ngoài Trời 30x40 - Cơ Khí TR
-
Tổng Hợp Hộp Điện Ngoài Trời Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 8/2022
-
Tổng Hợp Tủ Điện Ngoài Trời Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 8/2022 - BeeCost
-
Vỏ Tủ điện Ngoài Trời KT30x40x20 - Nam Anh
-
Ưu điểm Nổi Trội Của Tủ điện 30x40 - IEEC
-
Vỏ Tủ điện Ngoài Trời Sơn Tĩnh điện Bền đẹp 30x40x20
-
Bảng Giá VỎ TỦ ĐIỆN NHỰA 30x40x20 Cm