VỚ VẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VỚ VẨN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từvớ vẩn
nonsense
vô nghĩavô lývớ vẩnnhảmbậychuyệnthứ nhảm nhíchuyện nhảm nhíđiều nhảm nhíbullshit
nhảm nhívớ vẩnthứthậtchuyệnshit
cứtchết tiệtthứrác rưởivớ vẩncáinhảmđệtđệchthứ rác rưởirubbish
rácnhảmthứ rác rưởinhảm nhícrap
tào laorác rưởivớ vẩnthứnhảm nhíthứ vớ vẩncáycrappy
nhảm nhítồi tệvớ vẩndở ẹctệ hạidở tệhấp dẫntồi tàninept
lạc lõngvớ vẩnbất lựcbất tàikhôngvô lýrollerskatebollocks
vớ vẩntrashy
rác rưởivô giá trịvớ vẩn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Bollocks, Wiglaf.Tôi cũng có viết vớ vẩn.
I also read rubbish.Vớ vẩn, tôi đã nghĩ như thế.
Shit, I thought so.Mấy tin vớ vẩn ngày nay.
More rubbish news today.Tư tưởng này là vớ vẩn.
This thinking is rubbish. Mọi người cũng dịch thứvớvẩn
Vớ vẩn, lãng phí thời gian.
Rubbish, waste of time.Đó là điều vớ vẩn đáng buồn.
That is some sad shit.Tự do họ hứa là vớ vẩn.
Any freedom they promise is bullshit.Không nói vớ vẩn với vợ tôi.
Don't tell my wife shit.Em thề là không vớ vẩn.
And I swear it's not bullshit.Thì tất cả vớ vẩn sẽ chấm dứt.
All This Shit will STOP.Vớ vẩn, bạn đã bỏ lỡ mất 25 năm.
Shit, you have missed 25 years.Không nói vớ vẩn với vợ anh.
Don't tell your wife shit.Rất tiếc, việc này hoàn toàn vớ vẩn.
Sorry but this is total rubbish.Nó nói hắn vớ vẩn rồi bỏ đi.
He said some shit and then left.Có lẽ chắc bạn đang nói tôi nghĩ vớ vẩn.
Or maybe you think I'm talking rubbish.Tôi thích vớ vẩn, tôi làm con nít.
I like the shit, I do the kids.Ngân sách mườihay mười hai năm là vớ vẩn.
Ten or twelve-year budgets are baloney.Em là họa sĩ vớ vẩn và em sai.
You are a crappy artist and you are wrong.Em không thực sự tin vào điều vớ vẩn đó chứ?".
You don‘t really believe in that crap?”.Anh muốn nói chuyện vớ vẩn hay đấm bốc đây?
You want to talk shit or you want to box, huh?Vớ vẩn," The Human Apparatus" là 1 kiệt tác!
Bullshit,"The Human Apparatus" was a masterpiece!To Monica."và không phải cái câu" best wishes" vớ vẩn.
To Monica." And none of this"best wishes" crap.Vớ vẩn, anh ấy sẽ nói, trả lời một số thách thức.
Bullshit,” he might say, replying to some challenge.Nói với em là em là họa sĩ vớ vẩn và em sai đi.
Just tell me that I'm a crappy artist and that I'm wrong.Đó là điều quan trọngcòn những chuyện khác chỉ là vớ vẩn.
This is what's important; everything else is just nonsense.Em chẳng cầnphải nghe những cái nguyên do vớ vẩn của anh.
I don't need to hear any of your bullshit rationales.Ý tưởng của Obama về một thế giới không có hạt nhân là vớ vẩn.
Obama's idea of a world without nuclear weapons is nonsense.To khoảng tầm này, có một vài chữ tượng hình vớ vẩn trên đó.
About, uh, yea big, got some hieroglyphic crap on it.Đó là điều quan trọngcòn những chuyện khác chỉ là vớ vẩn.
That is the most important thing,everything else is just rubbish.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 254, Thời gian: 0.0427 ![]()
![]()
vợ và tôivỡ vụn

Tiếng việt-Tiếng anh
vớ vẩn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Vớ vẩn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thứ vớ vẩnshitbullshitnonsensecrapTừng chữ dịch
vớdanh từsocksstockingsvớđại từyourvớngười xác địnhthisallvẩntrạng từstill STừ đồng nghĩa của Vớ vẩn
thứ nhảm thứ rác rưởi bậy rác vô nghĩa cứt shit chết tiệt crap vô lý tào lao cái bullshit đệt đệch vãi ỉa khốnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Vớ Vẩn Trong Tiếng Anh
-
Vớ Vẩn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sự đi Vớ Vẩn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vớ Vẩn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vớ Vẩn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vớ Vẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bật Mí 16 Mẹo Giúp Bạn Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Lưu Loát (phần 1)
-
9 Lý Do Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Phổ Biến Nhất ‹ GO Blog
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phỏng Vấn Tiếng Anh: Cách "xử Lý" Hoàn Hảo Cho 14 Câu Hỏi Thông ...
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal