Vocabulary | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
vocabulary
noun /vəˈkӕbjuləri/ plural vocabularies Add to word list Add to word list ● words in general từ vựng This book contains some difficult vocabulary. ● (the stock of) words known and used eg by one person, or within a particular trade or profession vốn từ He has a vocabulary of about 20,000 words the specialized vocabulary of nuclear physics. ● a list of words in alphabetical order with meanings eg added as a supplement to a book dealing with a particular subject bảng từ vựng This edition of Shakespeare’s plays has a good vocabulary at the back.(Bản dịch của vocabulary từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của vocabulary
vocabulary Taggers create folksonomies, an alternative to author/expert-generated controlled vocabularies; tagging is user-generated. Từ Cambridge English Corpus The relative weakness of children's vocabularies may prevent them from using their lexical knowledge to help them interpret partially masked speech. Từ Cambridge English Corpus As suggested by the previous experiment, we only include words with frequency > 100 in the source vocabularies. Từ Cambridge English Corpus The words children learn: evidence against a noun bias in early vocabularies. Từ Cambridge English Corpus Are they his own collections in the field, those of others in manuscript, or published dictionaries and vocabularies ? Từ Cambridge English Corpus Distinctive vocabularies often arise within groups engaged in a common occupation, pastime, or goal. Từ Cambridge English Corpus The basic idea behind these approaches is to represent a case at multiple levels of detail, possibly using multiple vocabularies. Từ Cambridge English Corpus Different societies have different color vocabularies, but that does not make the fact that the cloth in front me is magenta into an institutional fact. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,C1Bản dịch của vocabulary
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 詞彙量, (某人掌握的)全部詞彙, (某一語言或學科的)詞彙,術語… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 词汇量, (某人掌握的)全部词汇, (某一语言或学科的)词汇,术语… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha vocabulario, vocabulario [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha vocabulário, vocabulário [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शब्दसंग्रह… Xem thêm 語い, 語彙(ごい)… Xem thêm kelime hazinesi, sözcük dağarcığı, bir dildeki sözcüklerin tümü… Xem thêm vocabulaire, lexique… Xem thêm vocabulari… Xem thêm vocabulaire, woordenschat, woordenlijst… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட நபரால் அறியப்பட்ட மற்றும் பயன்படுத்தப்படும் அனைத்து சொற்களும்… Xem thêm शब्दावली, शब्द भंडार… Xem thêm કોઈ એક ચોક્કસ, ખાસ, નિશ્ચિત વ્યક્તિ જાણતી હોય અને ઉપયોગમાં લેતી હોય તે બધાં શબ્દો.શબ્દભંડોળ… Xem thêm ord, ordforråd, terminologi… Xem thêm ord, glosor, ordförråd… Xem thêm perkataan, perbendaharaan kata… Xem thêm das Vokabular, der Wortschatz, das Wörterverzeichnis… Xem thêm vokabular [neuter], ordforråd [neuter], ord… Xem thêm فرہنگ, لغت, الفاظ کا ذخیرہ… Xem thêm словник, словниковий склад, термінологія… Xem thêm పదజాలం… Xem thêm শব্দভান্ডার / শব্দাবলী… Xem thêm slova, slovní zásoba, slovníček… Xem thêm kata-kata, kosa kata… Xem thêm คำศัพท์, กลุ่มคำศัพท์, รายการคำศัพท์ที่มีคำแปล… Xem thêm słownictwo, zasób słów, słowniczek… Xem thêm 단어… Xem thêm vocabolario, lessico, glossario… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của vocabulary là gì? Xem định nghĩa của vocabulary trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
viviparous vivisection vixen VJ vocabulary vocal vocal cords vocalist vocally {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add vocabulary to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm vocabulary vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Vocabulary
-
Vocabulary, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
VOCABULARY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Vocabulary - Từ điển Anh - Việt
-
VOCABULARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vocabulary | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vocabulary Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Anh Việt "vocabulary" - Là Gì?
-
VOCABULARY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vocabulary Là Gì - Học Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vocabulary' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vocabulary
-
Vocabulary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vocabulary Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Blog Của Thư
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vocabulary' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Huong Dan Tu Hoc Destination B2 Pdf Free - Thầy Otto Trung Gởi Tặng ...
-
Vocabulary For Ielts Dịch Nghĩa Tiếng Việt Giảm Giá đến 50% - Tiki
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Vocabulary" | HiNative
-
Hướng Dẫn Chi Tiết Destination B2 - Unit 2: VOCABULARY