Vol - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Hà Lan Hiện/ẩn mục Tiếng Hà Lan
    • 1.1 Tính từ
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Thành ngữ
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tính từ

vol (dạng biến volle, cấp so sánh voller, cấp cao nhất volst)

  1. đầy
  2. hoàn toàn Ik heb er het volste vertrouwen in. Tôi hoàn toàn tin cậy vào điều đó.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vol/vɔl/ vols/vɔl/

vol /vɔl/

Le vol des oiseaux
  1. Sự bay. Le vol des oiseaux — sự bay của chim Le vol d’un avion — sự bay của máy bay Le vol des flèches — tên bay Vol d’accoutumance/vol d’apprentissage — sự bay tập Vol d’acrobatie — sự bay nhào lộn Vol à grande altitude — sự bay thật cao Vol à grande distance — sự bay thật xa Vol d’approche — sự bay đến gần Vol en avant — sự bay tiến Vol en arrière — sự bay lùi Vol ascendant/vol ascensionnel — sự bay lên Vol à l’aveugle — sự bay không nhìn Vol d’après la carte — sự bay theo bản đồ Vol en cercle — sự bay vòng tròn Vol en circuit fermé — sự bay theo tuyến khép kín Vol de croisière/vol de patrouille — sự bay tuần tra Vol de démonstration — sự bay diễu hành Vol en descente planée uniforme — sự liệng xuống đều đặn Vol sur le dos/vol à l’envers/vol inversé/vol renversé — sự bay ngửa Vol de durée/vol d’endurance — sự bay lâu Vol d’entraînement/vol d’instruction — sự bay huấn luyện, sự bay tập Vol d’essai — sự bay thử Vol de groupe — sự bay từng đội Vol ininterrompu — sự bay liên tục Vol en ligne droite — sự bay theo đường thẳng Vol louvoyant — sự bay ngoằn ngoèo Vol en palier — sự bay nằm ngang Vol piqué — sự bay bổ nhào Vol plané — sự bay liệng Vol rasant/vol en rase-mottes — sự bay là (mặt đất) Vol en rase-vagues — sự bay là mặt nước Vol en ressource — sự bay vọt lên Vol seul — sự bay một mình Vol remorqué — sự bay nhờ máy bay kéo Vol stationnaire/vol à vitesse nulle — sự bay đứng một chỗ (máy bay lên thẳng) Vol de pente — sự liệng theo dọc sườn núi Vol de mesure — sự bay đo đạc Vol d’observation — sự bay quan sát Vol de reconnaissance — sự bay thám sát Vol télécommandé — sự bay có điều khiển từ xa
  2. Tầm bay (của chim, sâu bọ).
  3. Đàn (chim, sâu bọ) bay. Un vol d’oiseaux migrateurs — một đàn chim di trú bay Un vol de sauterelles — đàn châu chấu bay
  4. Chuyến bay. Un vol de plusieurs heures — chuyến bay nhiều giờ Vol aller et retour — chuyến bay khứ hồi Vol sans escale — chuyến bay liền một mạch Vol de nuit — chuyến bay đêm
  5. Sự thấm thoát (của thời gian). Le vol du temps — thời gian thấm thoát
  6. Sải cánh (của chim).
  7. (Săn bắn, từ cũ, nghĩa cũ) Sự đi săn bằng chim săn; đàn chim săn.
  8. Sự ăn trộm. Commettre un vol — phạm tội trộm cắp
  9. Vật lấy trộm, đồ ăn cắp. Porter son vol chez le receleur — đem vật lấy trộm đến nhà người chứa chấp vol à main armée — vụ trộm có vũ khí, vụ cướp vol avec effraction — trộm có đào tường bẻ khóa vol domestique — vụ trộm (do) người nhà, vụ trộm (do) người quen

Thành ngữ

  • au vol — (khi) đang bay, trên không
  • Tirer un oiseau au vol — bắn chim đang bay
  • Arrêter une balle au vol — chặn quả bóng trên không+ ngay đúng lúc
  • Saisir l’occasion au vol — chộp lấy cơ hội ngay đúng lúc
  • à vol d’oiseau — xem oiseau
  • de haut vol — cỡ lớn
  • de plein vol — thẳng ngay đến
  • Arriver de plein vol au ministère — đến thẳng ngay bộ
  • prendre son vol — xem prendre
  • prendre un vol trop haut — tiêu pha quá mức; có thái độ không đúng mức
  • vol à voile — xem voile

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vol”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=vol&oldid=2098335” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Hà Lan
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Hà Lan
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục vol 54 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Vol Vol