Volkswagen Caddy Maxi III (facelift 2010) 1.6 TDI (102 Hp ... - XEZii
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Hãng xe
- Volkswagen
- Volkswagen Caddy Maxi III (facelift 2010) 1.6 TDI (102 Hp) DSG 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015
Volkswagen Caddy Maxi III (facelift 2010) 1.6 TDI (102 Hp) DSG 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015 So sánh Thông tin chung
Tên xe Volkswagen Caddy Maxi III (facelift 2010) 1.6 TDI (102 Hp) DSG 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015 Thương hiệuVolkswagen
ModelCaddy
Đời xeCaddy Maxi III (facelift 2010)
Năm sản xuất2010
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeMinivan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.6 TDI (102 Hp) DSG
Công suất102 Hp @ 4400 rpm.
Moment xoắn (Nm)250 Nm @ 1500-2500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)152 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)6.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)5.3 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.8 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h12.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)168 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ #1
Mã động cơ CAYD Công suất (HP) 102 Hp @ 4400 rpm. Công suất trên lít (HP) 63.8 Hp/l Moment xoắn (Nm) 250 Nm @ 1500-2500 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 1598 cm3 Số xi lanh 4 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 79.5 mm Đường kính piston (mm) 80.5 mm Tỉ số nén 16.5 Số van trên mỗi xi lanh 4 Hệ thống nhiên liệu Diesel Commonrail Loại nhiên liệu Diesel Turbine Turbocharger / Intercooler Bộ truyền động valve DOHCKhông gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1503 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2328 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)60 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)1650 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)4130 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4876 mm
Chiều rộng (mm)1794 mm
Chiều cao (mm)1836 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3006 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)12.2 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Hệ thống treo sauLeaf spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Kích thước bánh trước195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6J x 15; 6J x 16; 6J x 17
Công nghệ và Vận hành
Từ khóa » Volkswagen Caddy 2012
-
Volkswagen Caddy 2012 Price & Specs - CarsGuide
-
Volkswagen Caddy 2012 | CarsGuide
-
Volkswagen Caddy 2012 Pricing & Specifications | .au
-
Volkswagen Caddy 1.6 TDI Comfortline Fiyatları & Modelleri
-
Used 2012 Volkswagen Caddy TDI320 Edition 30 Video - YouTube
-
2012 Volkswagen Caddy Review, Price And Specification | CarExpert
-
Volkswagen Caddy - Wikipedia
-
Used 2012 Volkswagen Caddy Vans For Sale - Auto Trader
-
Find Volkswagen Caddy From 2012 For Sale - AutoScout24
-
Volkswagen Caddy Maxi 1.6 TDI DSG Sequential, 102hp, 2012
-
Used Volkswagen Caddy Maxi 1.6 Tdi Comfortline Ads - Reezocar
-
2012 Volkswagen Caddy TDI250 2KN Maxi Auto MY13 - Redbook
-
Used 2012 VOLKSWAGEN Caddy Cars For Sale In Ireland