Volkswagen Golf II (3-door, Facelift 1987) 1.8 GTI G60 Rallye (160 ...
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Hãng xe
- Volkswagen
- Volkswagen Golf II (3-door, facelift 1987) 1.8 GTI G60 Rallye (160 Hp) Syncro 1989, 1990, 1991
Volkswagen Golf II (3-door, facelift 1987) 1.8 GTI G60 Rallye (160 Hp) Syncro 1989, 1990, 1991 So sánh Thông tin chung
Tên xe Volkswagen Golf II (3-door, facelift 1987) 1.8 GTI G60 Rallye (160 Hp) Syncro 1989, 1990, 1991 Thương hiệuVolkswagen
ModelGolf
Đời xeGolf II (3-door, facelift 1987)
Năm sản xuất1989
Số chổ ngồi5
Số cửa3
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.8 GTI G60 Rallye (160 Hp) Syncro
Công suất160 Hp @ 5600 rpm.
Moment xoắn (Nm)225 Nm @ 3800-4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)12.5 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.1 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h8.6 sec
Tốc độ tối đa (km/h)209 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ #1
Công suất (HP) 160 Hp @ 5600 rpm. Công suất trên lít (HP) 90.8 Hp/l Moment xoắn (Nm) 225 Nm @ 3800-4000 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 1763 cm3 Số xi lanh 4 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 80.6 mm Đường kính piston (mm) 86.4 mm Tỉ số nén 8 Số van trên mỗi xi lanh 2 Hệ thống nhiên liệu Multi-point indirect injection Loại nhiên liệu Petrol (Gasoline) Bộ truyền động valve SOHCKhông gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1195 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1640 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)55 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)230 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1030 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4035 mm
Chiều rộng (mm)1700 mm
Chiều cao (mm)1400 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2480 mm
Vết bánh trước (mm)1435 mm
Vết bánh sau (mm)1437 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)10.8 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) permanently drives the four wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Hệ thống treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước205/50 R15
Kích thước bánh trước205/50 R15
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6J x 15
Công nghệ và Vận hành
Từ khóa » Volkswagen Golf Syncro Gti G60
-
Volkswagen Golf II (19E) 1988 – 1.8 GTI G60 Syncro (160 Hp)
-
Volkswagen Golf Syncro GTI G60 - Facebook
-
VW GOLF MK2 G60 SYNCHRO - UKD Auto
-
VOLKSWAGEN GOLF GTI G60 Used Cars, Price And Ads | Reezocar
-
VOLKSWAGEN GOLF G60 D'occasion : Annonces Aux Meilleurs Prix
-
VOLKSWAGEN GOLF GTI G60 SYNCRO - YouTube
-
Volkswagen Golf II (19E) 1.8 GTI G60 Syncro (160 Cv) - FichasMotor
-
Bilstein VW Golf II (19E, 1G1) 1.8 GTI G60 Syncro Rear
-
1989 Volkswagen Golf II (3-door, Facelift 1987) 1.8 GTI G60 Rallye ...
-
Volkswagen Golf II (19E) 1.8 GTI G60 Syncro (160 Hp) - AutoData1
-
1992 VW Golf MkII 4 Wheel Drive 1.8 GTI G60 SYNCRO
-
VW Golf 2 Mk2 GLI GT GTI 16V G60 Syncro 2-Door Van ... - EBay
-
Volkswagen Golf Gti G60 | Buy A Car At