Volt Sang Kilovolt (V Sang KV) - Công Cụ Chuyển đổi
M Multi-converter.com EnglishAfrikaansAzərbaycanČeskéDanskDeutscheEspañolEestiSuomiFrançaisHrvatskiMagyarBahasa IndonesiaItalianoLietuviųLatviešuMalteseNederlandsNorskPolskiPortuguêsRomânSlovenskýSlovenščinaSrpskiSvenskaTürkmençeTürkTiếng ViệtعربياردوفارسیעִברִיתбеларускібългарскиΕλληνικάગુજરાતીहिंदी日本のქართულიҚазақ한국의русскийతెలుగుไทยукраїнський中國
Rõ ràng
Hoán đổi
Thay đổi thành Kilovolt sang Volt
Chia sẻ:
Độ dài
Khu vực
Trọng lượng
Khối lượng
Thời gian
Tốc độ
Nhiệt độ
Số
Kích thước dữ liệu
Băng thông dữ liệu
Áp suất
Góc
Năng lượng
Sức mạnh
Điện áp
Tần suất
Buộc
Mô-men xoắn
- Multi-converter.com /
- Bộ chuyển đổi điện áp /
- Volt sang Kilovolt
Cách chuyển đổi Volt sang Kilovolt
1 [Volt] = 0.001 [Kilovolt] [Kilovolt] = [Volt] / 1000 Để chuyển đổi Volt sang Kilovolt chia Volt / 1000.Ví dụ
76 Volt sang Kilovolt 76 [V] / 1000 = 0.076 [kV]Bảng chuyển đổi
| Volt | Kilovolt |
|---|---|
| 0.01 V | 1.0E-5 kV |
| 0.1 V | 0.0001 kV |
| 1 V | 0.001 kV |
| 2 V | 0.002 kV |
| 3 V | 0.003 kV |
| 4 V | 0.004 kV |
| 5 V | 0.005 kV |
| 10 V | 0.01 kV |
| 15 V | 0.015 kV |
| 50 V | 0.05 kV |
| 100 V | 0.1 kV |
| 500 V | 0.5 kV |
| 1000 V | 1 kV |
Thay đổi thành
Volt sang MilivoltVolt sang NanovoltVolt sang HectovoltVolt sang MegavoltVolt sang GigavoltTừ khóa » đổi V Sang Kv
-
Chuyển đổi Vôn Sang Kilôvôn (kV) - RT
-
Chuyển đổi Kilovolt (kV) Sang Vôn (V) - RT
-
Quy đổi Từ Kilôvôn Sang Vôn --- Volt (kV Sang V)
-
Vôn Sang Kilovolt Bảng Chuyển đổi - Citizen Maths
-
Chuyển đổi Điện Thế, Volt
-
1kV Bằng Bao Nhiêu V, W, MV, KW, MW - Thủ Thuật
-
V/m To KV/m Converter, Chart - EndMemo
-
88 Vôn đến Kilovolts | Chuyển đổi 88 V Sang KV - MarvelVietnam
-
Cách đổi đơn Vị Hiệu điện Thế Hay, Chi Tiết | Vật Lí Lớp 7
-
Xem Nhiều 7/2022 # Quy Đổi Từ Kv Sang V (Kilôvôn Sang Vôn ...
-
1v/m Bằng Bao Nhiêu Kv/m
-
Đề Xuất 7/2022 # Quy Đổi Từ Kv Sang V (Kilôvôn Sang Vôn / Volt ...
-
Convert Kilovolt/meter To Volt/meter - Unit Converter
-
Quy đổi Từ KV Sang MV (Kilôvôn Sang Milivôn) - Quy-doi-don-vi