Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.4 D (163 Hp) 2006, 2007, 2008, 2009 ...

  1. Trang chủ
  2. Hãng xe
  3. Volvo
  4. Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.4 D (163 Hp) 2006, 2007, 2008, 2009
Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.4 D (163 Hp) 2006, 2007, 2008, 2009 Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.4 D (163 Hp) 2006, 2007, 2008, 2009 So sánh

Thông tin chung

Tên xe Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.4 D (163 Hp) 2006, 2007, 2008, 2009 Thương hiệu

Volvo

Model

C70

Đời xe

C70 Coupe Cabrio II

Năm sản xuất

2006

Số chổ ngồi

4

Số cửa

2

Loại xe

Coupe - Cabriolet

Kiến trúc truyền động

Internal Combustion engine

Động cơ

2.4 D (163 Hp)

Công suất

163 Hp @ 5500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

340 Nm @ 1750-2750 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

193 g/km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

7.3 l/100 km

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP) 163 Hp @ 5500 rpm. Công suất trên lít (HP) 67.9 Hp/l Moment xoắn (Nm) 340 Nm @ 1750-2750 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 2400 cm3 Số xi lanh 5 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 81 mm Đường kính piston (mm) 93.2 mm Tỉ số nén 17 Hệ thống nhiên liệu Diesel - Standard diesel injection (SDI) Loại nhiên liệu Diesel

Không gian và trọng lượng

Dung tích bình nhiên liệu (l)

60 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

404 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4582 mm

Chiều rộng (mm)

1770 mm

Chiều cao (mm)

1400 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2640 mm

Vết bánh trước (mm)

1550 mm

Vết bánh sau (mm)

1560 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.95 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

automatic

Kích thước bánh trước

215/55 R16

Kích thước bánh trước

215/55 R16

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

16

Công nghệ và Vận hành

Từ khóa » Volvo C70 Cabrio 2007