Volvo XC40 2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic 2020, 2021

  1. Trang chủ
  2. Hãng xe
  3. Volvo
  4. Volvo XC40 2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic 2020, 2021
Volvo XC40 2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic 2020, 2021 Volvo XC40 2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic 2020, 2021 So sánh

Thông tin chung

Tên xe Volvo XC40 2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic 2020, 2021 Thương hiệu

Volvo

Model

XC40

Đời xe

XC40

Năm sản xuất

2020

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe

SUV

Kiến trúc truyền động

MHEV (Mild Hybrid Electric Vehicle, power-assist hybrid, battery-assisted hybrid vehicles, BAHV)

Động cơ

2.0 B4 (197 Hp) MHEV AWD Automatic

Công suất

197 Hp @ 4800-5400 rpm.

Moment xoắn (Nm)

300 Nm @ 1500-4200 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

174-186 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6d

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

7-7.2 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

8.5 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

180 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ B420T6 Công suất (HP) 197 Hp @ 4800-5400 rpm. Công suất trên lít (HP) 100.1 Hp/l Moment xoắn (Nm) 300 Nm @ 1500-4200 rpm. Tốc độ tối đa (rpm) 6200 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 1969 cm3 Số xi lanh 4 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 81.99 mm Đường kính piston (mm) 93.19 mm Tỉ số nén 11.5 Số van trên mỗi xi lanh 4 Hệ thống nhiên liệu Direct injection Loại nhiên liệu Petrol (Gasoline) Turbine Turbocharger Bộ truyền động valve DOHC

Không gian và trọng lượng

Dung tích bình nhiên liệu (l)

54 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

460 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1336 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4425 mm

Chiều rộng (mm)

1863 mm

Chiều cao (mm)

1652 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2702 mm

Vết bánh trước (mm)

1601 mm

Vết bánh sau (mm)

1626 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.8 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE and the electric motor permanently drive the front wheels of the vehicle, capable of running only in mixed mode, and if necessary through the electrically or mechanically controlled clutch, the rear wheels are driven.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hộp số

automatic

Hệ thống treo trước

Independent, Spring McPherson, with stabilizer

Hệ thống treo sau

Independent, spring, Transverse stabilizer

Thắng trước

Disc, 296-345 mm

Thắng sau

Disc, 302-340 mm

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

R16; R17; R18

Công nghệ và Vận hành

Từ khóa » Volvo Xc40 B4 Mhev