Vòm Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vòm cây
* dtừ
vault of green leaves
Từ điển Việt Anh - VNE.
vòm cây
vault of green leaves



Từ liên quan- vòm
- vòm cây
- vòm cửa
- vòm hóa
- vòm mềm
- vòm nền
- vòm canh
- vòm họng
- vòm nhọn
- vòm trần
- vòm trời
- vòm miệng
- vòm bát úp
- vòm đá sâu
- vòm góc tường
- vòm miệng mềm
- vòm đỉnh nhọn
- vòm võng xuống
- vòm hình cung nhọn
- vòm kính che buồng lái
- vòm trần trang trí hình nan quạt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Vòm Cây In English
-
Meaning Of Word Vòm Cây - Vietnamese - English
-
'vòm Cây' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
PHỦ VÒM CÂY In English Translation - Tr-ex
-
"vòm Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ Dome - Từ điển Anh Việt Chuyên Ngành (English Vietnamese ...
-
Nghĩa Của Từ : Canopy | Vietnamese Translation
-
Vòm Hầu In English - Glosbe Dictionary
-
VÒI VOI - Translation In English
-
Vòm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
CHANGE - “VÒM RỪNG”, RICHARD POWERS – TÁC PHẨM VANG...
-
Ngắm Cầu Vòm Sắt đầu Tiên Của Hà Nội Vượt Hồ Linh Đàm Trước ...
-
[PDF] Glossary Of Nautical Terms: English – Vietnamese Vietnamese