Vomit - Wiktionary Tiếng Việt
vomit
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Ngoại động từ
- 1.3.1 Chia động từ
- 1.4 Nội động từ
- 1.4.1 Chia động từ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑː.mət/
| [ˈvɑː.mət] |
Danh từ
vomit /ˈvɑː.mət/
- Chất nôn mửa ra.
- Thuốc mửa; chất làm nôn mửa.
Ngoại động từ
vomit ngoại động từ /ˈvɑː.mət/
- Nôn, mửa, ói. to vomit blood — nôn ra máu
- Phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). to vomit smoke — phun khói to vomit abuses — tuôn ra những lời chửa rủa
Chia động từ
vomit| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vomit | |||||
| Phân từ hiện tại | vomiting | |||||
| Phân từ quá khứ | vomited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vomit | vomit hoặc vomitest¹ | vomits hoặc vomiteth¹ | vomit | vomit | vomit |
| Quá khứ | vomited | vomited hoặc vomitedst¹ | vomited | vomited | vomited | vomited |
| Tương lai | will/shall² vomit | will/shall vomit hoặc wilt/shalt¹ vomit | will/shall vomit | will/shall vomit | will/shall vomit | will/shall vomit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vomit | vomit hoặc vomitest¹ | vomit | vomit | vomit | vomit |
| Quá khứ | vomited | vomited | vomited | vomited | vomited | vomited |
| Tương lai | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vomit | — | let’s vomit | vomit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
vomit nội động từ /ˈvɑː.mət/
- Nôn, mửa.
Chia động từ
vomit| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vomit | |||||
| Phân từ hiện tại | vomiting | |||||
| Phân từ quá khứ | vomited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vomit | vomit hoặc vomitest¹ | vomits hoặc vomiteth¹ | vomit | vomit | vomit |
| Quá khứ | vomited | vomited hoặc vomitedst¹ | vomited | vomited | vomited | vomited |
| Tương lai | will/shall² vomit | will/shall vomit hoặc wilt/shalt¹ vomit | will/shall vomit | will/shall vomit | will/shall vomit | will/shall vomit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vomit | vomit hoặc vomitest¹ | vomit | vomit | vomit | vomit |
| Quá khứ | vomited | vomited | vomited | vomited | vomited | vomited |
| Tương lai | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit | were to vomit hoặc should vomit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vomit | — | let’s vomit | vomit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vomit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Nôn Vomiting
-
Nhận Diện Hội Chứng Nôn ói Chu Kỳ (Cyclic Vomiting Syndrome)
-
Tìm Hiểu Về Hội Chứng Nôn Ói Chu Kỳ (Cyclic Vomiting Syndrome)
-
Nôn Mửa (Ói) Là Gì? Nguyên Nhân, Cách điều Trị Và Phòng Ngừa Hiệu ...
-
Buồn Nôn Và ói Mửa (Nausea And Vomiting) | Cancer Institute NSW
-
[PDF] Buồn Nôn Và Bị Nôn ói Trong Khi điều Trị Ung Thư - EviQ
-
[PDF] Bun Nôn Và Ói Ma Nausea And Vomiting - American Cancer Society
-
Ultimate Guide To Kid Vomit - CarePlus
-
Tap Chi Y Hoc Thanh Pho Ho Chi Minh - UMP
-
Buồn Nôn – Wikipedia Tiếng Việt
-
20+ Vomiting & ảnh Nôn Miễn Phí - Pixabay
-
Phân Loại Buồn Nôn Và Nôn Trong điều Trị Hóa Chất Cho Bệnh Nhân ...
-
[PDF] Nausea And Vomiting During Pregnancy - Vietnamese
-
[By CarePlus] VOMITING IN CHILDREN TREATMENT - VNHR
-
[PDF] Ứng Phó Với Tình Trạng Buồn Nôn Và Nôn ói Trong Thời Gian Thai Nghén