Vốn Hóa Lớn Chứng Khoán Thái Lan - Thị Trường - TradingView
Có thể bạn quan tâm
Tìm kiếm 
Tạo thêm danh sách trong Công cụ sàng lọc
- Thị trường
- Thái Lan
- Cổ phiếu
- Tất cả cổ phiếu
- Vốn hóa lớn
Cổ phiếu Thái Lan
Báo giá
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcTất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcGiá trị vốn hóa lớn Các công ty Thái Lan có giá trị vốn hóa lớnCác công ty Thái Lan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.Tổng quanHiệu suấtĐánh giáCổ tứcKhả năng sinh lờiThống kê Thu nhậpBảng cân đốiDòng tiềnKỹ thuậtXem thêm| Mã | Vốn hóa | Giá | Thay đổi giá % | Khối lượng | Khối lượng Tương đối | P/E | EPS pha loãngTTM | Tăng trưởng EPS pha loãngTTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức %TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.16 T THB | 185.0 THB | +6.94% | 27.08 M | 2.35 | 117.06 | 1.58 THB | −8.29% | 0.27% | Công nghệ Điện tử | Trung tính | |
| 930.93 B THB | 321 THB | +2.56% | 7.26 M | 2.56 | 22.27 | 14.41 THB | +30.60% | 4.04% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 914.02 B THB | 31.75 THB | −0.78% | 25.2 M | 0.51 | 12.26 | 2.59 THB | −34.85% | 6.88% | Năng lượng Mỏ | Mua | |
| 757.14 B THB | 54.50 THB | +2.83% | 25.54 M | 1.28 | 42.95 | 1.27 THB | −5.51% | 1.53% | Vận chuyển | Mua | |
| 623.74 B THB | 41.25 THB | −1.20% | 16.09 M | 0.86 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Công nghiệp | Mua mạnh | |
| 468.03 B THB | 142.5 THB | +2.52% | 13.9 M | 1.58 | 9.78 | 14.57 THB | +13.46% | 7.51% | Tài chính | Mua | |
| 460.83 B THB | 195.0 THB | +0.26% | 7.08 M | 1.04 | 9.28 | 21.01 THB | +4.82% | 5.14% | Tài chính | Mua | |
| 448.61 B THB | 111.5 THB | −1.33% | 11.25 M | 1.61 | 7.25 | 15.38 THB | −22.51% | 8.16% | Năng lượng Mỏ | Mua | |
| 395.66 B THB | 28.75 THB | +1.77% | 48.27 M | 1.16 | 8.39 | 3.43 THB | +21.37% | 6.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 390.76 B THB | 43.50 THB | 0.00% | 24.11 M | 1.45 | 14.10 | 3.08 THB | +19.42% | 3.10% | Bán Lẻ | Mua mạnh | |
| 376.62 B THB | 11.4 THB | +4.59% | 176.11 M | 2.68 | — | −0.07 THB | +84.60% | 1.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 323.55 B THB | 172.5 THB | +1.77% | 8.35 M | 1.42 | 6.77 | 25.49 THB | +11.41% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 306.72 B THB | 19.5 THB | +1.04% | 27.8 M | 0.80 | 18.80 | 1.04 THB | +5.65% | 3.89% | Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe | Mua mạnh | |
| 247.01 B THB | 55.50 THB | +0.45% | 4.5 M | 0.96 | 13.95 | 3.98 THB | +6.17% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 220.2 B THB | 189.0 THB | +3.00% | 2.66 M | 1.05 | 13.14 | 14.38 THB | +201.67% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 197.09 B THB | 2.06 THB | +1.98% | 568.58 M | 1.73 | 9.70 | 0.21 THB | −0.42% | 6.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 196.71 B THB | 7.20 THB | +3.60% | 25.04 M | 0.87 | — | −12.29 THB | −199.40% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 191.25 B THB | 26.25 THB | +0.96% | 651.73 K | 2.33 | 6.25 | 4.20 THB | −0.86% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 168.67 B THB | 21.9 THB | +0.46% | 8.07 M | 0.51 | 6.23 | 3.52 THB | +88.17% | 7.11% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 163.71 B THB | 15.6 THB | −0.64% | 6.78 M | 1.33 | 15.13 | 1.03 THB | +10.30% | 4.52% | Bán Lẻ | Mua | |
| 159.6 B THB | 13.4 THB | +0.75% | 13.14 M | 1.40 | 13.15 | 1.02 THB | +152.34% | 3.23% | Dịch vụ Phân phối | Mua | |
| 127.76 B THB | 24.5 THB | +0.82% | 10.45 M | 0.72 | 17.37 | 1.41 THB | +141.83% | 2.67% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 125.22 B THB | 159.5 THB | +1.27% | 2.25 M | 1.10 | 18.37 | 8.68 THB | −0.83% | 3.17% | Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe | Mua | |
| 113.93 B THB | 10.00 THB | +0.50% | 18.1 M | 1.07 | 9.06 | 1.10 THB | +21.83% | 5.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 108.56 B THB | 18.0 THB | 0.00% | 10.22 M | 0.69 | 15.60 | 1.15 THB | −23.53% | 3.33% | Bán Lẻ | Mua | |
| 101.51 B THB | 35.75 THB | −0.69% | 3.8 M | 0.62 | 17.08 | 2.09 THB | +66.67% | 2.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 94.69 B THB | 21.2 THB | +0.95% | 17.35 M | 0.83 | — | −4.79 THB | −66.31% | 2.38% | Năng lượng Mỏ | Trung tính | |
| 90.39 B THB | 16.1 THB | 0.00% | 16.84 M | 0.75 | — | −0.47 THB | +92.12% | 4.35% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 88.47 B THB | 111.0 THB | +0.45% | 4.49 M | 1.20 | 13.23 | 8.39 THB | −3.74% | 7.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 87.46 B THB | 6.60 THB | −0.75% | 19.82 M | 0.70 | 14.09 | 0.47 THB | −4.56% | 6.17% | Bán Lẻ | Mua | |
| 81.77 B THB | 5.35 THB | 0.00% | 12.2 M | 0.62 | 21.12 | 0.25 THB | +1.77% | 2.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 80.42 B THB | 37.00 THB | +2.78% | 15.32 M | 2.85 | 5.55 | 6.67 THB | +46.93% | 4.17% | Năng lượng Mỏ | Mua | |
| 73.41 B THB | 16.8 THB | −1.75% | 7.4 M | 1.02 | 25.70 | 0.65 THB | −43.58% | 3.22% | Công nghiệp Chế biến | Trung tính | |
| 67.87 B THB | 2.08 THB | −1.89% | 41.5 M | 1.15 | 10.44 | 0.20 THB | +19.21% | 3.54% | Tài chính | Mua | |
| 67.68 B THB | 26.50 THB | +0.95% | 12.86 M | 0.94 | 9.00 | 2.95 THB | +3.90% | 5.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 66.78 B THB | 31.00 THB | −1.59% | 8.87 M | 1.21 | 10.13 | 3.06 THB | +14.25% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 64.16 B THB | 29.50 THB | 0.00% | 2.15 M | 1.22 | 10.54 | 2.80 THB | +3.21% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 63.47 B THB | 192.5 THB | 0.00% | 3.48 K | 1.20 | 16.00 | 12.03 THB | −8.58% | 2.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 60.02 B THB | 115.0 THB | +0.88% | 642.95 K | 0.54 | 12.18 | 9.44 THB | — | 5.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 57.7 B THB | 14.1 THB | −2.08% | 7.01 M | 1.14 | 12.95 | 1.09 THB | +9.21% | 4.93% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 57.58 B THB | 68.50 THB | +0.74% | 4.6 M | 1.34 | 10.17 | 6.74 THB | +33.74% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 54.3 B THB | 59.00 THB | +1.29% | 3.15 M | 1.47 | 8.60 | 6.86 THB | +6.70% | 5.75% | Tài chính | Mua | |
| MMRDIYTMR.D.I.Y. Holding (Thailand) Public Company Limited | 52.35 B THB | 8.75 THB | +0.57% | 5.39 M | 1.22 | — | — | — | 0.00% | Bán Lẻ | Mua |
| 49.53 B THB | 16.4 THB | −3.53% | 10.17 M | 1.03 | 9.61 | 1.71 THB | +21.10% | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.35 B THB | 13.0 THB | +1.56% | 9.91 M | 0.96 | 11.01 | 1.18 THB | — | 5.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.29 B THB | 4.94 THB | +0.41% | 76.44 M | 1.51 | — | −0.27 THB | −681.55% | 4.88% | Năng lượng Mỏ | Mua | |
| 49.03 B THB | 3.24 THB | −1.22% | 74.49 M | 1.43 | 9.81 | 0.33 THB | −10.68% | 5.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.36 B THB | 15.9 THB | −1.24% | 4.37 M | 0.53 | 13.49 | 1.18 THB | +135.47% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 47.23 B THB | 4.66 THB | +3.10% | 20.1 M | 1.05 | 21.79 | 0.21 THB | +7.06% | 4.42% | Công nghệ Điện tử | Mua | |
| 46.8 B THB | 19.2 THB | −2.04% | 14.91 M | 1.51 | 11.65 | 1.65 THB | +33.11% | 4.39% | Bán Lẻ | Mua mạnh | |
| 46.24 B THB | 33.00 THB | −3.65% | 2.61 M | 0.85 | 26.43 | 1.25 THB | +11.59% | 1.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 45.39 B THB | 64.75 THB | +0.78% | 1.02 M | 0.43 | 176.72 | 0.37 THB | −43.81% | 0.00% | Dịch vụ Công nghệ | Trung tính | |
| 45.3 B THB | 15.6 THB | +3.31% | 6.53 M | 0.91 | 15.73 | 0.99 THB | −16.74% | 7.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.17 B THB | 3.82 THB | +1.06% | 21.88 M | 0.60 | 8.16 | 0.47 THB | −12.49% | 7.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 43.5 B THB | 43.25 THB | −0.57% | 1.2 M | 0.53 | 14.61 | 2.96 THB | +9.25% | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 42.47 B THB | 143.5 THB | +0.70% | 64.07 K | 0.98 | 7.84 | 18.30 THB | +49.31% | 7.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 42.37 B THB | 24.60 THB | −3.53% | 15.89 M | 1.70 | 8.31 | 2.96 THB | −3.44% | 1.52% | Tài chính | Mua | |
| 38.4 B THB | 11.6 THB | −7.94% | 233.25 K | 0.01 | 18.03 | 0.64 THB | −23.46% | 4.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 37.79 B THB | 26.00 THB | 0.00% | 4.74 M | 0.85 | 54.69 | 0.48 THB | −19.63% | 4.04% | Bán Lẻ | Mua mạnh | |
| 36.76 B THB | 14.2 THB | +0.71% | 4.34 M | 0.49 | 33.74 | 0.42 THB | +126.05% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 36.69 B THB | 2.30 THB | +0.88% | 19.3 M | 0.44 | 12.12 | 0.19 THB | — | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 36.11 B THB | 9.10 THB | +0.55% | 1.74 M | 1.36 | 11.38 | 0.80 THB | +11.67% | 6.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 35.21 B THB | 18.5 THB | +1.65% | 3.64 M | 1.35 | 5.39 | 3.43 THB | +703.39% | 2.75% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 34.32 B THB | 20.5 THB | +1.99% | 3.06 M | 1.74 | 5.32 | 3.85 THB | +117.25% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 34.3 B THB | 6.25 THB | −1.57% | 8.01 M | 1.04 | 16.22 | 0.39 THB | −14.77% | 2.79% | Bán Lẻ | Mua | |
| 34.1 B THB | 39.50 THB | −0.63% | 5 K | 0.98 | 12.14 | 3.25 THB | −23.84% | 0.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.32 B THB | 301 THB | 0.00% | 4.63 K | 0.89 | 9.25 | 32.55 THB | — | 5.65% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 30.49 B THB | 15.3 THB | +3.38% | 4.16 M | 0.99 | 8.81 | 1.74 THB | +25.34% | 8.11% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 29.89 B THB | 17.4 THB | +2.35% | 4.67 M | 1.68 | 7.22 | 2.41 THB | −24.28% | 8.24% | Tài chính | Mua | |
| 29.21 B THB | 34.50 THB | +2.99% | 1.85 M | 3.01 | 15.24 | 2.26 THB | +6.94% | 4.78% | Công nghệ Sức khỏe | Mua mạnh | |
| 27.59 B THB | 14.4 THB | +5.88% | 3.57 M | 2.59 | 11.21 | 1.29 THB | +28.95% | 4.63% | Công nghiệp Chế biến | Mua mạnh | |
| 27.05 B THB | 8.85 THB | +2.91% | 14.68 M | 2.95 | 6.45 | 1.37 THB | −14.71% | 6.98% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 26.76 B THB | 103.0 THB | −4.19% | 906.1 K | 3.00 | 8.36 | 12.32 THB | −2.11% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 26.36 B THB | 9.40 THB | +2.17% | 3.74 M | 1.01 | 28.30 | 0.33 THB | +140.20% | 5.43% | Sản xuất Chế tạo | Mua | |
| 25.97 B THB | 4.60 THB | +3.14% | 38.72 M | 1.33 | 3.73 | 1.23 THB | +403.93% | 14.01% | Công nghiệp Chế biến | Mua mạnh | |
| 25.93 B THB | 10.3 THB | −0.96% | 5.35 M | 0.54 | 19.91 | 0.52 THB | −12.65% | 4.13% | Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe | Mua mạnh | |
| 25.86 B THB | 8.10 THB | +1.25% | 6.68 M | 0.77 | 11.81 | 0.69 THB | +44.09% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 25.58 B THB | 5.95 THB | +0.85% | 9.41 M | 0.91 | 15.71 | 0.38 THB | — | 5.08% | Năng lượng Mỏ | Mua mạnh | |
| 24.46 B THB | 17.5 THB | 0.00% | 2.7 M | 1.57 | 7.42 | 2.36 THB | +50.42% | 5.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.37 B THB | 1.37 THB | +2.24% | 56.92 M | 1.53 | 6.09 | 0.23 THB | −22.84% | 9.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.58 B THB | 28.00 THB | +2.75% | 2.02 M | 2.45 | 2.40 | 11.68 THB | +83.36% | 9.17% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 22.5 B THB | 49.00 THB | −2.00% | 6.05 K | 0.58 | 16.64 | 2.94 THB | −21.59% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 22.08 B THB | 18.4 THB | 0.00% | 8.08 K | 0.31 | 33.96 | 0.54 THB | −49.68% | 3.26% | Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe | Bán | |
| 21.62 B THB | 15.0 THB | +9.49% | 31.82 M | 17.73 | 14.79 | 1.01 THB | +49.14% | 12.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.51 B THB | 18.4 THB | +1.10% | 8.01 M | 0.60 | 21.95 | 0.84 THB | −46.29% | 6.59% | Công nghệ Điện tử | Mua | |
| 20.22 B THB | 6.70 THB | −0.74% | 1.98 M | 0.23 | 68.72 | 0.10 THB | −80.29% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 20.21 B THB | 1.02 THB | +3.03% | 31.6 M | 0.92 | — | −0.20 THB | +44.91% | 1.01% | Năng lượng Mỏ | Bán | |
| 20.05 B THB | 2.70 THB | 0.00% | 17.66 M | 0.70 | — | −1.77 THB | −416.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 20.05 B THB | 0.93 THB | −2.11% | 40.03 M | 0.45 | 31.00 | 0.03 THB | — | 1.37% | Dịch vụ Thương mại | Trung tính | |
| 19.92 B THB | 22.7 THB | +1.34% | 1.08 M | 1.21 | 8.16 | 2.78 THB | +53.60% | 7.72% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 19.73 B THB | 12.0 THB | +0.84% | 3.01 M | 1.09 | 7.43 | 1.61 THB | +54.22% | 2.94% | Dịch vụ Công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.67 B THB | 2.40 THB | −0.83% | 2.25 M | 0.38 | 7.83 | 0.31 THB | +85.08% | 3.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 19.37 B THB | 14.4 THB | −0.69% | 245.23 K | 0.72 | 14.41 | 1.00 THB | +25.04% | 2.90% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 19.14 B THB | 15.5 THB | 0.00% | 39.68 K | 0.16 | 4.74 | 3.27 THB | +25.83% | 3.87% | Tài chính | Mua | |
| 19.09 B THB | 16.1 THB | −3.01% | 22.95 M | 1.67 | 5.91 | 2.72 THB | +46.09% | 5.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.07 B THB | 0.90 THB | 0.00% | 1.4 M | 0.43 | 7.27 | 0.12 THB | +43.95% | 4.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.88 B THB | 1.39 THB | −0.71% | 121.01 K | 0.40 | 48.26 | 0.03 THB | −61.90% | 3.57% | Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe | Trung tính | |
| 18.77 B THB | 57.25 THB | −0.43% | 7.61 K | 0.03 | 7.14 | 8.01 THB | −6.79% | 4.17% | Dịch vụ Phân phối | Trung tính | |
| 18.74 B THB | 12.6 THB | +3.28% | 3.06 M | 1.11 | — | −0.06 THB | −121.75% | 8.20% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 17.94 B THB | 3.86 THB | −1.03% | 11.89 M | 0.71 | 15.65 | 0.25 THB | +3.96% | 4.29% | Dịch vụ Thương mại | Mua mạnh |
Từ khóa » Vốn Hóa Thị Trường Chứng Khoán Thái Lan
-
Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thái Lan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thái Lan Thị Trường Chứng Khoán
-
Thái Lan Các Chỉ Số
-
Lần đầu Tiên Chứng Khoán Việt Nam Vượt Thái Lan ở Yếu Tố Này
-
Indonesia Sắp Vượt Thái Lan Thành Thị Trường Chứng Khoán Lớn Nhất ...
-
Bộ Tài Chính: Quy Mô Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam đứng Thứ 2 ...
-
Vốn Hóa Thị Trường Chứng Khoán Thái Lan ...
-
Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường Chứng Khoán Và Tăng Trưởng Kinh Tế Tại ...
-
Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam đang ở đâu So Với Khu Vực?
-
Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam Có Thanh Khoản Cao Thứ Hai Trong ...
-
Ủy Ban Giao Dịch Chứng Khoán Thái Lan Siết Hoạt động Kiểm Toán ...
-
Việt Nam Soán Ngôi Singapore Trên Thị Trường Chứng Khoán?
-
Game Online Vui
-
So Sánh Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam Và Thái Lan - Thả Rông