Vốn Hóa Lớn Chứng Khoán Việt Nam - Thị Trường - TradingView
Có thể bạn quan tâm
Tìm kiếm 
Tạo thêm danh sách trong Công cụ sàng lọc
- Thị trường
- Việt Nam
- Cổ phiếu
- Tất cả cổ phiếu
- Vốn hóa lớn
Cổ phiếu Việt Nam
Báo giá
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcTất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcGiá trị vốn hóa lớn Các công ty Việt Nam có giá trị vốn hóa lớnCác công ty Việt Nam sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.Tổng quanHiệu suấtĐánh giáCổ tứcKhả năng sinh lờiThống kê Thu nhậpBảng cân đốiDòng tiềnKỹ thuậtXem thêm| Mã | Vốn hóa | Giá | Thay đổi giá % | Khối lượng | Khối lượng Tương đối | P/E | EPS pha loãngTTM | Tăng trưởng EPS pha loãngTTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức %TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,053.57 T VND | 140,500 VND | 0.00% | 7.01 M | 0.97 | 123.22 | 1,140.27 VND | −11.68% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 581.55 T VND | 69,800 VND | +0.29% | 8.07 M | 0.40 | 16.61 | 4,202.41 VND | +1.42% | 0.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 428.4 T VND | 107,000 VND | +2.59% | 7.09 M | 0.76 | 17.30 | 6,186.48 VND | +30.08% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 364.41 T VND | 51,900 VND | 0.00% | 7.09 M | 0.47 | 14.01 | 3,704.27 VND | +8.62% | 0.87% | Tài chính | Mua | |
| 298.25 T VND | 38,300 VND | −0.26% | 10.18 M | 0.54 | 7.90 | 4,847.72 VND | +56.87% | 0.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 284.73 T VND | 116,800 VND | −1.02% | 3.8 M | 0.79 | 23.30 | 5,013.51 VND | +9.21% | 1.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 244.48 T VND | 34,900 VND | +1.16% | 11.33 M | 0.63 | 9.76 | 3,576.87 VND | +17.13% | 2.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 220.17 T VND | 27,650 VND | −0.36% | 9.8 M | 0.34 | — | — | — | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 213.86 T VND | 26,700 VND | +0.56% | 19.33 M | 0.78 | 8.85 | 3,016.83 VND | +12.78% | 0.86% | Tài chính | Mua | |
| 204.93 T VND | 27,100 VND | +1.50% | 28.56 M | 0.73 | 13.64 | 1,986.52 VND | +28.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 201.65 T VND | 158,100 VND | +0.64% | 472.15 K | 1.36 | 23.49 | 6,730.65 VND | +1.70% | 14.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 189.53 T VND | 52,600 VND | −0.57% | 2.85 M | 0.60 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 177.47 T VND | 106,100 VND | +1.53% | 14.49 M | 1.08 | 19.63 | 5,405.01 VND | +8.28% | 1.91% | Dịch vụ Công nghệ | Mua mạnh | |
| 163.19 T VND | 92,000 VND | +1.10% | 667.09 K | 0.85 | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | No rating | |
| 152.8 T VND | 40,850 VND | +6.94% | 9.46 M | 1.03 | 25.37 | 1,610.43 VND | +86.86% | 1.05% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 151.99 T VND | 55,000 VND | +0.36% | 2.09 M | 0.67 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 142.65 T VND | 27,850 VND | −2.28% | 23.94 M | 0.38 | 8.70 | 3,201.35 VND | +10.92% | 2.25% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 141.49 T VND | 71,100 VND | +5.02% | 10.05 M | 0.78 | 19.15 | 3,712.08 VND | −9.75% | 7.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 125.55 T VND | 89,500 VND | +4.68% | 16.06 M | 2.30 | 22.65 | 3,952.14 VND | +94.89% | 1.17% | Bán Lẻ | Mua mạnh | |
| 125.47 T VND | 41,700 VND | −0.71% | 802.4 K | 0.39 | — | — | — | 5.95% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 122.77 T VND | 23,800 VND | −0.42% | 20.86 M | 1.22 | 7.03 | 3,384.57 VND | +6.98% | 3.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 119.15 T VND | 62,800 VND | −0.63% | 8.02 M | 0.46 | 7.45 | 8,427.54 VND | +61.95% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 114.95 T VND | 84,100 VND | +5.79% | 24.84 M | 3.10 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 109.66 T VND | 21,850 VND | −0.23% | 16.73 M | 0.54 | 53.09 | 411.53 VND | −30.86% | 1.98% | Năng lượng Mỏ | Trung tính | |
| 101.46 T VND | 164,000 VND | −4.37% | 1.79 M | 0.92 | 57.18 | 2,868.12 VND | −14.27% | 0.00% | Vận chuyển | Bán | |
| 81.68 T VND | 27,200 VND | +3.62% | 1.34 M | 0.55 | 9.64 | 2,820.75 VND | +99.57% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 77.1 T VND | 31,150 VND | +0.65% | 11.09 M | 0.37 | 18.48 | 1,685.52 VND | +17.38% | 2.94% | Tài chính | Mua | |
| 74.84 T VND | 57,700 VND | −2.04% | 10.14 M | 0.78 | 28.49 | 2,025.29 VND | −13.63% | 2.04% | Dịch vụ Phân phối | Trung tính | |
| 73.5 T VND | 15,950 VND | −0.31% | 41.95 M | 0.69 | 6.27 | 2,545.03 VND | +48.95% | 2.77% | Tài chính | No rating | |
| 69.44 T VND | 96,000 VND | +2.13% | 676.55 K | 0.50 | — | — | — | 3.55% | Dịch vụ Công nghệ | No rating | |
| 68.31 T VND | 66,000 VND | 0.00% | 1.12 M | 0.56 | 18.92 | 3,487.93 VND | +24.73% | 1.52% | Khách hàng Lâu năm | Mua | |
| 67.53 T VND | 186,000 VND | +0.81% | 238.33 K | 0.34 | 20.57 | 9,043.86 VND | +168.47% | 2.53% | Công nghệ Điện tử | No rating | |
| 66.12 T VND | 30,000 VND | +3.09% | 3.84 M | 0.39 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 63.08 T VND | 68,500 VND | −2.28% | 22.42 K | 0.86 | 13.10 | 5,227.86 VND | +148.06% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 62.78 T VND | 50,300 VND | +2.76% | 1.75 M | 0.67 | 14.91 | 3,373.41 VND | +0.36% | 14.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 59.4 T VND | 17,500 VND | +0.29% | 9.68 M | 1.11 | 7.87 | 2,224.52 VND | +6.32% | 3.52% | Tài chính | Mua | |
| 51.07 T VND | 69,100 VND | +0.44% | 749.58 K | 0.45 | 19.23 | 3,594.04 VND | +39.86% | 1.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.65 T VND | 17,450 VND | 0.00% | 3.06 M | 0.92 | 7.71 | 2,263.64 VND | +39.61% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 47.7 T VND | 35,800 VND | −0.28% | 629.25 K | 0.21 | — | — | — | 12.98% | Sản xuất Chế tạo | Trung tính | |
| 46.88 T VND | 16,700 VND | −1.18% | 11.22 M | 1.26 | 7.08 | 2,358.33 VND | +27.30% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 42.34 T VND | 13,400 VND | −2.90% | 16.61 M | 0.90 | 18.84 | 711.26 VND | +43.22% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 40.43 T VND | 126,500 VND | +6.75% | 6.7 M | 2.69 | 18.21 | 6,947.49 VND | +26.66% | 1.69% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 39.08 T VND | 214,900 VND | +9.98% | 45.62 K | 0.41 | 23.62 | 9,098.76 VND | +113.63% | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | No rating | |
| 38.84 T VND | 20,950 VND | +0.48% | 3.71 M | 0.38 | 12.82 | 1,634.67 VND | +10.87% | 1.34% | Tài chính | No rating | |
| 37.91 T VND | 12,150 VND | 0.00% | 5.85 M | 0.51 | 7.03 | 1,728.93 VND | +22.98% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 33.77 T VND | 22,000 VND | −0.23% | 20.57 M | 0.36 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 33.47 T VND | 62,000 VND | +0.32% | 706.22 K | 1.06 | 12.97 | 4,778.73 VND | +42.06% | 1.41% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 32.49 T VND | 36,500 VND | +1.39% | 14.41 M | 1.39 | 15.68 | 2,328.08 VND | +100.73% | 1.32% | Công nghệ Điện tử | Mua mạnh | |
| 31.91 T VND | 33,600 VND | −1.47% | 2.99 M | 0.35 | 17.20 | 1,953.14 VND | +255.01% | 0.00% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 31.16 T VND | 11,700 VND | 0.00% | 1.31 M | 0.54 | 8.01 | 1,460.60 VND | +24.07% | 5.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 30.73 T VND | 36,150 VND | 0.00% | 6.05 M | 0.44 | — | — | — | 1.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 30.19 T VND | 26,900 VND | 0.00% | 3.49 M | 0.49 | 33.78 | 796.42 VND | +73.48% | 0.00% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 28.31 T VND | 18,450 VND | −0.81% | 5.76 M | 0.32 | — | — | — | 2.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.06 T VND | 67,900 VND | +3.19% | 1.15 M | 0.28 | 22.14 | 3,066.65 VND | −10.86% | 3.04% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 27.3 T VND | 165,000 VND | +2.93% | 1.59 M | 1.97 | 45.58 | 3,619.75 VND | +484.09% | 0.00% | Dịch vụ Phân phối | Mua | |
| 26.31 T VND | 12,150 VND | +2.10% | 3.86 M | 0.46 | — | −1,943.13 VND | −173.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 25.86 T VND | 67,800 VND | −0.44% | 2.65 M | 0.43 | 8.66 | 7,833.38 VND | +6.01% | 4.41% | Công nghiệp Chế biến | Mua mạnh | |
| 25.32 T VND | 23,600 VND | +0.64% | 8.06 M | 0.31 | — | — | — | 3.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.22 T VND | 22,450 VND | 0.00% | 36.65 K | 0.30 | 35.96 | 624.34 VND | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 24.45 T VND | 14,100 VND | −1.05% | 1.43 M | 0.72 | 6.03 | 2,337.84 VND | +6.47% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 24.25 T VND | 12,400 VND | −1.59% | 153.67 K | 0.57 | — | −3,760.75 VND | −322.52% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 22.25 T VND | 43,500 VND | 0.00% | 9.69 M | 0.81 | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ Công nghiệp | Mua mạnh | |
| 21.42 T VND | 17,100 VND | +1.18% | 6.74 M | 0.58 | 12.56 | 1,361.23 VND | −27.83% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 20.94 T VND | 86,500 VND | −3.24% | 140.94 K | 0.39 | 17.09 | 5,061.14 VND | +30.09% | 3.52% | Tài chính | Bán | |
| 20.67 T VND | 46,900 VND | +1.74% | 726.72 K | 0.55 | 15.17 | 3,091.16 VND | +135.59% | 4.77% | Dịch vụ Phân phối | Mua | |
| 20.52 T VND | 24,000 VND | 0.00% | 600.74 K | 0.54 | 25.57 | 938.74 VND | +17.60% | 0.00% | Công nghiệp Chế biến | No rating | |
| 19.06 T VND | 37,000 VND | +2.78% | 4.03 M | 0.97 | 11.02 | 3,358.22 VND | +19.77% | 5.56% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 17.49 T VND | 46,300 VND | +0.43% | 3.43 M | 0.59 | 9.10 | 5,089.96 VND | −3.24% | 3.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.41 T VND | 17,300 VND | −0.86% | 4.15 M | 0.36 | 28.88 | 598.96 VND | +19.54% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 17.26 T VND | 26,400 VND | +0.76% | 1.84 M | 0.35 | 14.52 | 1,818.55 VND | — | 4.12% | Tài chính | No rating | |
| 16.99 T VND | 53,000 VND | −0.19% | 1.66 M | 0.95 | 46.13 | 1,148.87 VND | +25.49% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 16.94 T VND | 30,000 VND | −1.64% | 6.75 M | 0.68 | 18.80 | 1,595.38 VND | +32.24% | 1.64% | Năng lượng Mỏ | Mua mạnh | |
| 16.92 T VND | 47,000 VND | 0.00% | 374.73 K | 0.94 | — | — | — | 3.19% | Tài chính | No rating | |
| 16.91 T VND | 15,200 VND | 0.00% | 4.82 M | 0.30 | 36.30 | 418.74 VND | +147.91% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.88 T VND | 15,700 VND | −0.63% | 1.75 M | 0.40 | 37.79 | 415.47 VND | +467.50% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 16.82 T VND | 18,600 VND | −0.53% | 25.07 M | 1.51 | — | — | — | 4.86% | Tài chính | No rating | |
| 16.81 T VND | 47,500 VND | +0.85% | 189.37 K | 1.10 | — | — | — | 8.49% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 16.05 T VND | 23,900 VND | +1.27% | 3.29 M | 0.48 | 18.46 | 1,294.79 VND | +32.30% | 3.66% | Công nghiệp Chế biến | Mua | |
| 16 T VND | 53,600 VND | −0.37% | 39.54 K | 0.04 | 53.45 | 1,002.80 VND | +31.89% | 0.00% | Dịch vụ Công nghiệp | No rating | |
| 14.49 T VND | 50,000 VND | 0.00% | 1.54 M | 5.28 | 125.44 | 398.60 VND | — | 1.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | No rating | |
| 14.28 T VND | 13,900 VND | +0.72% | 1.69 M | 1.04 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 14.14 T VND | 15,450 VND | −0.32% | 5.68 M | 0.78 | 22.16 | 697.29 VND | −39.61% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 14.07 T VND | 28,450 VND | −1.90% | 2.16 M | 0.63 | 14.44 | 1,970.50 VND | +187.25% | 1.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.05 T VND | 111,400 VND | −3.47% | 1.13 M | 0.80 | 46.19 | 2,411.80 VND | — | 0.94% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.91 T VND | 225,000 VND | +2.27% | 20.11 K | 4.37 | — | — | — | 2.22% | Công nghiệp Chế biến | No rating | |
| 13.8 T VND | 58,600 VND | +2.81% | 620.42 K | 0.95 | 11.32 | 5,177.44 VND | +5.21% | 2.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.69 T VND | 65,000 VND | +6.56% | 4.21 M | 2.99 | 9.41 | 6,905.72 VND | +74.82% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.53 T VND | 103,700 VND | +0.19% | 23.75 K | 1.06 | 15.10 | 6,868.95 VND | +10.44% | 9.66% | Công nghệ Sức khỏe | Trung tính | |
| 13.14 T VND | 159,800 VND | −0.44% | 78.56 K | 0.28 | — | — | — | 7.94% | Công nghiệp Chế biến | Mua mạnh | |
| 12.71 T VND | 59,900 VND | 0.00% | 200 | 0.05 | 25.09 | 2,387.40 VND | −45.99% | 1.85% | Vận chuyển | No rating | |
| 12.7 T VND | 16,000 VND | +0.31% | 3.34 M | 0.29 | 36.01 | 444.30 VND | +279.43% | 0.00% | Sản xuất Chế tạo | No rating | |
| 12.57 T VND | 19,000 VND | −2.31% | 9.42 M | 0.79 | 3.03 | 6,261.09 VND | +402.19% | 3.81% | Dịch vụ Công nghiệp | No rating | |
| 12.5 T VND | 25,300 VND | +1.20% | 5.15 K | 0.25 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp Chế biến | No rating | |
| 12.44 T VND | 12,600 VND | +1.61% | 25.57 K | 0.88 | 12.14 | 1,038.26 VND | −4.62% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 11.63 T VND | 31,100 VND | +2.98% | 7.7 K | 2.03 | 76.34 | 407.40 VND | −2.82% | 0.00% | Tài chính | No rating | |
| 11.61 T VND | 36,900 VND | +3.94% | 318.32 K | 0.73 | — | — | — | 1.69% | Vận chuyển | No rating | |
| 11.41 T VND | 18,050 VND | −1.10% | 8.72 M | 0.54 | 158.95 | 113.56 VND | −89.41% | 3.70% | Tài chính | No rating | |
| 11.24 T VND | 32,600 VND | +0.46% | 421.39 K | 0.27 | — | — | — | 1.40% | Tài chính | No rating | |
| 11.06 T VND | 96,000 VND | −0.72% | 565.65 K | 0.45 | 18.57 | 5,169.64 VND | +11.43% | 2.22% | Dịch vụ Công nghiệp | Mua | |
| 10.87 T VND | 28,300 VND | +0.18% | 12.95 M | 1.75 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp Chế biến | No rating |
Từ khóa » Các Công Ty Có Vốn Hóa Lớn Nhất Việt Nam
-
Thêm FPT Và MWG, Số Doanh Nghiệp Vốn Hóa Trên 100.000 Tỷ đồng ...
-
Có 49 Doanh Nghiệp Có Vốn Hóa Thị Trường Trên 1 Tỷ USD
-
Soi Chỉ Số Sinh Lời Của 10 Công Ty Vốn Hóa Lớn Nhất Sàn Chứng Khoán ...
-
Đâu Là Top 5 Cổ Phiếu Có Vốn Hóa Lớn Nhất Trên Sàn Chứng Khoán Việt?
-
Vốn Hóa Là Gì? Top 10 Cổ Phiếu Vốn Hóa Lớn Nhất Thị Trường Hiện Nay
-
Tin Tức Tức Online 24h Về Các Công Ty Vốn Hóa Lớn Nhất Việt Nam - Zing
-
Những Doanh Nghiệp Vốn Hóa Tỷ USD Trên HoSE - VnExpress
-
Vốn Hoá 20 Doanh Nghiệp Lớn Nhất Việt Nam Giảm Hơn 400 Nghìn Tỷ ...
-
CÁC CÔNG TY LỚN NHẤT VIỆT NAM THEO VỐN HÓA THỊ ...
-
Nhóm Cổ Phiếu Vốn Hóa Tỷ USD Phân Hóa Mạnh | MBS
-
50 Công Ty Niêm Yết Tốt Nhất Năm 2018 Chiếm Hơn 70% Vốn Hóa Thị ...
-
Việt Nam Có 5 đại Diện Trong Top 2.000 Công Ty Lớn Nhất Thế Giới
-
Petrolimex Vào “top 10” DN Vốn Hóa Lớn Nhất Thị Trường
-
Công Ty Có Vốn Hóa Lớn Là Gì? Những đặc điểm Về ... - Luật Dương Gia