Vòng Cổ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vòng cổ" thành Tiếng Anh
collar, gorget, neck-collar là các bản dịch hàng đầu của "vòng cổ" thành Tiếng Anh.
vòng cổ + Thêm bản dịch Thêm vòng cổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
collar
nounBọn tao sẽ gắn vòng cổ điều khiển cho mày và bán cho người đấu giá cao nhất.
We're gonna fit you with a control collar and auction you off to the highest bidder.
GlosbeMT_RnD -
gorget
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
neck-collar
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- necklace
- necklet
- oxbow
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vòng cổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vòng cổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - Leerit
-
161+ Từ Vựng Tiếng Anh Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người
-
CỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tất Cả Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - Step Up English
-
Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Cơ Thể Người - TOPICA Native
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Con Người
-
Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản - CHỦ ĐỀ CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ ...
-
Top 20 Từ Tiếng Anh Cổ “Cực Lầy” Đã Bị Lãng Quên - Eng Breaking
-
Tổng Hợp Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Bằng Tiếng Anh Từ A->Z
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - CIH