Võng - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hammock, cot, palanquin là các bản dịch hàng đầu của "võng" thành Tiếng Anh.
võng noun verb ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm võngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hammock
nounswinging couch or bed
Mỗi cái xác nằm trên võng đem theo một phần của cuộc đời tôi.
Each body in the hammock took a part of my life with it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cot
nounAnh đã mắc võng cho chọ trong phòng ngủ của khách, nhưng khi nghe tin em tới, anh đã mời họ ra khách sạn.
I set up cots for them in the guest room, but when I heard you were coming, I sent them off to a hotel.
GlosbeMT_RnD -
palanquin
noun Wiktionary-tieng-Viet
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- deflective
- sag down
- network
- web
- net
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " võng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "võng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Võng Tiếng Anh
-
Hammock | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"Võng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - StudyTiengAnh
-
CÁI VÕNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI VÕNG - Translation In English
-
Võng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"võng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Võng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Võng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGỦ TRÊN VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Võng Tiếng Anh Là Gì
-
'thiên La địa Võng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Võng Bằng Tiếng Anh
-
Võng Tiếng Anh Là Gì
-
"Laura Nằm Dài Trên Võng." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore