Võng - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]Sino-Vietnamese word from 網 (“web”). Doublet of mạng and màng.
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [vawŋ͡m˦ˀ˥]
- (Huế) IPA(key): [vawŋ͡m˧˨] ~ [vɔŋ˧˨]
- (Saigon) IPA(key): [vawŋ͡m˨˩˦] ~ [jawŋ͡m˨˩˦]
Audio (Hà Nội): (file)
Noun
[edit](classifier cái, chiếc) võng
- hammock
Verb
[edit]võng
- (obsolete) to carry (a person) in a hammock
- to sag down
Derived terms
[edit]- đánh võng
- Sino-Vietnamese words
- Vietnamese doublets
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese terms with audio pronunciation
- Vietnamese nouns classified by cái
- Vietnamese nouns classified by chiếc
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- Vietnamese verbs
- Vietnamese terms with obsolete senses
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Cái Võng
-
CÁI VÕNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Võng Có Dây Dù Mỗi Bên Dài - Shopee
-
Bài Thơ Cái Võng (Định Hải) - Trường Mầm Non Họa Mi
-
Cái Võng Bằng Tiếng Anh - Hammock - Glosbe
-
Cái Võng In English
-
"Cái Võng" - 106,306 Ảnh, Vector Và Hình Chụp Có Sẵn | Shutterstock
-
CÁI VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Võng (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
Võng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bài Thơ Cái Võng | GợiÝ.vn
-
Tổng Hợp Cái Võng Xếp Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
Tổng Hợp Cái Võng Dù Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
Foto Di : Cái Võng Trên Cầu Tại Hòn Mây Rút Trong Phú Quốc