VUI LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VUI LẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Svui lắmvery happyrất hạnh phúchạnh phúcrất vuirất hài lòngvô cùng hạnh phúcvui lắmrất mừngrất vui mừng khimừng lắmvô cùng hài lòngam so happyrất hạnh phúcrất vuihạnh phúcrất vui khivui lắmvery funnyrất buồn cườirất hài hướcbuồn cườirất vuihài hước lắmrất vui tínhvui lắmrất funnyrất hayhài hước thậtvery funrất thú vịrất vuirất vui nhộnvui lắmcực vuigreat funniềm vui lớnrất thú vịrất vuiniềm vui tuyệt vờithú vị tuyệt vờivui vẻ tuyệt vờivui lắmit's funnyvery amusedbe funđược vui vẻrất vuivui vẻrất thú vịlà niềm vuivui nhộnlà thú vịđược thú vịvui chơivui thúit's really funtoo happyquá hạnh phúcquá vuiquá hài lònghài lòng lắmvui lắmhạnh phúc lắmmuch fun

Ví dụ về việc sử dụng Vui lắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vui lắm.This is fun.Ừ, anh vui lắm.Yeah, I'm so happy.Vui lắm bác sĩ.Very funny, Doctor.Vâng, em vui lắm.Yes, I'm so happy.Vui lắm, qua thề đấy!!It's really fun, I swear!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvui nhộn hơn Mẹ mày chắc vui lắm.Your mom must be so happy.Vui lắm ông New man.Very funny, Mr. Funny Guy.Việc này khiến anh vui lắm.This makes me very happy.Vui lắm, tôi nghĩ cô nên đi!It's really fun, you should go!Ngồi cạnh mình vui lắm!Sitting beside me very amused.Chắc sẽ vui lắm, em hứa đó.”.But it will be fun, I promise.”.Trông cổ không được vui lắm.She doesn't look very happy.Vui lắm, xem rồi sẽ thấy.….It is pretty funny, you will see….Chú chó hẳn sẽ vui lắm.".The dog would be very amused.".Đồng ý, không vui lắm, phải không?Agree, not very funny, right?Bạn trai cô có vẻ không vui lắm?Your friend is not very fun?Vui lắm với những hình ảnh như thế này.It's funny with a picture like this.Chắc là chuyện này không vui lắm.I guess it isn't very funny.Cuộc sống sẽ không vui lắm nếu chúng ta quá nghiêm túc!Life isn't much fun if you take things too seriously!Nhưng cô ấy trông có vẻ không vui lắm.She does not look very amused.Hôm nay tôi vui lắm với buổi nói chuyện này của cô giáo.I am very happy today with this talk from the teacher.Cuộc sống của ông hẳn không được vui lắm.Your life must not be very fun.Cuộc sống sẽ không vui lắm nếu chúng ta quá nghiêm túc!Life ain't much fun if we take ourselves too seriously!Chuyện này làm cho giáo sư Sprout vui lắm.This made Professor Sprout very happy.Kết quả là, nó đau đớn, xấu hổ và không vui lắm.As a result, it was painful, embarrassing and not very fun.Và bạn gáicậu ấy có lẽ cũng không vui lắm về cậu ấy.And his girlfriend is probably not very happy about him either.Tôi không buồn lắm và không vui lắm.I am not very upset and not very happy.Vợ cậu mà đọc thì sẽ vui lắm đấy.I am sure your wife would be very happy to read that.Nay gần có cầu rồi, dân chúng tôi vui lắm”.This water is good to the people; now we are so happy.”.Chúng lặn qua các phao bơi và tôi nghĩ chắc là vui lắm.They were diving through inner tubes. And I thought this would be great fun.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 125, Thời gian: 0.0558

Xem thêm

không vui lắmis not very happy

Từng chữ dịch

vuidanh từfunpleasurevuitính từhappyfunnygoodlắmtrạng từverysotooreallylắmđại từmuch S

Từ đồng nghĩa của Vui lắm

rất hạnh phúc hạnh phúc rất vui rất hài lòng vô cùng hạnh phúc vui khi tôivui lên

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vui lắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chắc Sẽ Vui Lắm Tiếng Anh Là Gì