Vui Lòng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuj˧˧ la̤wŋ˨˩ | juj˧˥ lawŋ˧˧ | juj˧˧ lawŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vuj˧˥ lawŋ˧˧ | vuj˧˥˧ lawŋ˧˧ | ||
Tính từ
vui lòng
- Vui vẻ bằng lòng, thỏa mãn, có cảm hứng tích cực. xin vui lòng
Đồng nghĩa
- hài lòng
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Vui Lòng
-
10 Từ đồng Nghĩa Với 'Happy' - E
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Vui Lòng - Từ điển ABC
-
Từ điển Tiếng Việt "vui Lòng" - Là Gì?
-
'vui Lòng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vui Lòng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ đồng Nghĩa Của Từ Vui Là Gì? - Giải Bài Tập Ngữ Văn Lớp 7
-
Các Từ đồng Nghĩa Với Vui Vẻ - Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 9
-
Tìm Và Viết Vào Bảng Nhóm Những Từ Ngữ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với ...
-
Dòng Nào Gồm Các Từ đồng Nghĩa Với Từ " Vui "A. Vui Vẻ, Vui Tươi,vui ...
-
Tìm Các Từ đồng Nghĩa Với Mỗi Từ Sau: - Vui
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support