VUI NHỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VUI NHỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vui nhỉare fun rightit's funny

Ví dụ về việc sử dụng Vui nhỉ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vui nhỉ.Scoffs Hilarious.Cậu vui nhỉ.You're hilarious.Vui nhỉ, hai lần rồi à.It was fun, twice.Nghe vui nhỉ.Sounds like fun.Chuyện đó vui nhỉ.That was fun.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem nhỉSử dụng với trạng từrồi nhỉNày vui nhỉ.Hey, this is fun.You có vẻ vui nhỉ.You look happy.Nghe vui nhỉ.That sounds like fun.Hai người vui nhỉ?You guys having fun?Vui nhỉ, hai lần rồi à.That is funny, twice.Bar nì vui nhỉ.The bar is fun.Đám cưới đông vui nhỉ?Weddings are fun, right?Ông đang vui nhỉ.You're in your element.Vui nhỉ, mình không để ý.Funny, but I didn't notice.À, ùm… thật vui nhỉ?Well, um… That was fun.Nghỉ lễ vui nhỉ, Ông Ewart?Nice holiday, Mr Ewart?Dự đoán này vui nhỉ?Predictions are fun, right?Cô đang vui nhỉ Princess??Are you having fun, princess?”?Thi cao học vui nhỉ?High School is fun, right?Vui nhỉ. Không sợ máu, nhưng sợ kim?It's funny, I don't mind blood?Hôm nay cậu có vẻ vui nhỉ.You seem happy today.Vui nhỉ ít ra thì cũng thứ nhì.It was fun, at least the second half was..Ảnh này trông vui nhỉ?Isn't this picture funny?Nghe vui nhỉ. Trông anh không giống như tôi tưởng tượng.It's funny, you don't look at all like I expected.Bữa tiệc vui nhỉ?It was a fun party, huh?Cậu ấy có vẻ không vui nhỉ?He doesn't seem very happy, does he?Sao bà ấy không vui nhỉ?How could she not be happy?Không, nhưng mà nó vui nhỉ?No. But is it fun?Làm vài trận cho vui nhỉ.Would make for some fun fights.Cách nó vận hành vui nhỉ?It's funny how that works, huh?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 221, Thời gian: 0.0265

Từng chữ dịch

vuidanh từfunpleasurevuitính từhappyfunnygoodnhỉdanh từrighthuhehnhỉngười xác địnhthatthis vui nhiềuvui nhộn hơn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vui nhỉ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gì Vui Nhỉ