Vui Vẻ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "vui vẻ" thành Tiếng Pháp
joyeux, gai, joyeusement là các bản dịch hàng đầu của "vui vẻ" thành Tiếng Pháp.
vui vẻ adjective + Thêm bản dịch Thêm vui vẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
joyeux
adjectiveChị rất vui vẻ, sáng ngời và phần thuộc linh rất sống động.
Elle était joyeuse, brillante et possédait une grande spiritualité.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
gai
adjective masculineEm không muốn vui vẻ với hai người.
Je ne veux pas être gai avec vous.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
joyeusement
adverbChúng muốn ở với một người nào mà đáp lời chúng một cách vui vẻ.
Ils veulent être avec quelqu’un qui leur parle joyeusement.
FVDP French-Vietnamese Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- accort
- aise
- amusant
- chantant
- disposé
- folâtre
- gaiement
- gaillardement
- jovial
- jovialement
- moquer
- se réjouir
- heureux
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vui vẻ " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vui vẻ" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phao Vui Vẻ
-
[S10] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S11] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S10] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S10] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S11] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S11] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bilibili
-
[S11] Doraemon Tiếng Việt - Phao Vui Vẻ - Bstation - Bilibili
-
Phao Bơi Cá Vui Vẻ Intex 58652 (58652EU/ 58652NP) - Websosanh
-
Đốt Pháo Hoa 2022 Vui Vẻ - YouTube
-
Em Phải Vui Vẻ / 你要快樂 - Fuying & Sam - NhacCuaTui
-
Nhà Ther - Hôm Nay Phải Vui Vẻ. Ngày Mai Cũng Phải Tươi....
-
Bể Phao Câu Cá Cho Bé Giúp Bé Vui Vẻ TẶNG KÈM ỐNG BƠM - Shopee