Vui Vẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
jolly, merry, cheery là các bản dịch hàng đầu của "vui vẻ" thành Tiếng Anh.
vui vẻ adjective + Thêm bản dịch Thêm vui vẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
jolly
adjectiveTôi không biết K lại vui vẻ đấy.
Well, I don't know about K being jolly.
GlosbeMT_RnD -
merry
adjectiveRồi tôi sẽ đi con đường vui vẻ của mình.
And then I'll be on my merry way.
GlosbeMT_RnD -
cheery
adjectiveNó soi sáng chúng ta và làm cho chúng ta rực rỡ và vui vẻ nhưng nó rất khó để có được vào nửa đêm.
It illuminates us and makes us bright and cheery but is difficult to obtain at midnight.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- merrily
- cheerful
- chirk
- fun
- gaily
- genial
- good
- hilarious
- sunny
- airily
- blithe
- blithesome
- boon
- breezy
- buoyant
- canty
- cheerfully
- cheerily
- chipper
- convivial
- corky
- debonair
- frolic
- gay
- glad
- gladsome
- good-humored
- good-humoured
- happy
- heartily
- hearty
- high spirits
- jaunty
- jocular
- jocund
- jovial
- laughing
- light
- light-hearted
- lightsome
- lively
- mellow
- mellowy
- mirthful
- pin
- pleasant
- sport
- sprightly
- vivacious
- volatile
- winsome
- amusingly
- content
- delightful
- gladly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vui vẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vui vẻ + Thêm bản dịch Thêm Vui vẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fun
adjective verb nounenjoyment of pleasure
Tom không biết làm sao để vui vẻ.
Tom doesn't know how to have fun.
wikidata
Các cụm từ tương tự như "vui vẻ" có bản dịch thành Tiếng Anh
- trở nên vui vẻ mellow · mellowy
- sinh nhật vui vẻ
- sự vui vẻ breeziness · cheer · cheerfulness · cheeriness · conviviality · fun · gaiety · gladness · heartiness · hilarity · jauntiness · jocularity · jolliness · jollity · merriment · mirth · pecker · sprightliness · sunniness
- tâm trạng vui vẻ good humor · jocundity
- Một chàng trai mặc áo màu xanh hòa cùng xám quần bò đen đang cười rất vui vẻ đang chở bà già mặc áo xám quần thâm cũng rất vui vẻ trên xe đạp vào một ngày đẹp trời mùa thu A boy dressed in blue jeans and black mixed with gray smiling happily carrying old woman wearing dark gray pants are also fun on the bike on a sunny autumn day
- năm mới vui vẻ nhé anh yêu năm mới vui vẻ nhé anh yêu
- điều vui vẻ zest
- Thế giới Vui vẻ Pleasant World
Bản dịch "vui vẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trẻ Em Vui Vẻ Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Vui Vẻ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
A HAPPY CHILD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Mẫu Câu Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh đơn Giản Cho Bé - Monkey
-
Ngày Mới Vui Vẻ Dịch Sang Tiếng Anh ❤️ Buổi Sáng ... - SCR.VN
-
"Những đứa Trẻ Cũng Vui Vẻ Và Hạnh Phúc." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council
-
Sáu Cách Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Em Tại Nhà - British Council
-
VUI VẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vui Vẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Diễn đạt Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Quốc Tế Thiếu Nhi Tiếng Anh Là Gì? & Những Lời Chúc Mừng Hay ...
-
TOP Lời Chúc Quốc Tế Thiếu Nhi Tiếng Anh 1/6 Dành Cho Trẻ Em ý ...
-
Bé Học Tiếng Anh Qua Các Con Vật | Tiếng Anh Trẻ Em - YouTube
-
TOP 15 Trang Web Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em Miễn Phí, Tốt Nhất
-
Tổng Hợp Những Lời Chúc Tiếng Anh Hay Theo Chủ đề