Vượt Qua«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pass, cross, overcome là các bản dịch hàng đầu của "vượt qua" thành Tiếng Anh.
vượt qua + Thêm bản dịch Thêm vượt quaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pass
verbHọc chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
Study hard so that you can pass the exam.
GlosbeMT_RnD -
cross
verbVà một khi cô ta vượt qua dấu niêm phong, tôi sẽ được tự do.
And once she crosses the seal, I'll be free.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
overcome
verbSự hung hăn, nếu được hướng chính xác, Sẽ giúp chúng ta vượt qua rất nhiều nhược điểm.
Aggression, correctly channeled, overcomes a lot of flaws.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- overpass
- surmount
- attempt
- carry
- forereach
- get across
- get over
- hurdle
- leap
- leapt
- master
- overcame
- overleap
- overreach
- overtake
- run
- surpass
- take
- to cross
- to cross over
- to evade
- to overcome
- to pass
- to surmount
- traverse
- weather
- get through
- over
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vượt qua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vượt qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Vượt Qua Trong Tiếng Anh
-
"Vượt Qua" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
VƯỢT QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VƯỢT QUÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VƯỢT QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vượt Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VƯỢT QUÁ - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vượt Quá' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Pass Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Weather The Storm: Vượt Qua Khó Khăn - BBC News Tiếng Việt
-
Lễ Vượt Qua: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Những Cách Nói động Viên Người Khác Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài