Vượt Rào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vượt rào" thành Tiếng Anh
fence là bản dịch của "vượt rào" thành Tiếng Anh.
vượt rào + Thêm bản dịch Thêm vượt ràoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fence
verb nounĐó là những gì sẽ xảy ra khi anh cố vượt rào trái phép.
That's what happens when you try to jump a fence illegally.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vượt rào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vượt rào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chạy Vượt Rào Nghĩa Là Gì
-
'chạy Vượt Rào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Bộ Môn Chạy Vượt Rào Trong điền Kinh
-
Top 14 Chạy Vượt Rào Nghĩa Là Gì
-
Bài Văn Nghị Luận Về ý Kiến: Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt Rào...
-
Từ điển Việt Trung "chạy Vượt Rào Cao" - Là Gì?
-
Trình Bày Về ý Kiến: "Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt Rào, Nếu Ta ...
-
Chạy Vượt Rào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Chạy Vượt Rào Cao Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt Rào...
-
Nghị Luận Về ý Kiến: Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt Rào...
-
Trình Bày Suy Nghĩ Về ý Kiến: "Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt ...
-
110 Mét Vượt Rào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cuộc Sống Là Một đường Chạy Vượt Rào, Nếu Ta Không - 123doc