Waked - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
waked
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của wake
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Wake Là Gì
-
Quá Khứ Của Wake Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) WAKE
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Wake - Leerit
-
Wake - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Cách Chia động Từ Wake Trong Tiếng Anh - Monkey
-
▷ Quá Khứ Của Wake Trong Tiếng Anh, Yêu Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Wake Trong Tiếng Anh
-
Yêu Tiếng Anh - Học Từ Vựng Tiếng Anh: Wake, Waken, Awake
-
Wake - Linh Vũ English
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Quá Khứ Của Break Là Gì? Cách Chia Thì Của động Từ Break - Bhiu
-
Phân Biệt Wake Up Và Get Up - English4u