Wallet - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈwɒlɪt/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈwɑlət/, /ˈwɔlət/
Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -ɒlɪt
Danh từ
wallet /ˈwɑː.lət/
- Đãy, bị (của người ăn mày); túi dết.
- Cặp đựng giấy má.
- Bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp... ).
- Vì tiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wallet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒlɪt
- Vần:Tiếng Anh/ɒlɪt/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phiên âm Wallet
-
WALLET | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Wallet - Forvo
-
Wallet
-
Wallet Nghĩa Là Gì? Phân Biệt Wallet Và Purse | Hegka
-
"wallet" Là Gì? Nghĩa Của Từ Wallet Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Wallet Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Wallet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Wallet Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Venus Wallet
-
28vc Wallet
-
Ví Tiền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 5 ứng Dụng Học Tiếng Nhật Miễn Phí Tốt Nhất - Smiles
-
Sử Dụng Wallet & Apple Pay Trên Máy Mac