Watch - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Watch
Email
| Cách chia động từ watch rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ watch ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: WATCH
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to watch | watching | watched |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | watch | watch | watches | watch | watch | watch |
| Hiện tại tiếp diễn | am watching | are watching | is watching | are watching | are watching | are watching |
| Quá khứ đơn | watched | watched | watched | watched | watched | watched |
| Quá khứ tiếp diễn | was watching | were watching | was watching | were watching | were watching | were watching |
| Hiện tại hoàn thành | have watched | have watched | has watched | have watched | have watched | have watched |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been watching | have been watching | has been watching | have been watching | have been watching | have been watching |
| Quá khứ hoàn thành | had watched | had watched | had watched | had watched | had watched | had watched |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been watching | had been watching | had been watching | had been watching | had been watching | had been watching |
| Tương Lai | will watch | will watch | will watch | will watch | will watch | will watch |
| TL Tiếp Diễn | will be watching | will be watching | will be watching | will be watching | will be watching | will be watching |
| Tương Lai hoàn thành | will have watched | will have watched | will have watched | will have watched | will have watched | will have watched |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been watching | will have been watching | will have been watching | will have been watching | will have been watching | will have been watching |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would watch | would watch | would watch | would watch | would watch | would watch |
| Conditional Perfect | would have watched | would have watched | would have watched | would have watched | would have watched | would have watched |
| Conditional Present Progressive | would be watching | would be watching | would be watching | would be watching | would be watching | would be watching |
| Conditional Perfect Progressive | would have been watching | would have been watching | would have been watching | would have been watching | would have been watching | would have been watching |
| Present Subjunctive | watch | watch | watch | watch | watch | watch |
| Past Subjunctive | watched | watched | watched | watched | watched | watched |
| Past Perfect Subjunctive | had watched | had watched | had watched | had watched | had watched | had watched |
| Imperative | watch | Let′s watch | watch | |||
2 bình luận về “Watch”
-
Ngân Hà cho biết:
I love it!I want to learn it more!
27/04/2018 lúc 21:57 -
Khách cho biết:
Cái bảng này cững khá ổn
02/04/2022 lúc 10:04
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Cách Phiên âm Từ Watch
-
Watch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Watching - Wiktionary Tiếng Việt
-
WATCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Watch - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Watches - Tiếng Anh - Forvo
-
Watch Là Gì, Nghĩa Của Từ Watch | Từ điển Anh - Việt
-
Cách Chia động Từ Watch Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: See, Look, Watch - YouTube
-
Watch Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Cách Phát âm S, Es Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất - Elight Online
-
Watches Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm S, ES Dễ Nhớ Trong Tiếng Anh - Aland English