Watt Sang Mã Lực Bảng Chuyển đổi - Citizen Maths
Chuyển đổi Watt thành Mã lực Từ Watt
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
Cách chuyển từ Watt sang Mã lực
1 Watt tương đương với 0,00134 Mã lực:
1 W = 0,00134 hp
Ví dụ, nếu số Watt là (5000), thì số Mã lực sẽ tương đương với (6,7051). Công thức: 5000 W = 5000 / 745.69987158227022 hp = 6,7051 hpBảng chuyển đổi Watt thành Mã lực
| Watt (W) | Mã lực (hp) |
|---|---|
| 100 W | 0,1341 hp |
| 200 W | 0,2682 hp |
| 300 W | 0,40231 hp |
| 400 W | 0,53641 hp |
| 500 W | 0,67051 hp |
| 600 W | 0,80461 hp |
| 700 W | 0,93872 hp |
| 800 W | 1,0728 hp |
| 900 W | 1,2069 hp |
| 1000 W | 1,341 hp |
| 1100 W | 1,4751 hp |
| 1200 W | 1,6092 hp |
| 1300 W | 1,7433 hp |
| 1400 W | 1,8774 hp |
| 1500 W | 2,0115 hp |
| 1600 W | 2,1456 hp |
| 1700 W | 2,2797 hp |
| 1800 W | 2,4138 hp |
| 1900 W | 2,5479 hp |
| 2000 W | 2,682 hp |
| 2100 W | 2,8161 hp |
| 2200 W | 2,9502 hp |
| 2300 W | 3,0844 hp |
| 2400 W | 3,2185 hp |
| 2500 W | 3,3526 hp |
| 2600 W | 3,4867 hp |
| 2700 W | 3,6208 hp |
| 2800 W | 3,7549 hp |
| 2900 W | 3,889 hp |
| 3000 W | 4,0231 hp |
| 3100 W | 4,1572 hp |
| 3200 W | 4,2913 hp |
| 3300 W | 4,4254 hp |
| 3400 W | 4,5595 hp |
| 3500 W | 4,6936 hp |
| 3600 W | 4,8277 hp |
| 3700 W | 4,9618 hp |
| 3800 W | 5,0959 hp |
| 3900 W | 5,23 hp |
| 4000 W | 5,3641 hp |
| 4100 W | 5,4982 hp |
| 4200 W | 5,6323 hp |
| 4300 W | 5,7664 hp |
| 4400 W | 5,9005 hp |
| 4500 W | 6,0346 hp |
| 4600 W | 6,1687 hp |
| 4700 W | 6,3028 hp |
| 4800 W | 6,4369 hp |
| 4900 W | 6,571 hp |
| 5000 W | 6,7051 hp |
| 5100 W | 6,8392 hp |
| 5200 W | 6,9733 hp |
| 5300 W | 7,1074 hp |
| 5400 W | 7,2415 hp |
| 5500 W | 7,3756 hp |
| 5600 W | 7,5097 hp |
| 5700 W | 7,6438 hp |
| 5800 W | 7,7779 hp |
| 5900 W | 7,912 hp |
| 6000 W | 8,0461 hp |
| 6100 W | 8,1802 hp |
| 6200 W | 8,3143 hp |
| 6300 W | 8,4484 hp |
| 6400 W | 8,5825 hp |
| 6500 W | 8,7166 hp |
| 6600 W | 8,8507 hp |
| 6700 W | 8,9848 hp |
| 6800 W | 9,119 hp |
| 6900 W | 9,2531 hp |
| 7000 W | 9,3872 hp |
| 7100 W | 9,5213 hp |
| 7200 W | 9,6554 hp |
| 7300 W | 9,7895 hp |
| 7400 W | 9,9236 hp |
| 7500 W | 10,058 hp |
| 7600 W | 10,192 hp |
| 7700 W | 10,326 hp |
| 7800 W | 10,46 hp |
| 7900 W | 10,594 hp |
| 8000 W | 10,728 hp |
| 8100 W | 10,862 hp |
| 8200 W | 10,996 hp |
| 8300 W | 11,13 hp |
| 8400 W | 11,265 hp |
| 8500 W | 11,399 hp |
| 8600 W | 11,533 hp |
| 8700 W | 11,667 hp |
| 8800 W | 11,801 hp |
| 8900 W | 11,935 hp |
| 9000 W | 12,069 hp |
| 9100 W | 12,203 hp |
| 9200 W | 12,337 hp |
| 9300 W | 12,472 hp |
| 9400 W | 12,606 hp |
| 9500 W | 12,74 hp |
| 9600 W | 12,874 hp |
| 9700 W | 13,008 hp |
| 9800 W | 13,142 hp |
| 9900 W | 13,276 hp |
| 10000 W | 13,41 hp |
| 20000 W | 26,82 hp |
| 30000 W | 40,231 hp |
| 40000 W | 53,641 hp |
| 50000 W | 67,051 hp |
| 60000 W | 80,461 hp |
| 70000 W | 93,872 hp |
| 80000 W | 107,28 hp |
| 90000 W | 120,69 hp |
| 100000 W | 134,1 hp |
| 110000 W | 147,51 hp |
| 1 W | 0,00134 hp |
Chuyển đổi Watt thành các đơn vị khác
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- Watt to BTU mỗi giây
- Watt to BTU mỗi giờ
- Watt to BTU mỗi phút
- Watt to Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Watt to Calo mỗi giây
- Watt to Gigawatt
- Watt to Imperial Ton of Refrigeration
- Watt to IT Ton of Refrigeration
- Watt to Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Watt to Kilowatt
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Watt to Lực foot-pound mỗi giây
- Watt to Lực foot-pound mỗi giờ
- Watt to Lusec
- Watt to Mã lực điện Anh
- Watt to Mã lực điện Châu Âu
- Watt to Mã lực hệ mét
- Watt to Mã lực nồi hơi
- Watt to Megawatt
- Watt to Milliwatt
- Watt to Poncelet
- Watt to Tấn điều hòa không khí
- Watt to Terawatt
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Trang Chủ
- Quyền lực
- Watt
- W sang hp
Từ khóa » đổi Watt Sang Hp
-
Hướng Dẫn Cách Quy đổi 1 Hp Bằng Bao Nhiêu W, Kw
-
Chuyển đổi Công Suất
-
Hướng Dẫn Quy đổi 1Hp Bằng Bao Nhiêu KW - Máy Thổi Khí
-
Máy Tính Chuyển đổi Watt Sang Mã Lực - RT
-
Làm Thế Nào để Chuyển đổi Watt Sang Mã Lực (hp) - RT
-
Quy đổi Từ W Sang HP (Watt --- Oát Sang Mã Lực)
-
Quy Đổi KW Sang HP - 1 Ngựa - Thiết Bị đo Lường
-
Mã Lực Là Gì, 1 Mã Lực (Hp) Bằng Bao Nhiêu W, KW? - SUNEMIT
-
Quy Đổi 1HP Bằng Bao Nhiêu W - VIKI
-
Chuyển đổi Mã Lực để Kilowatts (hp → KW) - Convert
-
Chuyển đổi Kilowatts để Mã Lực (kW → Hp) - Convert
-
1 HP Mã Ngựa Bằng Bao Nhiêu Kw, W, Kva | GPsolar
-
1 HP Mã Ngựa Bằng Bao Nhiêu Kw, W, Kva