WE CAN BE TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WE CAN BE TOGETHER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wiː kæn biː tə'geðər]we can be together
[wiː kæn biː tə'geðər] chúng ta có thể ở bên nhau
we can be togetherwe can stay togethercan be together
we can be together
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ta có thể ở bên nhau mãi mãi?”.Get well soon, so we can be together.”.
Tốt thôi sớm, để chúng ta có thể ở bên nhau.”.So we can be together forever.”.
Chúng ta có thể sống bên nhau mãi.”.Put it down so we can be together.
Bỏ nó xuống rồi chúng ra có thể ở bên nhau.We can be together, like you said.”.
Chúng ta có thể bên nhau như cậu nói.".To hold on to until we can be together in a sex-way.
Để giữ cho đến khi chúng ta có thể cùng nhau.We can be together- not here, but there's a workable solution.".
Chúng ta sẽ có thể bên nhau- không phải ở đây, nhưng sẽ có cách giải quyết ổn thỏa mà.".If you wait a bit more, we can be together.
Anh hãy đợi một chút nữa thôi. Chúng ta sẽ ở bên nhau.I hope we can be together for a long long time!
Hi vọng chúng tôi có thể bên nhau dài lâu!It's the only way we can be together.
Đây là cách duy nhất để chúng ta ở bên nhau.So we can be together forever.”.
Chúng ta có thể mãi mãi được ở cùng nhau.”.Is there a chance we can be together?
Liệu có cơ hội nào chúng tôi có thể ở bên nhau không?Then we can be together all the time here!
Vậy là từ giờ chúng ta có thể ở cùng nhau mọi lúc ở đây!That's why we get married, so we can be together.
Bây giờ chúng tôi đã kết hôn, vì thế nên chúng tôi đã có thể sống cùng nhau.I don't think we can be together. It just can't work, okay?
Anh không nghĩ chúng ta có thể ở bên nhau được, okay?He got a promotion in D.C., and he asked me to go with him so we can be together.
Anh ấy được đề bạt ở D. C., và anh ấy ngỏ ý muốn tôi đi cùng để chúng tôi được ở bên nhau.Then we can be together, which is how I believe things are meant to be..
Và chúng ta có thể ở bên nhau, như tao vốn tin nó phải thế.If we are in each other's dreams we can be together all the time.
Nếu chúng ta ở trong giấc mơ của nhau, chúng ta có thể ở bên nhau mọi lúc.The best-known tracks include" Volunteers,"" We Can Be Together,"" Good Shepherd," and the post-apocalyptic" Wooden Ships," which Paul Kantner co-wrote with David Crosby and Stephen Stills, and Crosby, Stills& Nash also recorded on their debut album.
Các ca khúc nổi tiếngnhất bao gồm“ Volunteers”,“ We Can Be Together”,“ Good Shepherd” và bài hát về hậu tận thế“ Wooden Ships” được viết bởi Paul Kantner, David Crosby và Stephen Stills, sau đó Crosby, Stills& Nash cũng ghi âm ca khúc này cho album đầu tiên của họ.If we're in each other's dreams, we can be together all the time.”- A.A.
Nếu chúng ta xuất hiện trong giấc mơ của nhau, chúng ta có thể ở bên nhau mọi lúc.- A.The album's release was delayed when the band ran into conflict with theirlabel over the content of songs such as"We Can Be Together" and the planned title of the album, Volunteers of Amerika.
Ngày phát hành album bị trì hoãn khi nhóm nhạc xảy ra mâu thuẫn với đơnvị phát hành về sự có mặt của các ca khúc“ We Can Be Together” và“ Uncle Sam Blues” và tiêu đề dự kiến Volunteers of Amerika.If we are in each other's dreams, we can be together all the time.".
Nếu chúng ta xuất hiện trong giấc mơ của nhau, như thế là chúng ta đã có thể ở bên nhau”.If we could be together right now.”.
Nếu chúng ta có thể ở bên nhau ngay bây giờ.”.If only we could be together.
Nếu chúng ta có thể ở bên nhau.I thought we could be together.
Ra chúng ta đã có thể ở cùng nhau.Even more, I regret that I left before we could be together… as we planned, my beloved.
Và đáng tiếc hơn,anh đã đi trước khi ta được cùng nhau… như chúng ta đã định, người yêu dấu ạ.She was doing it for her kids and doing it for her family, so we could be together.
Cô ấy đã làm việc đó cho những đứa trẻ và gia đình để chúng tôi có thể được cùng nhau”.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.0422 ![]()
![]()
we can be temptedwe can be very

Tiếng anh-Tiếng việt
we can be together English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng We can be together trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
We can be together trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - podemos estar juntos
- Tiếng ả rập - يمكننا أن نكون معاً
- Tiếng slovenian - sva lahko skupaj
- Tiếng do thái - נוכל להיות יחד
- Người hy lạp - μπορούμε να είμαστε μαζί
- Người hungary - együtt lehetünk
- Người serbian - možemo biti zajedno
- Tiếng slovak - môžeme byť spolu
- Người ăn chay trường - можем да бъдем заедно
- Tiếng rumani - putem fi împreună
- Đánh bóng - możemy być razem
- Bồ đào nha - podemos ficar juntos
- Tiếng phần lan - voimme olla yhdessä
- Tiếng croatia - možemo biti zajedno
- Séc - můžeme být spolu
- Người pháp - on peut être ensemble
- Người đan mạch - vi kan være sammen
- Thụy điển - vi kan vara tillsammans
- Hà lan - we samen kunnen zijn
- Tiếng nhật - 一緒にいられるから
- Thổ nhĩ kỳ - birlikte olabiliriz
- Người ý - possiamo stare insieme
Từng chữ dịch
weđại từchúngmìnhwebọn tôicancó thểbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộttogethercùng nhaubên nhaulại với nhautogethertính từchungtogetherđộng từhợpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Together Là Gì Dịch
-
TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Together Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Together – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ Together - Từ điển Anh - Việt
-
Together Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Together Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Together Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
TO WORK TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Together - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Play Together: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Together Movie Là Gì? Câu Trả Lời Gây Sốc!
-
Together Forever - Wiktionary Tiếng Việt