WE HAVE LOST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
WE HAVE LOST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wiː hæv lɒst]we have lost
Ví dụ về việc sử dụng We have lost trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch wehavelosteverything
If indeed this is true then we have lost already.Xem thêm
we have lost everythingchúng tôiđã mất mọi thứđánh mất mọi thứwhat we have lostnhững gì chúng ta đã mấtwe have already lostchúng tađã mấtchúng ta đã thuawe have lost onechúng tađã mất đi mộtwe have lost contactchúng tôiđã mất liên lạcwe may have lostchúng ta có thể đã mấtwe have lost itchúng ta đánhmất nóđã đánhmất nóWe have lost trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - hemos perdido
- Người pháp - est perdu
- Người đan mạch - vi har mistet
- Thụy điển - vi har förlorat
- Na uy - er forsvunnet
- Hà lan - we verloren
- Tiếng ả rập - لقد خسر
- Hàn quốc - 우리가 잃어버린
- Tiếng nhật - 失った
- Kazakhstan - жоғалтып
- Tiếng slovenian - izgubili
- Ukraina - ми втратили
- Tiếng do thái - איבדנו
- Người hy lạp - έχουμε χάσει
- Người hungary - elvesztettük
- Người serbian - izgubili smo
- Tiếng slovak - sme stratili
- Người ăn chay trường - загубихме
- Urdu - کھوئے گئے
- Tiếng rumani - am pierdut
- Người trung quốc - 我们失去了
- Tamil - இழந்து
- Tiếng tagalog - nawala
- Tiếng bengali - হারিয়েছি
- Tiếng mã lai - kita kehilangan
- Thái - เราสูญเสีย
- Thổ nhĩ kỳ - kaybettik
- Tiếng hindi - हमने खो दिया है
- Đánh bóng - stracilismy
- Bồ đào nha - perdemos
- Người ý - abbiamo perso
- Tiếng phần lan - olemme menettäneet
- Tiếng indonesia - kita kehilangan
- Séc - ztratili jsme
Từng chữ dịch
weđại từchúngmìnhwebọn tôibọn embọn anhhavetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịlostđộng từmấtthualạclostdanh từlostloseđộng từmấtthualosedanh từloseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have Lost Là Thì Gì
-
Quá Khứ Của Lose Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của Lost Là Gì
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng LOSE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) LOSE
-
Lose - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Lose Là Gì? - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Quá Khứ Của Lose Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
- Thì Quá Khứ Của LOST (mất) Là Gì - Selfomy Hỏi Đáp
-
Quá Khứ Của Lost Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
YOU HAVE LOST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Lose - Leerit
-
Cách Chia động Từ Lose Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Mike Chester - Theo Bạn, điền "have Lost" Hay "lost" Thì... | Facebook
-
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT CÁC THÌ TRONG... - Học Viện Anh Ngữ EQuest