Wedding Anniversary Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "wedding anniversary" thành Tiếng Việt

Ngày kỷ niệm cưới là bản dịch của "wedding anniversary" thành Tiếng Việt.

wedding anniversary noun

the anniversary of the day on which you were married (or the celebration of it)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngày kỷ niệm cưới

    the anniversary of the date on which a wedding took place

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wedding anniversary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "wedding anniversary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Happy Anniversary Trong Tiếng Anh Là Gì