Well - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Well
Email
| Cách chia động từ well rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ well ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: WELL
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to well | welling | welled |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | well | well | wells | well | well | well |
| Hiện tại tiếp diễn | am welling | are welling | is welling | are welling | are welling | are welling |
| Quá khứ đơn | welled | welled | welled | welled | welled | welled |
| Quá khứ tiếp diễn | was welling | were welling | was welling | were welling | were welling | were welling |
| Hiện tại hoàn thành | have welled | have welled | has welled | have welled | have welled | have welled |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been welling | have been welling | has been welling | have been welling | have been welling | have been welling |
| Quá khứ hoàn thành | had welled | had welled | had welled | had welled | had welled | had welled |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been welling | had been welling | had been welling | had been welling | had been welling | had been welling |
| Tương Lai | will well | will well | will well | will well | will well | will well |
| TL Tiếp Diễn | will be welling | will be welling | will be welling | will be welling | will be welling | will be welling |
| Tương Lai hoàn thành | will have welled | will have welled | will have welled | will have welled | will have welled | will have welled |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been welling | will have been welling | will have been welling | will have been welling | will have been welling | will have been welling |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would well | would well | would well | would well | would well | would well |
| Conditional Perfect | would have welled | would have welled | would have welled | would have welled | would have welled | would have welled |
| Conditional Present Progressive | would be welling | would be welling | would be welling | would be welling | would be welling | would be welling |
| Conditional Perfect Progressive | would have been welling | would have been welling | would have been welling | would have been welling | would have been welling | would have been welling |
| Present Subjunctive | well | well | well | well | well | well |
| Past Subjunctive | welled | welled | welled | welled | welled | welled |
| Past Perfect Subjunctive | had welled | had welled | had welled | had welled | had welled | had welled |
| Imperative | well | Let′s well | well | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Good Cột 3
-
Good, Better, Best - Dạng So Sánh Bất Quy Tắc
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - LeeRit
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng Danh Sách Tính Từ Tiếng Anh Bất Quy Tắc Trong So Sánh
-
3/ So Sánh Bất... - Tiếng Anh Giao Tiếp Siêu Tốc Tại Đà Nẵng
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Good - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Cứu Bảng động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng Và đầy đủ Nhất
-
Bảng động Từ Tiếng Anh Bất Quy Tắc đầy đủ Nhất
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
[hàng Auth]Sữa Hữu Cơ Good Gout Pháp Số 3 Hộp 800g - Shopee