Wet Out - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ wet out

Thuật ngữ wet out

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Nhúng ướt, thăm ướt

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Wet out
  • Cashmere
  • Thickness gauge
  • Width of fabric
  • Caustic
  • Thread strength
  • Wet steam decatizing
  • Chamber
  • Thumbhole of sleeve seam
  • Width
  • Chemicking
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Wet out là gì?

Wet out có nghĩa là (n) Nhúng ướt, thăm ướt

  • Wet out có nghĩa là (n) Nhúng ướt, thăm ướt
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Nhúng ướt, thăm ướt Tiếng Anh là gì?

(n) Nhúng ướt, thăm ướt Tiếng Anh có nghĩa là Wet out.

Ý nghĩa - Giải thích

Wet out nghĩa là (n) Nhúng ướt, thăm ướt.

Đây là cách dùng Wet out. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Wet out là gì? (hay giải thích (n) Nhúng ướt, thăm ướt nghĩa là gì?) . Định nghĩa Wet out là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Wet out / (n) Nhúng ướt, thăm ướt. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Nhúng ướt Tiếng Anh Là Gì